Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
XPG LANCER RGB AX5U7200C3416G-CLARWH 16 GB DDR5 7200 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriAX5U7200C3416G-CLARWH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ XPG 40 mm Không rõ 73,66 g 2023-01-08
Fujitsu S26361-F5634-D752 Yazılım Lisansları & YükseltmeleriS26361-F5634-D752 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2023-01-08
ASUS 220928-A-00155 Ekran kapağı Notebook Yedek Parça & Aksesuar220928-A-00155 39,6 cm (15.6") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Ekran kapağı Không rõ Không rõ 2023-01-08
Lindy 36770 HDMI Kablo36770 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lindy Không rõ Đen Không rõ 2023-01-08
ASUS LFE050ELB002 Ekran kapağı Notebook Yedek Parça & AksesuarLFE050ELB002 39,6 cm (15.6") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Ekran kapağı Không rõ Không rõ 2023-01-08
ASUS 6053B1909901 Ekran kapağı Notebook Yedek Parça & Aksesuar6053B1909901 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Ekran kapağı Không rõ Không rõ 2023-01-08
ASUS 13NR05X1AM0111 Ekran kapağı Notebook Yedek Parça & Aksesuar13NR05X1AM0111 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Ekran kapağı Không rõ Không rõ 2023-01-08
XPG LANCER RGB AX5U7200C3416G-CLARBK 16 GB DDR5 7200 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriAX5U7200C3416G-CLARBK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ XPG 40 mm Không rõ 73,66 g 2023-01-08
Acer Predator PO5-640 DG.E2UEF.00V Masaüstü PC & İş İstasyonuDG.E2UEF.00V Không rõ Không rõ 1,51 TB 1 Windows 11 Home 4 NVIDIA GeForce RTX 3080 Có 10 GB 1 GDDR6X Có Intel UHD Graphics 770 Không rõ Acer 219 mm Đen 14 kg 2023-01-05
Acer Aspire A715-43G NH.QHDEK.001 LaptopNH.QHDEK.001 39,6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home 1 NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB 1 GDDR6 Có AMD Radeon Graphics Không rõ Acer Kapaklı / 363,4 mm Đen 2,15 kg 2023-01-05
TERRA MOBILE 1716T i3-1115G4 W11 1220776 Laptop1220776 43,9 cm / 43,9 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 500 GB 1 Windows 11 Home 2 Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Có Intel® UHD Graphics Không rõ TERRA Kapaklı / 400 mm Xám 2,4 kg 2023-01-08
Lenovo ThinkSystem ST50 V2 7D8JA03FEA Server7D8JA03FEA Không rõ Không rõ 960 GB Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Có Intel UHD Graphics P750 Không rõ Lenovo 170 mm Đen 9,4 kg 2023-01-08
Lenovo ThinkSystem ST50 V2 7D8JA03GEA Server7D8JA03GEA Không rõ Không rõ 480 GB Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Có Intel UHD Graphics P750 Intel® UHD Graphics Lenovo 170 mm Đen 9,4 kg 2023-01-08
Acer NITRO N50-640 DG.E2VEF.03M Masaüstü PC & İş İstasyonuDG.E2VEF.03M Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home 4 NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 12 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Acer 163 mm Đen Không rõ 2023-01-05
Lenovo ThinkSystem SR650 7X06101CEA Server7X06101CEA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 445 mm Đen, Metalik Không rõ 2023-01-08
BOHLT 1324 Kontrol birimi Bisiklet Yedek Parça ve Aksesuarları1324 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ BOHLT Kontrol birimi Không rõ Không rõ 2023-01-06
Hisense GM642XF 61 cm 4 Gözlü Gazlı Ankastre Ocak Set Üstü OcakGM642XF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hisense 610 mm Đen, Thép không gỉ 6,7 kg 2023-01-08
Sharp YC-QG254AE-B 25 L 900 W Izgaralı Mikrodalga FırınYC-QG254AE-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp 490 mm Đen Không rõ 2023-01-08
JBL Tune 720BT JBLT720BTWHT Bluetooth Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkJBLT720BTWHT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ JBL 55 mm Trắng 220 g 2023-01-08
JBL Tune Beam JBLTBEAMBLU ANC TWS Bluetooth Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkJBLTBEAMBLU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ JBL Không rõ Xanh dương Không rõ 2023-01-08
AEG AS62AB25UG 900 402 078 Çubuk Elektrikli Süpürgeler & Elektrikli Fırça900 402 078 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 251 mm Đen, Xám 2,86 kg 2023-01-05
JBL Tune 770NC JBLT770NCPUR ANC Bluetooth Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkJBLT770NCPUR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ JBL Không rõ Tím 232 g 2023-01-08
JBL Tune 770NC JBLT770NCWHT ANC Bluetooth Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkJBLT770NCWHT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ JBL Không rõ Trắng 232 g 2023-01-08
JBL Quantum 360P JBLQ360PWLWHTBLU Oyuncu Kulaklığı Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkJBLQ360PWLWHTBLU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ JBL 89 mm Xanh dương, Trắng 256,4 g 2023-01-08
Acer Acer Predator PO5-640 DG.E2UEF.00V Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Predator PO5-640 DG.E2UEF.00V Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080
Acer Acer Aspire A715-43G NH.QHDEK.001 Laptop
Acer Aspire A715-43G NH.QHDEK.001 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5625U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
TERRA TERRA MOBILE 1716T i3-1115G4 W11 1220776 Laptop
TERRA MOBILE 1716T i3-1115G4 W11 1220776 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkSystem ST50 V2 7D8JA03FEA Server
Lenovo ThinkSystem ST50 V2 7D8JA03FEA Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2356G
RAM16 GB
Lưu trữ960 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P750
Lenovo Lenovo ThinkSystem ST50 V2 7D8JA03GEA Server
Lenovo ThinkSystem ST50 V2 7D8JA03GEA Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2324G
RAM8 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P750
Acer Acer NITRO N50-640 DG.E2VEF.03M Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer NITRO N50-640 DG.E2VEF.03M Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-12400F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
Lenovo Lenovo ThinkSystem SR650 7X06101CEA Server