Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ATGBICS FTCD8613E2PCM-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriFTCD8613E2PCM-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,5 mm Bạc 100 g
HP ProBook 450 G9 6Q853ES Laptop6Q853ES 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 359,4 mm Bạc 1,74 kg
Lenovo Legion T5 90SV005MFR Masaüstü PC & İş İstasyonu90SV005MFR Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Không rõ Không rõ 8 GB 1 GDDR6 Không rõ 4 Không rõ Lenovo 205 mm Đen 14 kg
ASUS E410MA-EK1987WS 90NB0Q11-M016L0 Laptop90NB0Q11-M016L0 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 128 GB 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 325 mm Xanh dương 1,3 kg
Nerf MicroShots F4417EU6 Oyuncak tüfek Oyuncak SilahF4417EU6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Nerf Không rõ Karışık renkler Không rõ
Lenovo Legion T5 90RS0029US Masaüstü PC & İş İstasyonu90RS0029US Không rõ Không rõ Không rõ 1,51 TB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có Intel UHD Graphics 730 8 GB 1 GDDR6 Không rõ 2 Không rõ Lenovo 205 mm Đen 14 kg
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00BAMB Laptop21BR00BAMB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Lenovo Kapaklı / 317,5 mm Đen 1,21 kg
Lenovo Legion T5 90RT00BKGE Masaüstü PC & İş İstasyonu90RT00BKGE Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có Intel UHD Graphics 750 8 GB 1 GDDR6 Không rõ 2 Không rõ Lenovo 205 mm Đen 14 kg
ASUS Chromebook CX5501FEA-NA0271 90NX0362-M006D0 Laptop90NX0362-M006D0 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 ChromeOS Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 357,6 mm Xám 1,95 kg
Hasbro Gaming Cluedo Conspiracy F6418106 Kutu Oyunu Masa oyunu Masa OyunlarıF6418106 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Gaming Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00B2MB Laptop21BR00B2MB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,5 mm Đen 1,21 kg
Lenovo Legion 5 Pro 16ITH6H 82JD0090PB Laptop82JD0090PB 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có Intel® UHD Graphics 8 GB 1 GDDR6 Dolby Vision, High Dynamic Range (HDR) 400 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen, Xám 2,3 kg
Biamp Parlé TCM-X 920-00498-20000 Mikrofon911.0498.900 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Biamp Konferans mikrofonu Đen Không rõ
Biamp Desono SUB2201-BL 910-01492 Bas Hoparlörleri911.1492.900 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Biamp Không rõ Đen Không rõ
Biamp Desono P6 920-00921-10000 Hoparlör911.0921.900 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Biamp Không rõ Đen 5 kg
Biamp Desono MASK6C 930-00641-00002 Hoparlör911.0642.900 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Biamp 198 mm Trắng 4,4 kg
Biamp Desono MASK4CT 930-00637-00003 Hoparlör911.0639.900 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Biamp 144 mm Đen 2,3 kg
Biamp MASK2CMT-BL 920-00675-10000 Hoparlör Askıları911.0675.900 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Biamp Không rõ Đen Không rõ
Biamp Desono KUBO5 930-00687-00002 Hoparlör911.0688.900 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Biamp 164 mm Trắng 1,7 kg
ASUS Chromebook CX3401FBA-N90030 90NX05R2-M000Y0 Laptop90NX05R2-M000Y0 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 ChromeOS Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 319,5 mm Trắng 1,81 kg
Biamp Desono KUBO3T 930-00683-00004 Hoparlör911.0686.900 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Biamp 131 mm Trắng 1,2 kg
ASUS Chromebook CM1400FXA-EC0109 90NX04B2-M004A0 Laptop90NX04B2-M004A0 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 326,5 mm Bạc 1,65 kg
Biamp Desono EX-S6-CM-W 920-01809-20000 Hoparlör911.1809.900 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Biamp 217 mm Trắng 6,5 kg
Hasbro Transformers F40555L0 Transformer OyuncakF40555L0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro 241 mm Vàng 370 g
HP HP ProBook 450 G9 6Q853ES Laptop
HP ProBook 450 G9 6Q853ES Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion T5 90SV005MFR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 90SV005MFR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-12900F
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
ASUS ASUS E410MA-EK1987WS 90NB0Q11-M016L0 Laptop
ASUS E410MA-EK1987WS 90NB0Q11-M016L0 Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion T5 90RS0029US Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 90RS0029US Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11400
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3050
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00BAMB Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00BAMB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion T5 90RT00BKGE Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 90RT00BKGE Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11700
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
ASUS ASUS Chromebook CX5501FEA-NA0271 90NX0362-M006D0 Laptop
ASUS Chromebook CX5501FEA-NA0271 90NX0362-M006D0 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00B2MB Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR00B2MB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 Pro 16ITH6H 82JD0090PB Laptop
Lenovo Legion 5 Pro 16ITH6H 82JD0090PB Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Chromebook CX3401FBA-N90030 90NX05R2-M000Y0 Laptop
ASUS Chromebook CX3401FBA-N90030 90NX05R2-M000Y0 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Chromebook CM1400FXA-EC0109 90NX04B2-M004A0 Laptop
ASUS Chromebook CM1400FXA-EC0109 90NX04B2-M004A0 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lý3015Ce
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran14"