Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciĐịnh dạng HDREkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5002APB Mobil iş istasyonu Laptop21J5002APB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Có AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen 1,4 kg
ATGBICS AFCT-701ASDZ-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFCT-701ASDZ-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g
QNAP TS-H3087XU-RP-E2378-64G/96TB-EXO NAS Depolama SunucularıTS-H3087XU-RP-E2378-64G/96TB-EXO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ h5.0.0 / QuTS hero 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 441,6 mm Đen, Trắng 21,8 kg
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5002KPB Mobil iş istasyonu Laptop21J5002KPB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Có AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen 1,4 kg
QNAP DS723+ DS723+/24TB-REDPLUS NAS Depolama SunucularıDS723+/24TB-REDPLUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DiskStation Manager 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 106 mm Đen Không rõ
MSI Gaming GF63 12UDX-052IT Thin 9S7-16R821-052 Laptop9S7-16R821-052 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home 1 NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có Intel® UHD Graphics Không rõ 6 GB GDDR6 Intel® UHD Graphics MSI Kapaklı / 359 mm Đen 1,86 kg
Lenovo ThinkPad X1 Fold 16 Gen 1 21ES0013PB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21ES0013PB 41,4 cm (16.3") OLED 2560 x 2024 pixel 1 TB Có Không rõ Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Dolby Vision Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 176,2 mm Đen 1,94 kg
ATGBICS AFCT-57R5ATPZ-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFCT-57R5ATPZ-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g
QNAP TS-H3087XU-RP-E2378-64G/48TB-EXO NAS Depolama SunucularıTS-H3087XU-RP-E2378-64G/48TB-EXO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ h5.0.0 / QuTS hero 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 441,6 mm Đen, Trắng 21,8 kg
ATGBICS AFCT-57R5APZ-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFCT-57R5APZ-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g
ATGBICS AFCT-739SMZ-SN1-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFCT-739SMZ-SN1-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g
ATGBICS AFCT-739SMZ-EN1-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFCT-739SMZ-EN1-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g
Lenovo ThinkBook 13s G4 ARB 21AS002QPB Laptop21AS002QPB 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có AMD Radeon 680M Dolby Vision Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 297 mm Xám 1,23 kg
ATGBICS AFCT-739SMZ-EX1-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFCT-739SMZ-EX1-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g
ATGBICS AFBR-709ASMZ-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFBR-709ASMZ-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g
ATGBICS AFCT-57D3ATMZ-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFCT-57D3ATMZ-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g
ATGBICS AFBR-57R6AEZ-HP3-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFBR-57R6AEZ-HP3-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g
ATGBICS AFBR-57R6AEZ-HP2-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFBR-57R6AEZ-HP2-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g
QNAP TS-H3087XU-RP-E2378-64G/480TB-EX NAS Depolama SunucularıTS-H3087XU-RP-E2378-64G/480TB-EX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ h5.0.0 / QuTS hero 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 441,6 mm Đen, Trắng 21,8 kg
ATGBICS AFBR-57R6AEZ-HP1-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFBR-57R6AEZ-HP1-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g
ATGBICS AFBR-57R6AEZ-HP-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFBR-57R6AEZ-HP-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g
ATGBICS AFBR-57R6AEZ-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFBR-57R6AEZ-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g
ATGBICS AFBR-57R5AEZ-JU1-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriAFBR-57R5AEZ-JU1-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g
AISENS ASE-35C02B HDD / SSD muhafazası Depolama Sürücüsü KasalarıASE-35C02B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AISENS 100 mm Đen Không rõ
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5002APB Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5002APB Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5002KPB Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5002KPB Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
QNAP QNAP DS723+ DS723+/24TB-REDPLUS NAS Depolama Sunucuları
QNAP DS723+ DS723+/24TB-REDPLUS NAS Depolama Sunucuları
DiskStation Manager
Bộ xử lýR1600
RAM2 GB
MSI MSI Gaming GF63 12UDX-052IT Thin 9S7-16R821-052 Laptop
MSI Gaming GF63 12UDX-052IT Thin 9S7-16R821-052 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12650H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Fold 16 Gen 1 21ES0013PB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Fold 16 Gen 1 21ES0013PB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260U
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16.3"
Lenovo Lenovo ThinkBook 13s G4 ARB 21AS002QPB Laptop
Lenovo ThinkBook 13s G4 ARB 21AS002QPB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6800U​
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.3"