Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
NGS PORT 3.0 NGS-HUB-0076 Arayüz DağıtıcılarıNGS-HUB-0076 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NGS 100 mm Đen
Tactic 58883 Kutu Oyunu Masa oyunu Masa Oyunları58883 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tactic Không rõ Xanh dương
Rowenta Express Style CV1803F0 Saç KurutucuCV1803F0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Rowenta 122 mm Đen
Equip 351003 POS Yazıcı351003 Không rõ Không rõ Không rõ 8 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Equip Pos yazıcı / 195 mm Đen
DELL XPS 9520 XPS15-9520-1400-SL LaptopXPS15-9520-1400-SL 39,6 cm (15.6") OLED 3456 x 2160 Piksel Không rõ 1 TB GB Không rõ Windows 11 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có 4 GB Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ GDDR6 Không rõ DELL Kapaklı / 344,4 mm Platina, Bạc
QNAP ARP3-TS-464U-IT Garanti Uzatımı Servis PaketiARP3-TS-464U-IT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP Không rõ Không rõ
Equip 351002 POS Yazıcı351002 Không rõ Không rõ Không rõ 8 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Equip Pos yazıcı / 195 mm Đen
Lenovo IdeaPad 1 15IAU7 82QD004DAD Laptop82QD004DAD 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB 1 Hayir Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Xám
Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H802R8FR Laptop82H802R8FR 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB 1 Hayir Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Xám
Xerox XW110-E TarayıcıXW110-E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Xerox 460 mm Xanh dương, Trắng
Equip 351001 POS Yazıcı351001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Equip Pos yazıcı / 170 mm Đen
Lenovo IdeaPad 1 15IAU7 82QD004CAD Laptop82QD004CAD 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB 1 Hayir Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Xám
Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00J2AD Laptop82JQ00J2AD 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 Piksel Không rõ 1 TB GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ GDDR6 Dolby Vision, High Dynamic Range (HDR) 400 Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám, Đen
Lenovo IdeaPad 1 15IAU7 82QD004BAD Laptop82QD004BAD 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB 1 Hayir Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Xám
ASUS ACX10-004011NX_NL Garanti Uzatımı Servis PaketiACX10-004011NX_NL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00H9AX Laptop82JQ00H9AX 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 Piksel Không rõ 1 TB GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ GDDR6 Dolby Vision, High Dynamic Range (HDR) 400 Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám, Đen
Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00H4AX Laptop82JQ00H4AX 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 Piksel Không rõ 1 TB GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có 1 Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ GDDR6 Dolby Vision, High Dynamic Range (HDR) 400 Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám, Đen
Lenovo IdeaPad 1 14IAU7 82QC004GAD Laptop82QC004GAD 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB 1 Hayir Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,3 mm Xanh dương
Ernitec CORE-CLIENT-T1-I7 ServerCORE-CLIENT-T1-I7 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® GT 1030 Có 2 GB Có 2 NVIDIA / Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 630 5 Không rõ Không rõ Ernitec 184 mm Đen
Lanview LVR-C14-SLEEVE Kablo KılıflarıLVR-C14-SLEEVE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lanview Không rõ Đen
Lanview LVR2660100 ÇatıLVR2660100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lanview 600 mm Đen
Lanview LVR1260100 ÇatıLVR1260100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lanview 600 mm Đen
Microconnect PC1071 Güç KablolarıPC1071 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Microconnect 278 mm Đen
Lanview LVR-C20-SLEEVE Kablo KılıflarıLVR-C20-SLEEVE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lanview Không rõ Đen
DELL DELL XPS 9520 XPS15-9520-1400-SL Laptop
DELL XPS 9520 XPS15-9520-1400-SL Laptop
Windows 11
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 15IAU7 82QD004DAD Laptop
Lenovo IdeaPad 1 15IAU7 82QD004DAD Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1255U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H802R8FR Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H802R8FR Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 15IAU7 82QD004CAD Laptop
Lenovo IdeaPad 1 15IAU7 82QD004CAD Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00J2AD Laptop
Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00J2AD Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 15IAU7 82QD004BAD Laptop
Lenovo IdeaPad 1 15IAU7 82QD004BAD Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00H9AX Laptop
Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00H9AX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00H4AX Laptop
Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00H4AX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 14IAU7 82QC004GAD Laptop
Lenovo IdeaPad 1 14IAU7 82QC004GAD Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Ernitec Ernitec CORE-CLIENT-T1-I7 Server
Ernitec CORE-CLIENT-T1-I7 Server
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GT 1030