Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Beyblade Burst QuadStrike Whirl Knight F6808ES0 Aktif/Beceri Oyunları & OyuncaklarıF6808ES0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beyblade Không rõ Nhiều màu Không rõ
ASUS TUF Gaming TUF507VU4-LP087W 90NR0CJ8-M004Z0 Laptop90NR0CJ8-M004Z0 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home 1 NVIDIA GeForce RTX 4050 Có 6 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm Đen, Xám 2,2 kg
Beyblade Burst QuadStrike F6805ES0 Aktif/Beceri Oyunları & OyuncaklarıF6805ES0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beyblade Không rõ Nhiều màu 75 g
Acer Swift SF314-512-57YS NX.K7JEG.001 LaptopNX.K7JEG.001 35,6 cm (14") IPS 2560 x 1440 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 321 mm Vàng 1,25 kg
Fujitsu PRIMERGY TX1330 M5 VFY:T1335SC120IN ServerVFY:T1335SC120IN Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Fujitsu 177,2 mm Đen 26,4 kg
ASUS ROG GU603VI-N4014W 90NR0G33-M003T0 Laptop90NR0G33-M003T0 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home 1 NVIDIA GeForce RTX 4070 Có 8 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Dolby Vision ASUS Kapaklı / 355 mm Đen, Xám 2 kg
Fujitsu PRIMERGY RX1330 M5 VFY:R1335SC061IN ServerVFY:R1335SC061IN Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Fujitsu 482,6 mm Đen, Thép không gỉ 13 kg
Fujitsu LIFEBOOK A3511 FPC0C071BP LaptopFPC0C071BP 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home 1 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Fujitsu Kapaklı / 361 mm Đen 1,95 kg
Fujitsu TX1310 M5 PYT1315TBS Barebone SunucuPYT1315TBS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Fujitsu 180 mm Đen Không rõ
Fujitsu PRIMERGY RX1330 M5 VFY:R1335SC091IN ServerVFY:R1335SC091IN Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Intel UHD Graphics P750 2 Không rõ Fujitsu 482,6 mm Đen, Thép không gỉ 13 kg
TERRA MOBILE 1716T 1220775 Laptop1220775 43,9 cm / 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 500 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics 2 Không rõ TERRA Kapaklı / 400 mm Xám 2,4 kg
HP N19204-061 Klavye Notebook Yedek Parça & AksesuarN19204-061 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Bàn phím Không rõ Không rõ
InLine X-18848C Telefon KablolarıX-18848C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ InLine Không rõ Đen Không rõ
ASUS ExpertCenter D900MDES-712700010X 90PF03H1-M00B60 Masaüstü PC & İş İstasyonu90PF03H1-M00B60 Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel UHD Graphics 770 2 Không rõ ASUS 162 mm Đen 6 kg
Tefal OptiGrill 2in1 GC772810 Çok Amaçlı Tost MakineleriGC772810 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tefal Köşeli / 367 mm Đen 6,1 kg
GIGABYTE R283-Z92-AAE1 Barebone SunucuR283-Z92-AAE1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Aspeed AST2500 Không rõ Không rõ GIGABYTE 438 mm Không rõ Không rõ
ASUS ROG G614JV-N3048W 90NR0C61-M002X0 Laptop90NR0C61-M002X0 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home 1 NVIDIA GeForce RTX 4060 Có 8 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm Xám 2,5 kg
ASUS RS520A-E12-RS24U 90SF02G1-M000D0 Barebone Sunucu90SF02G1-M000D0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Aspeed AST2600 Không rõ Không rõ ASUS 449 mm Xám 19,1 kg
Tefal OptiGrill 4in1 GC774D10 Çok Amaçlı Tost MakineleriGC774D10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tefal Köşeli / 367 mm Thép không gỉ 6,8 kg
ASUS ROG G634JZ-N4040X 90NR0C81-M005K0 Laptop90NR0C81-M005K0 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 NVIDIA GeForce RTX 4080 Có 12 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm Đen 2,5 kg
Tefal OptiGrill 4in1 GC776D10 Çok Amaçlı Tost MakineleriGC776D10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tefal Köşeli / 367 mm Thép không gỉ 6,8 kg
Lindy 36773 HDMI Kablo36773 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lindy Không rõ Đen Không rõ
ASUS RS520A-E12-RS12U 90SF02G1-M000C0 Barebone Sunucu90SF02G1-M000C0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 449 mm Đen, çelik 17,9 kg
Tefal Easygliss Eco FV5781E1 ÜtüFV5781E1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tefal Kuru & Buharlı ütü / 152 mm Trắng, Xanh lá 1,34 kg
ASUS ASUS TUF Gaming TUF507VU4-LP087W 90NR0CJ8-M004Z0 Laptop
ASUS TUF Gaming TUF507VU4-LP087W 90NR0CJ8-M004Z0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-13500H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Swift SF314-512-57YS NX.K7JEG.001 Laptop
Acer Swift SF314-512-57YS NX.K7JEG.001 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX1330 M5 VFY:T1335SC120IN Server
Fujitsu PRIMERGY TX1330 M5 VFY:T1335SC120IN Server
Bộ xử lýE-2336
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
ASUS ASUS ROG GU603VI-N4014W 90NR0G33-M003T0 Laptop
ASUS ROG GU603VI-N4014W 90NR0G33-M003T0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-13620H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX1330 M5 VFY:R1335SC061IN Server
Fujitsu PRIMERGY RX1330 M5 VFY:R1335SC061IN Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2336
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK A3511 FPC0C071BP Laptop
Fujitsu LIFEBOOK A3511 FPC0C071BP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX1330 M5 VFY:R1335SC091IN Server
Fujitsu PRIMERGY RX1330 M5 VFY:R1335SC091IN Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2334
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P750
TERRA TERRA MOBILE 1716T 1220775 Laptop
TERRA MOBILE 1716T 1220775 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ExpertCenter D900MDES-712700010X 90PF03H1-M00B60 Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ExpertCenter D900MDES-712700010X 90PF03H1-M00B60 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
GIGABYTE GIGABYTE R283-Z92-AAE1 Barebone Sunucu
GIGABYTE R283-Z92-AAE1 Barebone Sunucu
Bộ xử lýAMD EPYC
GrafikAspeed AST2500
ASUS ASUS ROG G614JV-N3048W 90NR0C61-M002X0 Laptop
ASUS ROG G614JV-N3048W 90NR0C61-M002X0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-13450HX
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS RS520A-E12-RS24U 90SF02G1-M000D0 Barebone Sunucu
ASUS RS520A-E12-RS24U 90SF02G1-M000D0 Barebone Sunucu
Bộ xử lýAMD EPYC
RAM6 TB GB
GrafikAspeed AST2600
ASUS ASUS ROG G634JZ-N4040X 90NR0C81-M005K0 Laptop
ASUS ROG G634JZ-N4040X 90NR0C81-M005K0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi9-13980HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"