Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (AMD) 21CH002EHV Laptop Laptop & Notebook21CH002EHV 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 361,9 mm Đen 1,81 kg 2022-10-28
Acer Nitro AN515-58 NH.QFLEP.003 Laptop Laptop & NotebookNH.QFLEP.003 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 360,4 mm Đen 2,5 kg 2022-10-27
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K101F0PB Laptop Laptop & Notebook82K101F0PB 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3050 Không rõ 1 Hayir 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Đen 2,25 kg 2022-10-28
DELL XPS 9320-8693 Laptop Laptop & Notebook9320-8693 34 cm (13.4") WVA 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không có sẵn Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 295,3 mm Xám 1,27 kg 2022-10-26
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU00J4PB Laptop Laptop & Notebook82JU00J4PB 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3060 Không rõ 1 Hayir 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen, Xanh dương 2,4 kg 2022-10-28
Acer Nitro AN515-58 NH.QFJEP.00H Laptop Laptop & NotebookNH.QFJEP.00H 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3050 Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 360,4 mm Đen 2,5 kg 2022-10-27
Ugreen 15114 Güneş Panelleri15114 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Ugreen Không rõ Đen 8,5 kg 2022-10-28
Ugreen 15113 Güneş Panelleri15113 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Ugreen 540 mm Đen 5 kg 2022-10-28
DELL XPS 9320-8709 Laptop Laptop & Notebook9320-8709 34 cm (13.4") WVA 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không có sẵn Không rõ Không rõ Windows 11 Home Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 295,3 mm Xám 1,27 kg 2022-10-26
Acer Chromebook C734-C6NH NX.K0ZED.002 Laptop Laptop & NotebookNX.K0ZED.002 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 Piksel 32 GB Không có sẵn Không rõ Không rõ ChromeOS Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 296 mm Đen 1,3 kg 2022-10-28
Acer Nitro AN515-58 NH.QFJEP.007 Laptop Laptop & NotebookNH.QFJEP.007 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3050 Không rõ 1 Windows 11 Home 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 360,4 mm Đen 2,5 kg 2022-10-27
Hama 00205359 Uydu Bulucu00205359 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Không rõ Không rõ 2022-10-28
Lenovo Yoga 7 14IAL7 82QE00A1MB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop Laptop & Notebook82QE00A1MB 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 Piksel 1 TB GB Không có sẵn Có 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ HDR True Black 500, Dolby Vision Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 316,7 mm Xanh dương 1,42 kg 2022-10-28
Hama Fold 00217240 Tablet Kılıfları00217240 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Không rõ 200 g 2022-10-28
DELL XPS 9320-8716 Laptop Laptop & Notebook9320-8716 34 cm (13.4") WVA 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không có sẵn Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 295,3 mm Xám 1,27 kg 2022-10-26
Lenovo Yoga 7 14IAL7 82QE00A0MB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop Laptop & Notebook82QE00A0MB 35,6 cm (14") IPS 2240 x 1400 Piksel 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ Dolby Vision Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 316,7 mm Xanh dương 1,45 kg 2022-10-28
Leitz 44580099 Not Defterleri & Defter Not Defterleri & Defterle44580099 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Leitz 164 mm Karışık renkler 280 g 2022-10-26
Acer Nitro AN515-58 NH.QFJEP.003 Laptop Laptop & NotebookNH.QFJEP.003 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3050 Không rõ 1 Windows 11 Home 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 360,4 mm Đen 2,5 kg 2022-10-27
FRITZ! FRITZ!Repeater 3000 AX 20002991 Ağ tekrarlayıcı Köprüler & Yineleyici Köprüler & Yineleyicile20002991 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FRITZ! 90 mm Không rõ Không rõ 2022-10-28
Zebra TC78 TC78B1-3T1K6E2A8C-A6 RFID Taşınabilir BilgisayarTC78B1-3T1K6E2A8C-A6 15,2 cm (6") Không rõ 1080 x 2160 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Android Không rõ 2 Không rõ Zebra 85,8 mm Đen, Vàng 349 g 2022-10-28
Acer Nitro AN515-58 NH.QFJEP.002 Laptop Laptop & NotebookNH.QFJEP.002 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB NVIDIA GeForce RTX 3050 Không rõ 1 Windows 11 Home 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 360,4 mm Đen 2,5 kg 2022-10-27
Lenovo ThinkCentre M70s Gen 3 11T8000CHX Masaüstü PC & İş İstasyonu11T8000CHX Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 4 Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen 5,3 kg 2022-10-28
DELL Inspiron 3793 I3793-7995BLK-PUS Laptop Laptop & NotebookI3793-7995BLK-PUS 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 1,25 TB GB Không có sẵn Không rõ 1 Không rõ 1 1 Không rõ DELL Kapaklı / 415,4 mm Đen 3,03 kg 2022-10-26
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00D5HV Laptop Laptop & Notebook21AH00D5HV 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen 1,48 kg 2022-10-28
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (AMD) 21CH002EHV Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (AMD) 21CH002EHV Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Acer Acer Nitro AN515-58 NH.QFLEP.003 Laptop Laptop & Notebook
Acer Nitro AN515-58 NH.QFLEP.003 Laptop Laptop & Notebook
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K101F0PB Laptop Laptop & Notebook
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K101F0PB Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lýi5-11320H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL XPS 9320-8693 Laptop Laptop & Notebook
DELL XPS 9320-8693 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.4"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU00J4PB Laptop Laptop & Notebook
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU00J4PB Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lý5600H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Nitro AN515-58 NH.QFJEP.00H Laptop Laptop & Notebook
Acer Nitro AN515-58 NH.QFJEP.00H Laptop Laptop & Notebook
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL XPS 9320-8709 Laptop Laptop & Notebook
DELL XPS 9320-8709 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1240P
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.4"
Acer Acer Chromebook C734-C6NH NX.K0ZED.002 Laptop Laptop & Notebook
Acer Chromebook C734-C6NH NX.K0ZED.002 Laptop Laptop & Notebook
ChromeOS
Bộ xử lýN5100
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran11.6"
Acer Acer Nitro AN515-58 NH.QFJEP.007 Laptop Laptop & Notebook
Acer Nitro AN515-58 NH.QFJEP.007 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-12500H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Yoga 7 14IAL7 82QE00A1MB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop Laptop & Notebook
Lenovo Yoga 7 14IAL7 82QE00A1MB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
DELL DELL XPS 9320-8716 Laptop Laptop & Notebook
DELL XPS 9320-8716 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.4"
Lenovo Lenovo Yoga 7 14IAL7 82QE00A0MB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop Laptop & Notebook
Lenovo Yoga 7 14IAL7 82QE00A0MB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Nitro AN515-58 NH.QFJEP.003 Laptop Laptop & Notebook
Acer Nitro AN515-58 NH.QFJEP.003 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Zebra Zebra TC78 TC78B1-3T1K6E2A8C-A6 RFID Taşınabilir Bilgisayar
Acer Acer Nitro AN515-58 NH.QFJEP.002 Laptop Laptop & Notebook
Acer Nitro AN515-58 NH.QFJEP.002 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70s Gen 3 11T8000CHX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70s Gen 3 11T8000CHX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL Inspiron 3793 I3793-7995BLK-PUS Laptop Laptop & Notebook
DELL Inspiron 3793 I3793-7995BLK-PUS Laptop Laptop & Notebook
Bộ xử lýi5-1035G1
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00D5HV Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00D5HV Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"