Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ESC4000A-E12 90SF02M1-M000W0 Barebone Sunucu90SF02M1-M000W0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 800 mm Bạc 24 kg 2023-01-16
Lindy 36774 HDMI Kablo36774 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lindy Không rõ Đen Không rõ 2023-01-16
GIGABYTE R283-Z92-AAE2 Barebone SunucuR283-Z92-AAE2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Aspeed AST2500 Không rõ GIGABYTE 438 mm Không rõ Không rõ 2023-01-16
Tefal OptiGrill 4in1 GC774810 Çok Amaçlı Tost MakineleriGC774810 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tefal Köşeli / 367 mm Đen 6,8 kg 2023-01-15
ASUS TUF Gaming TUF507VV4-LP068W 90NR0BV8-M003M0 Laptop90NR0BV8-M003M0 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4060 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm Đen, Xám 2,2 kg 2023-01-16
ASUS RS520A-E12-RS24U 90SF02G1-M000E0 Barebone Sunucu90SF02G1-M000E0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Aspeed AST2600 Không rõ ASUS 449 mm Xám 19,1 kg 2023-01-16
Tefal RK732100 Pilav MakineleriRK732100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tefal 265 mm Trắng 3,28 kg 2023-01-15
ASUS TUF Gaming TUF507ZV4-LP049W 90NR0FA8-M002U0 Laptop90NR0FA8-M002U0 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4060 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm Đen, Xám 2,2 kg 2023-01-16
ASUS RS500A-E12-RS12U 90SF02J1-M000S0 Barebone Sunucu90SF02J1-M000S0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 449 mm Xám 14,2 kg 2023-01-16
ASUS 90NB0L61-R7B022 Çerçeve Notebook Yedek Parça & Aksesuar90NB0L61-R7B022 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Çerçeve Không rõ Không rõ 2023-01-16
ASUS 90NB0SR1-R7B011 Çerçeve Notebook Yedek Parça & Aksesuar90NB0SR1-R7B011 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Çerçeve Không rõ Không rõ 2023-01-16
Acer Chromebook CV872-C5P4 NX.KE0EG.002 LaptopNX.KE0EG.002 30,4 cm / 30,5 cm (12") IPS 1366 x 912 pixel 32 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Acer Kapaklı / 296 mm Đen 1,4 kg 2023-01-16
Rowenta RH20C7WO Çubuk Elektrikli Süpürgeler & Elektrikli FırçaRH20C7WO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Rowenta 234 mm Đen, Xanh dương 3,8 kg 2023-01-15
ASUS TUF Gaming TUF507ZU4-LP013W 90NR0FG8-M000N0 Laptop90NR0FG8-M000N0 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4050 Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm Đen, Xám 2,2 kg 2023-01-16
Acer Spin R856TN-TCO-C0KC NX.KE5EG.001 Chromebook LaptopNX.KE5EG.001 30,4 cm / 30,5 cm (12") IPS 1366 x 912 pixel 64 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 296 mm Đen 1,5 kg 2023-01-16
Acer Spin R756TN-TCO-P7TR NX.KECEG.002 Chromebook LaptopNX.KECEG.002 29,4 cm / 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 912 pixel 64 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 296 mm Đen 1,35 kg 2023-01-16
Acer Spin R756T-TCO-P0UB NX.KEBEG.003 Chromebook LaptopNX.KEBEG.003 29,4 cm / 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 912 pixel 64 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 296 mm Đen 1,35 kg 2023-01-16
Acer Spin R756T-TCO-C62B NX.KEBEG.001 Chromebook LaptopNX.KEBEG.001 30,4 cm / 30,5 cm (12") IPS 1366 x 912 pixel 32 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 296 mm Đen 1,35 kg 2023-01-16
Acer C736-TCO-P9Y6 NX.KD8EG.004 Chromebook LaptopNX.KD8EG.004 29,4 cm / 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 912 pixel 64 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 296 mm Đen 1,35 kg 2023-01-16
Acer C736-TCO-C7TQ NX.KD8EG.001 Chromebook LaptopNX.KD8EG.001 29,4 cm / 29,5 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 32 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 296 mm Đen 1,35 kg 2023-01-16
Acer Spin CP513-2H-K52A NX.KBPEG.002 Hibrid (2'si 1 arada) LaptopNX.KBPEG.002 33,7 cm / 33,8 cm (13.3") IPS 2256 x 1504 pixel 128 GB Không rõ ChromeOS Không rõ Không Không rõ Có Không rõ Không rõ ARM Mali-G57 MC5 ARM Mali Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 310 mm Xám 1,3 kg 2023-01-16
Rowenta RH20C0WO Çubuk Elektrikli Süpürgeler & Elektrikli FırçaRH20C0WO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Rowenta 234 mm Bạc, Xanh dương 3,8 kg 2023-01-15
Acer Chromebook CB317-1HT-C8Y1 NX.AYBEG.004 LaptopNX.AYBEG.004 43,9 cm / 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Acer Kapaklı / 401,2 mm Xám 2,2 kg 2023-01-16
ASUS TUF Gaming TUF707ZV4-HX022W 90NR0FB6-M00190 Laptop90NR0FB6-M00190 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4060 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 394 mm Xám 2,6 kg 2023-01-16
GIGABYTE GIGABYTE R283-Z92-AAE2 Barebone Sunucu
GIGABYTE R283-Z92-AAE2 Barebone Sunucu
Bộ xử lýAMD EPYC
GrafikAspeed AST2500
ASUS ASUS TUF Gaming TUF507VV4-LP068W 90NR0BV8-M003M0 Laptop
ASUS TUF Gaming TUF507VV4-LP068W 90NR0BV8-M003M0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-13500H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS RS520A-E12-RS24U 90SF02G1-M000E0 Barebone Sunucu
ASUS RS520A-E12-RS24U 90SF02G1-M000E0 Barebone Sunucu
Bộ xử lýAMD EPYC
RAM6 TB GB
GrafikAspeed AST2600
ASUS ASUS TUF Gaming TUF507ZV4-LP049W 90NR0FA8-M002U0 Laptop
ASUS TUF Gaming TUF507ZV4-LP049W 90NR0FA8-M002U0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Chromebook CV872-C5P4 NX.KE0EG.002 Laptop
Acer Chromebook CV872-C5P4 NX.KE0EG.002 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lý7305
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran12"
ASUS ASUS TUF Gaming TUF507ZU4-LP013W 90NR0FG8-M000N0 Laptop
ASUS TUF Gaming TUF507ZU4-LP013W 90NR0FG8-M000N0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Spin R856TN-TCO-C0KC NX.KE5EG.001 Chromebook Laptop
Acer Spin R856TN-TCO-C0KC NX.KE5EG.001 Chromebook Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN100
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran12"
Acer Acer Spin R756TN-TCO-P7TR NX.KECEG.002 Chromebook Laptop
Acer Spin R756TN-TCO-P7TR NX.KECEG.002 Chromebook Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN200
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran11.6"
Acer Acer Spin R756T-TCO-P0UB NX.KEBEG.003 Chromebook Laptop
Acer Spin R756T-TCO-P0UB NX.KEBEG.003 Chromebook Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN200
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran11.6"
Acer Acer Spin R756T-TCO-C62B NX.KEBEG.001 Chromebook Laptop
Acer Spin R756T-TCO-C62B NX.KEBEG.001 Chromebook Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN100
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran12"
Acer Acer C736-TCO-P9Y6 NX.KD8EG.004 Chromebook Laptop
Acer C736-TCO-P9Y6 NX.KD8EG.004 Chromebook Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN200
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran11.6"
Acer Acer C736-TCO-C7TQ NX.KD8EG.001 Chromebook Laptop
Acer C736-TCO-C7TQ NX.KD8EG.001 Chromebook Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN100
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran11.6"
Acer Acer Spin CP513-2H-K52A NX.KBPEG.002 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Acer Spin CP513-2H-K52A NX.KBPEG.002 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýKompanio 1380
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.3"
Acer Acer Chromebook CB317-1HT-C8Y1 NX.AYBEG.004 Laptop
Acer Chromebook CB317-1HT-C8Y1 NX.AYBEG.004 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN5100
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS TUF Gaming TUF707ZV4-HX022W 90NR0FB6-M00190 Laptop
ASUS TUF Gaming TUF707ZV4-HX022W 90NR0FB6-M00190 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"