Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkPad X1 Fold 16 Gen 1 21ES0012SQ Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21ES0012SQ 41,4 cm (16.3") OLED 2560 x 2024 pixel Không rõ 512 GB Có Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Dolby Vision Lenovo Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 176,2 mm Đen 1,94 kg
MEGA Pokémon HMW05 Yapım seti İnşaat OyuncaklarıHMW05 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MEGA 444,5 mm Nhiều màu 2,06 kg
Clementoni Animal's Train 17848 Çekmeli Oyuncak17848 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Clementoni Çekmeli oyuncak Nhiều màu Không rõ
Lenovo ThinkPad X1 Fold 16 Gen 1 21ES0013SQ Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21ES0013SQ 41,4 cm (16.3") OLED 2560 x 2024 pixel Không rõ 1 TB Có Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Lenovo Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 176,2 mm Đen 1,94 kg
MEGA Pokémon HKT26 Yapım seti İnşaat OyuncaklarıHKT26 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MEGA 228,6 mm Nhiều màu 648,8 g
BenQ RE9803 9H.F92TC.DE2 Sinyal Ekranları9H.F92TC.DE2 248,9 cm / 2,49 m (98") LED / IPS 3840 x 2160 pixel 32 GB Không rõ Không rõ 4 Android 11 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ BenQ Không rõ Đen Không rõ
ASUS ZenWiFi AX XT8 (B-2-PK) 90IG0590-MO3A60 Masaüstü yönlendiricisi Kablosuz Yönlendirici90IG0590-MO3A60 Không rõ Không rõ Không rõ 512 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen 716 g
ASUS ZenWiFi XD4 Plus (B-3-PK) 90IG07M0-MO3C50 Mesh yönlendirici Mesh Wi-Fi Sistemleri90IG07M0-MO3C50 Không rõ Không rõ Không rõ 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ
Acer Chromebook R756TN-C01B NX.KEDAA.001 LaptopNX.KEDAA.001 29,5 cm (11.6") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 296 mm Đen 1,45 kg
Lenovo IdeaPad 3 17ITL6 82H900AUYA Laptop82H900AUYA 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 2,1 kg
Verbatim FWC-03 Pro Qi Fast Wireless Autoladegerät retail 49554 Tutacakları49554 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Verbatim Không rõ Đen Không rõ
CoreParts MSP7368U Yazıcı/Tarayıcı Yedek Parçası Yazıcı/Tarayıcı Yedek Parçası & AksesuarıMSP7368U Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ CoreParts 320 mm Không rõ 400 g
Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP 21DM000GYA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21DM000GYA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 320 mm Xám 1,5 kg
Acer Chromebook R856TN-P20G NX.KE4AA.002 LaptopNX.KE4AA.002 30,5 cm (12") IPS 1366 x 912 pixel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 296 mm Đen 1,45 kg
ASUS ZenWiFi XD4 Plus AX1800 1 Pack White 90IG07M0-MO3C00 Mesh yönlendirici Mesh Wi-Fi Sistemleri90IG07M0-MO3C00 Không rõ Không rõ Không rõ 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Trắng Không rõ
Acer Chromebook R756T-C822 NX.KEAAA.001 LaptopNX.KEAAA.001 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 296 mm Đen 1,45 kg
Acer Aspire A115-22-A1F0 NX.A7PEX.002 LaptopNX.A7PEX.002 39,6 cm (15.6") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ 128 GB Không rõ 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ 1 1 Không rõ Acer Kapaklı / 363,4 mm Bạc 1,81 kg
ASUS ROG Loki SFX-L 850W Platinum White 90YE00N2-B0NA00 80 PLUS Güç Kaynağı Güç Kaynağı Üniteleri90YE00N2-B0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 125 mm Trắng 1,81 kg
Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY000FYA Laptop21CY000FYA 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,8 kg
Clementoni Star Trek 35143 500 Parça Puzzle35143 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Clementoni 490 mm Nhiều màu Không rõ
Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY000EYA Laptop21CY000EYA 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,8 kg
Acer Chromebook R756TN-C1X1 NX.KEDAA.002 LaptopNX.KEDAA.002 29,5 cm (11.6") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 296 mm Đen 1,45 kg
Clementoni DRAGONBALL 35135 500 Parça Puzzle35135 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Clementoni 490 mm Nhiều màu Không rõ
Acer Chromebook R756T-C9PB NX.KEAAA.002 LaptopNX.KEAAA.002 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 296 mm Đen 1,4 kg
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Fold 16 Gen 1 21ES0012SQ Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Fold 16 Gen 1 21ES0012SQ Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1250U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Fold 16 Gen 1 21ES0013SQ Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Fold 16 Gen 1 21ES0013SQ Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260U
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16.3"
BenQ BenQ RE9803 9H.F92TC.DE2 Sinyal Ekranları
Acer Acer Chromebook R756TN-C01B NX.KEDAA.001 Laptop
Acer Chromebook R756TN-C01B NX.KEDAA.001 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN100
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 17ITL6 82H900AUYA Laptop
Lenovo IdeaPad 3 17ITL6 82H900AUYA Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP 21DM000GYA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkBook 14s Yoga G2 IAP 21DM000GYA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Chromebook R856TN-P20G NX.KE4AA.002 Laptop
Acer Chromebook R856TN-P20G NX.KE4AA.002 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN200
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran12"
Acer Acer Chromebook R756T-C822 NX.KEAAA.001 Laptop
Acer Chromebook R756T-C822 NX.KEAAA.001 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN100
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran11.6"
Acer Acer Aspire A115-22-A1F0 NX.A7PEX.002 Laptop
Acer Aspire A115-22-A1F0 NX.A7PEX.002 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lý3020E
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY000FYA Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY000FYA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY000EYA Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY000EYA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Acer Acer Chromebook R756TN-C1X1 NX.KEDAA.002 Laptop
Acer Chromebook R756TN-C1X1 NX.KEDAA.002 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN100
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran11.6"
Acer Acer Chromebook R756T-C9PB NX.KEAAA.002 Laptop
Acer Chromebook R756T-C9PB NX.KEAAA.002 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN100
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran11.6"