Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
DELL Inspiron 3511-0118 Laptop Laptop & Notebook3511-0118 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ 1 Không rõ DELL Kapaklı / 358,5 mm Đen 1,73 kg 2022-10-26
Acer Nitro AN515-58 NH.QFMEP.00B Laptop Laptop & NotebookNH.QFMEP.00B 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3060 Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 360,4 mm Đen 2,5 kg 2022-10-27
ASUS ROG GA402RK-L8152X Laptop Laptop & NotebookGA402RK-L8152X 35,6 cm (14") IPS 2560 x 1600 Piksel 1 TB GB AMD Radeon RX 6800S Có 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Dolby Vision ASUS Kapaklı / 312 mm Xám 1,72 kg 2022-10-28
DELL XPS 9320-8648 Laptop Laptop & Notebook9320-8648 34 cm (13.4") OLED 3456 x 2160 Piksel 1 TB GB Không có sẵn Không rõ Không rõ Windows 11 Home Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 295,3 mm Bạc 1,27 kg 2022-10-26
Lenovo Smart Clock Essential ZAA30001SE Sanal Yardımcı CihazlarıZAA30001SE 10,2 cm (4") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 121 mm Xanh dương 240 g 2022-10-28
Acer Swift SF514-56T-59C2 NX.K0HEP.00B Laptop Laptop & NotebookNX.K0HEP.00B 35,6 cm (14") LCD 2560 x 1600 Piksel 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 310,5 mm Xám 1,2 kg 2022-10-28
Acer Nitro AN515-58-53F4 NH.QFMEP.005 Laptop Laptop & NotebookNH.QFMEP.005 39,6 cm (15.6") LCD 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3060 Không rõ 1 Windows 11 Home 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 360,4 mm Đen 2,5 kg 2022-10-27
Lenovo IdeaPad 5 15ABA7 82SG005JGE Laptop Laptop & Notebook82SG005JGE 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xám 1,85 kg 2022-10-28
DELL XPS 9320-8662 Laptop Laptop & Notebook9320-8662 34 cm (13.4") WVA 1920 x 1200 Piksel 1 TB GB Không có sẵn Không rõ Không rõ Windows 11 Home Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 295,3 mm Bạc 1,27 kg 2022-10-26
Acer Swift SF514-56T-56SW NX.K0KEP.00B Laptop Laptop & NotebookNX.K0KEP.00B 35,6 cm (14") LCD 2560 x 1600 Piksel 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 310,5 mm Xám 1,2 kg 2022-10-28
Lenovo IdeaCentre 3 F0GJ007YPB 27 inç FHD i3-1220P 8 GB RAM 512 GB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)F0GJ007YPB 68,6 cm (27") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Home 1 2 Không rõ Lenovo Không rõ Trắng Không rõ 2022-10-28
Acer Nitro AN515-58-71H1 NH.QFLEP.006 Laptop Laptop & NotebookNH.QFLEP.006 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Không rõ 1 Hayir 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 360,4 mm Đen 2,5 kg 2022-10-27
DELL XPS 9320-8679 Laptop Laptop & Notebook9320-8679 34 cm (13.4") WVA 1920 x 1200 Piksel 1 TB GB Không có sẵn Không rõ Không rõ Windows 11 Home Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 295,3 mm Bạc 1,27 kg 2022-10-26
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00AQHV Laptop Laptop & Notebook21BR00AQHV 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,5 mm Đen 1,21 kg 2022-10-28
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15ARH7 82SB00BWPB Laptop Laptop & Notebook82SB00BWPB 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3050 Không rõ 1 Windows 11 Home 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Xám 2,32 kg 2022-10-28
Acer Nitro AN515-58 NH.QFLEP.00A Laptop Laptop & NotebookNH.QFLEP.00A 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Không rõ 1 Windows 11 Home 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 360,4 mm Đen 2,5 kg 2022-10-27
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00ASHV Laptop Laptop & Notebook21BR00ASHV 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,5 mm Đen 1,21 kg 2022-10-28
DELL XPS 9320-8686 Laptop Laptop & Notebook9320-8686 34 cm (13.4") WVA 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không có sẵn Không rõ Không rõ Windows 11 Home Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 295,3 mm Xám 1,27 kg 2022-10-26
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K101F6PB Laptop Laptop & Notebook82K101F6PB 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3050 Không rõ 1 Hayir 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Đen 2,25 kg 2022-10-28
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (AMD) 21CH002EHV Laptop Laptop & Notebook21CH002EHV 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 361,9 mm Đen 1,81 kg 2022-10-28
Acer Nitro AN515-58 NH.QFLEP.003 Laptop Laptop & NotebookNH.QFLEP.003 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 360,4 mm Đen 2,5 kg 2022-10-27
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K101F0PB Laptop Laptop & Notebook82K101F0PB 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3050 Không rõ 1 Hayir 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Đen 2,25 kg 2022-10-28
DELL XPS 9320-8693 Laptop Laptop & Notebook9320-8693 34 cm (13.4") WVA 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không có sẵn Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 295,3 mm Xám 1,27 kg 2022-10-26
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU00J4PB Laptop Laptop & Notebook82JU00J4PB 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3060 Không rõ 1 Hayir 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen, Xanh dương 2,4 kg 2022-10-28
DELL DELL Inspiron 3511-0118 Laptop Laptop & Notebook
DELL Inspiron 3511-0118 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Nitro AN515-58 NH.QFMEP.00B Laptop Laptop & Notebook
Acer Nitro AN515-58 NH.QFMEP.00B Laptop Laptop & Notebook
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG GA402RK-L8152X Laptop Laptop & Notebook
ASUS ROG GA402RK-L8152X Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6900HS
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
DELL DELL XPS 9320-8648 Laptop Laptop & Notebook
DELL XPS 9320-8648 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.4"
Acer Acer Swift SF514-56T-59C2 NX.K0HEP.00B Laptop Laptop & Notebook
Acer Swift SF514-56T-59C2 NX.K0HEP.00B Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Nitro AN515-58-53F4 NH.QFMEP.005 Laptop Laptop & Notebook
Acer Nitro AN515-58-53F4 NH.QFMEP.005 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-12500H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ABA7 82SG005JGE Laptop Laptop & Notebook
Lenovo IdeaPad 5 15ABA7 82SG005JGE Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lý5625U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL XPS 9320-8662 Laptop Laptop & Notebook
DELL XPS 9320-8662 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.4"
Acer Acer Swift SF514-56T-56SW NX.K0KEP.00B Laptop Laptop & Notebook
Acer Swift SF514-56T-56SW NX.K0KEP.00B Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Nitro AN515-58-71H1 NH.QFLEP.006 Laptop Laptop & Notebook
Acer Nitro AN515-58-71H1 NH.QFLEP.006 Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL XPS 9320-8679 Laptop Laptop & Notebook
DELL XPS 9320-8679 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.4"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00AQHV Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00AQHV Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15ARH7 82SB00BWPB Laptop Laptop & Notebook
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15ARH7 82SB00BWPB Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lý6600H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Nitro AN515-58 NH.QFLEP.00A Laptop Laptop & Notebook
Acer Nitro AN515-58 NH.QFLEP.00A Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00ASHV Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00ASHV Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL XPS 9320-8686 Laptop Laptop & Notebook
DELL XPS 9320-8686 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.4"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K101F6PB Laptop Laptop & Notebook
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K101F6PB Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lýi5-11320H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (AMD) 21CH002EHV Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (AMD) 21CH002EHV Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Acer Acer Nitro AN515-58 NH.QFLEP.003 Laptop Laptop & Notebook
Acer Nitro AN515-58 NH.QFLEP.003 Laptop Laptop & Notebook
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K101F0PB Laptop Laptop & Notebook
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K101F0PB Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lýi5-11320H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL XPS 9320-8693 Laptop Laptop & Notebook
DELL XPS 9320-8693 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.4"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU00J4PB Laptop Laptop & Notebook
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU00J4PB Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lý5600H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"