Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
DELL G15 5520-6716 Laptop Laptop & Notebook5520-6716 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Không rõ 1 Ubuntu Linux 1 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,3 mm Xám 2,81 kg 2022-10-28
Lenovo Legion 5 17ITH6H 82JM003NMB Laptop Laptop & Notebook82JM003NMB 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 1 Windows 11 Home 1 Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 398,6 mm Đen, Xanh dương 2,98 kg 2022-10-26
Lenovo Legion 5 17ITH6H 82JM0037MB Laptop Laptop & Notebook82JM0037MB 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB NVIDIA GeForce RTX 3060 Không rõ 1 Windows 11 Home 1 Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 398,6 mm Đen, Xanh dương 2,98 kg 2022-10-26
Acer Chromebook CP513-1H-S32X NX.HWZEX.002 Laptop Laptop & NotebookNX.HWZEX.002 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB Không có sẵn Không rõ Không rõ ChromeOS Không rõ Không rõ Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 310 mm Bạc 1,29 kg 2022-10-28
Leitz WOW 12130000 Rakamsal sekmeli dizini Etiket Dizinleri12130000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Leitz Rakamsal sekmeli dizini / 245 mm Đen, Trắng 1,4 kg 2022-10-26
DELL Inspiron 5410-6644 Laptop Laptop & Notebook5410-6644 35,6 cm (14") WVA 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 321,3 mm Xám 1,44 kg 2022-10-27
Leitz WOW 12140000 Rakamsal sekmeli dizini Etiket Dizinleri12140000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Leitz Rakamsal sekmeli dizini / 245 mm Đen, Trắng 150 g 2022-10-26
DELL G15 5520-6624 Laptop Laptop & Notebook5520-6624 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3050 Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,3 mm Xám 2,81 kg 2022-10-28
Leitz WOW 12150000 Rakamsal sekmeli dizini Etiket Dizinleri12150000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Leitz Rakamsal sekmeli dizini / 245 mm Đen, Trắng 230 g 2022-10-26
Lenovo Legion 5 17ACH6H 82JY00GLMB Laptop Laptop & Notebook82JY00GLMB 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB NVIDIA GeForce RTX 3060 Không rõ 1 Windows 11 Home 1 Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 398,6 mm Đen, Xanh dương 2,98 kg 2022-10-27
Leitz WOW 12160000 Rakamsal sekmeli dizini Etiket Dizinleri12160000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Leitz Rakamsal sekmeli dizini / 245 mm Đen, Trắng 270 g 2022-10-26
Leitz WOW 12170000 Rakamsal sekmeli dizini Etiket Dizinleri12170000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Leitz Rakamsal sekmeli dizini / 245 mm Đen, Trắng 270 g 2022-10-26
QNAP CAB-CONSOLE-RSRJ11-0M2 Seri KabloCAB-CONSOLE-RSRJ11-0M2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP Không rõ Đen Không rõ 2022-10-28
Lenovo Legion 5 17ACH6H 82JY00GKMB Laptop Laptop & Notebook82JY00GKMB 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3060 Không rõ 1 Windows 11 Home 1 Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 398,6 mm Đen, Xanh dương 2,98 kg 2022-10-27
Leitz 44960099 Not Defterleri & Defter Not Defterleri & Defterle44960099 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Leitz 225 mm Karışık renkler 610 g 2022-10-26
Lenovo ThinkCentre M80q Gen 3 11U10005MB Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu11U10005MB Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,25 kg 2022-10-28
Acer Nitro AN515-58 NH.QFSEP.005 Laptop Laptop & NotebookNH.QFSEP.005 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Không rõ 1 Windows 11 Home 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 360,4 mm Đen 2,5 kg 2022-10-27
Targus VersaVu THZ93507GL Tablet KılıflarıTHZ93507GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Targus 207 mm Không rõ 408 g 2022-10-28
DELL Inspiron 3511-0106 Laptop Laptop & Notebook3511-0106 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 10 Home Không rõ 1 Không rõ DELL Kapaklı / 358,5 mm Đen 1,73 kg 2022-10-26
Lenovo 100e Chromebook Gen 3 82V00000NS Dizüstü Bilgisayar Laptop & Notebook82V00000NS 29,5 cm (11.6") TN 1366 x 768 Piksel 32 GB Không có sẵn Không rõ 1 ChromeOS Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 289,6 mm Xám 1,21 kg 2022-10-28
Targus Pro-Tek THZ93402GL Tablet KılıflarıTHZ93402GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Targus 180 mm Không rõ 308 g 2022-10-28
Acer Nitro AN515-58 NH.QFSEP.007 Laptop Laptop & NotebookNH.QFSEP.007 39,6 cm (15.6") IPS 2560 x 1440 Piksel 1 TB GB NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 360,4 mm Đen 2,5 kg 2022-10-27
Acer Nitro AN515-58 NH.QFSEP.001 Laptop Laptop & NotebookNH.QFSEP.001 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Không rõ 1 Windows 11 Home 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 360,4 mm Đen 2,5 kg 2022-10-27
Acer Swift SF514-56T NX.K0HEP.00F Laptop Laptop & NotebookNX.K0HEP.00F 35,6 cm (14") IPS 2560 x 1600 Piksel 1 TB GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 310,5 mm Xám 1,2 kg 2022-10-28
DELL DELL G15 5520-6716 Laptop Laptop & Notebook
DELL G15 5520-6716 Laptop Laptop & Notebook
Ubuntu Linux
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 17ITH6H 82JM003NMB Laptop Laptop & Notebook
Lenovo Legion 5 17ITH6H 82JM003NMB Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo Legion 5 17ITH6H 82JM0037MB Laptop Laptop & Notebook
Lenovo Legion 5 17ITH6H 82JM0037MB Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Acer Acer Chromebook CP513-1H-S32X NX.HWZEX.002 Laptop Laptop & Notebook
Acer Chromebook CP513-1H-S32X NX.HWZEX.002 Laptop Laptop & Notebook
ChromeOS
Bộ xử lý468
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL Inspiron 5410-6644 Laptop Laptop & Notebook
DELL Inspiron 5410-6644 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11320H
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL G15 5520-6624 Laptop Laptop & Notebook
DELL G15 5520-6624 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 17ACH6H 82JY00GLMB Laptop Laptop & Notebook
Lenovo Legion 5 17ACH6H 82JY00GLMB Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo Legion 5 17ACH6H 82JY00GKMB Laptop Laptop & Notebook
Lenovo Legion 5 17ACH6H 82JY00GKMB Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M80q Gen 3 11U10005MB Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M80q Gen 3 11U10005MB Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Acer Acer Nitro AN515-58 NH.QFSEP.005 Laptop Laptop & Notebook
Acer Nitro AN515-58 NH.QFSEP.005 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 3511-0106 Laptop Laptop & Notebook
DELL Inspiron 3511-0106 Laptop Laptop & Notebook
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo 100e Chromebook Gen 3 82V00000NS Dizüstü Bilgisayar Laptop & Notebook
Lenovo 100e Chromebook Gen 3 82V00000NS Dizüstü Bilgisayar Laptop & Notebook
ChromeOS
Bộ xử lýN4500
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran11.6"
Acer Acer Nitro AN515-58 NH.QFSEP.007 Laptop Laptop & Notebook
Acer Nitro AN515-58 NH.QFSEP.007 Laptop Laptop & Notebook
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Nitro AN515-58 NH.QFSEP.001 Laptop Laptop & Notebook
Acer Nitro AN515-58 NH.QFSEP.001 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Swift SF514-56T NX.K0HEP.00F Laptop Laptop & Notebook
Acer Swift SF514-56T NX.K0HEP.00F Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"