Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Định dạng HDRGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Lenovo YOGA7 i5 W11H 82QE00BXTX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82QE00BXTX 35,6 cm (14") IPS 2240 x 1400 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Lenovo Dönüştürülebilir (Arkaya katlanır ekran) / 316,7 mm Xanh dương
ASUS Chromebook CB3400FMA-EC0324 90NX04A1-M00B30 Laptop90NX04A1-M00B30 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 325 mm Xanh dương
AEG L7WEE965R 914 605 173 Washer Dryers914 605 173 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 597 mm Trắng
Lenovo Yoga 9 14IAP7 82LU007GTX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82LU007GTX 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ DisplayHDR True Black 500, Dolby Vision Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 318 mm Xám
ASUS 0B200-04190500 Batarya / Pil Cep Telefonu Yedek Parçası Cep Telefonu Yedek Parçaları0B200-04190500 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
Samsung NV75T9879CD/EU 75 Litre Ankastre FırınNV75T9879CD/EU 10,9 cm (4.3") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 595 mm Grafit, Xám
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S900UBTX Laptop82S900UBTX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Xám
Lenovo ThinkStation P350 30E50087GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30E50087GE Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Không rõ Có 1 GDDR6 Intel UHD Graphics 750 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen
ASUS 18010-14070800 Ekran Notebook Yedek Parça & Aksesuar18010-14070800 35,6 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Ekran Không rõ
ASUS 18010-14044500 Ekran Notebook Yedek Parça & Aksesuar18010-14044500 35,6 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Ekran Không rõ
ASUS 13NB0RN0T14011 Fan Notebook Yedek Parça & Aksesuar13NB0RN0T14011 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Quạt Không rõ
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S900TWTX Laptop82S900TWTX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Xám
Samsung NV75T9579CD/EU 75 Litre Ankastre FırınNV75T9579CD/EU 10,9 cm (4.3") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 595 mm Đen
LG 32UP55NP-W 31.5 inç 4K UHD VA Monitör32UP55NP-W.AEU 80 cm / 80 cm (31.5") VA 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HDR Effect Không rõ LG Không rõ Trắng
Lenovo ThinkPad L14 21C2S2A32A Laptop21C2S2A32A 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen
Whirlpool WWR7000S OcakWWR7000S Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 620 mm Bạc
Lenovo ThinkPad L14 21C2S0AV12 Laptop21C2S0AV12 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen
AEG HGB75500SM 949 630 990 56 cm 5 Gözlü Gazlı Ankastre Ocak Set Üstü Ocak949 630 990 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 745 mm Đen, Thép không gỉ
BenQ LH820ST/DLP FHD Standart mesafeli projektör Slayt GöstericileriLH820ST Không rõ Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ BenQ 410 mm Trắng
ATGBICS FTLF1323P1WTL-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriFTLF1323P1WTL-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc
Lenovo ThinkPad L14 21C2S32M2B Laptop21C2S32M2B 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen
AEG FSE83837P 911 434 658 14 Kişilik 7 Programlı Ankastre Bulaşık Makinesi911 434 658 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 596 mm Không rõ
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6004TTX Laptop21E6004TTX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen
Samsung NV75T8549RK/EU 75 Litre Ankastre FırınNV75T8549RK/EU 10,9 cm (4.3") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 595 mm Đen
Lenovo Lenovo YOGA7 i5 W11H 82QE00BXTX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo YOGA7 i5 W11H 82QE00BXTX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Chromebook CB3400FMA-EC0324 90NX04A1-M00B30 Laptop
ASUS Chromebook CB3400FMA-EC0324 90NX04A1-M00B30 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýi3-1110G4
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga 9 14IAP7 82LU007GTX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 9 14IAP7 82LU007GTX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S900UBTX Laptop
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S900UBTX Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-12500H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkStation P350 30E50087GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P350 30E50087GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-11700
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A2000
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S900TWTX Laptop
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IAH7 82S900TWTX Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 21C2S2A32A Laptop
Lenovo ThinkPad L14 21C2S2A32A Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1245U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 21C2S0AV12 Laptop
Lenovo ThinkPad L14 21C2S0AV12 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1265U
RAM32 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 21C2S32M2B Laptop
Lenovo ThinkPad L14 21C2S32M2B Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1245U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6004TTX Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6004TTX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"