Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ATGBICS -4-F02-QSFP-C 10GB-4-F02-QSFP-C QSFP+ to 4x SFP+ (2 m) Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik Kablo10GB-4-F02-QSFP-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-10-31
ATGBICS QSFP-4X10G-D-AOC-2M-C QSFP+ to 4x SFP+ Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloQSFP-4X10G-D-AOC-2M-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-10-31
Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W600L7FR Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook20W600L7FR 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA Quadro T500 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365,8 mm Đen 1,75 kg 2022-10-31
Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL006EMB Laptop Laptop & Notebook21DL006EMB 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357 mm Xám 1,7 kg 2022-10-31
Lenovo ThinkBook 15 G4 IAP 21DJ00BVFR Laptop Laptop & Notebook21DJ00BVFR 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357 mm Xám 1,7 kg 2022-10-31
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1006RMB Laptop Laptop & Notebook21C1006RMB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen 1,39 kg 2022-10-31
ATGBICS QSFP-4SFP10-AOC2M-hw-C QSFP+ to 4x SFP+ Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloQSFP-4SFP10-AOC2M-hw-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-10-31
ATGBICS CBL-QSFP-4X10G-AOC2M-C QSFP+ to 4x SFP+ Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloCBL-QSFP-4X10G-AOC2M-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-10-31
ATGBICS 40G-QSFP-4SFP-AOC-0201-C QSFP+ to 4x SFP+ (2 m) Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik Kablo40G-QSFP-4SFP-AOC-0201-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-10-31
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3002XMB Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu11T3002XMB Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ 1 Lenovo 179 mm Đen 1,25 kg 2022-10-31
Lenovo ThinkBook 14 G4 IAP 21DH008TFR Laptop Laptop & Notebook21DH008TFR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 323 mm Xám 1,4 kg 2022-10-31
NETGEAR Nighthawk Tri-Band AX8 8-Stream AX6600 WiFi 6 Router (RAX70) RAX70-100APS Masaüstü yönlendiricisi Kablosuz Yönlendirici Kablosuz YönlendiricileRAX70-100APS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ NETGEAR 347 mm Đen 1,17 kg 2022-10-31
ATGBICS JNP-QSFP-AOCBO-2M-C QSFP+ to 4x SFP+ Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloJNP-QSFP-AOCBO-2M-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-10-31
ASUS 90NB0TQ1-R7D010 Alt kasa Notebook Yedek Parça & Aksesuar90NB0TQ1-R7D010 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Alt kasa Không rõ Không rõ 2022-10-31
ASUS 90NB0QY1-R90011 Dokunmalı tablet Notebook Yedek Parça & Aksesuar90NB0QY1-R90011 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bàn di chuột Không rõ Không rõ 2022-10-31
ATGBICS QSFP-4X10G-AOC2M-AR-C QSFP+ to 4x SFP+ Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloQSFP-4X10G-AOC2M-AR-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-10-31
Electrolux EFB675X 942 122 197 Tezgah arası kaplama Pişirici Parçaları & Aksesuarları942 122 197 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux Không rõ Không rõ Không rõ 2022-10-31
ATGBICS -4-F01-QSFP-C 10GB-4-F01-QSFP-C QSFP+ to 4x SFP+ (1 m) Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik Kablo10GB-4-F01-QSFP-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-10-31
ASUS TUF Gaming FX506LHB-HN359W Laptop Laptop & NotebookFX506LHB-HN359W 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA® GeForce® GTX 1650 1 Windows 11 Home 1 Không rõ 1 ASUS Kapaklı / 359 mm Đen 2,3 kg 2022-10-29
2-Power 2P-L0690L6 Notebook Yedek Parça & Aksesuar2P-L0690L6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2-Power 82 mm Không rõ 298 g 2022-10-31
Lenovo ThinkCentre M70t 11T6000CFR Masaüstü PC & İş İstasyonu11T6000CFR Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ 4 Lenovo 145 mm Đen 5,9 kg 2022-10-31
Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (Intel) 21B3006PMB Laptop Laptop & Notebook21B3006PMB 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 305 mm Đen 1,26 kg 2022-10-31
Lenovo ThinkPad T15g Gen 2 20YS005GFR Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook20YS005GFR 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3070 Không rõ Windows 11 Pro 1 Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 375,4 mm Đen 2,87 kg 2022-10-31
ATGBICS QSFP-4X10G-D-AOC-1M-C QSFP+ to 4x SFP+ Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloQSFP-4X10G-D-AOC-1M-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-10-31
Lenovo Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W600L7FR Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad P15s Gen 2 20W600L7FR Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL006EMB Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL006EMB Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5625U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 15 G4 IAP 21DJ00BVFR Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkBook 15 G4 IAP 21DJ00BVFR Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1006RMB Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1006RMB Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3002XMB Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3002XMB Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12400T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkBook 14 G4 IAP 21DH008TFR Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkBook 14 G4 IAP 21DH008TFR Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS TUF Gaming FX506LHB-HN359W Laptop Laptop & Notebook
ASUS TUF Gaming FX506LHB-HN359W Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-10300H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70t 11T6000CFR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70t 11T6000CFR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (Intel) 21B3006PMB Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (Intel) 21B3006PMB Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T15g Gen 2 20YS005GFR Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad T15g Gen 2 20YS005GFR Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-11850H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"