Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lagostina Ingenio Mineralis Green 012164031020 Sos Tavaları012164031020 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lagostina 200 mm Xám 765 g 2022-12-28
ATGBICS FTLF1619P1BCL-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriFTLF1619P1BCL-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g 2022-12-28
Yealink A20-020 1206651 Video ortak çalışma çubuğu Video Konferans Sisemleri1206651 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 pixel 64 GB Không rõ Android 10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Yealink 600 mm Đen Không rõ 2022-12-26
Acer Spin SP714-61NA-S9D1 NX.A4NEH.004 Hibrid (2'si 1 arada) LaptopNX.A4NEH.004 35,56 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Qualcomm Adreno 680 Không rõ Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 325,8 mm Xanh dương 1,4 kg 2022-12-23
Lenovo Legion 5 17ACH6 82K0000THV Laptop82K0000THV 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 398,6 mm Đen, Xanh dương 2,98 kg 2022-12-28
Dahua Technology XVR7816S-4K-I3 DH-XVR7816S-4K-I3 Dijital Video Kaydediciler (DVR)DH-XVR7816S-4K-I3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Gömülü LINUX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dahua Technology 439,9 mm Đen 6,9 kg 2022-12-23
Yealink A30-025 1206649 Video ortak çalışma çubuğu Video Konferans Sisemleri1206649 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 pixel Không rõ Không rõ Android 10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Yealink 700 mm Đen Không rõ 2022-12-26
Yealink VCR11 1303081 Uzaktan Kumanda1303081 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Yealink Không rõ Đen, Bạc 157 g 2022-12-26
Lenovo Legion 5 17ACH6 82K0000UHV Laptop82K0000UHV 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 398,6 mm Đen, Xanh dương 2,98 kg 2022-12-28
Alienware m17 R4 M17R4_299079 LaptopM17R4_299079 43,9 cm (17.3") WVA 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Alienware Kapaklı / 399,8 mm Bạc 2,97 kg 2022-12-23
Yealink MeetingBar A30-020 1206653 Video ortak çalışma çubuğu Video Konferans Sisemleri1206653 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 pixel Không rõ Không rõ Android 10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Yealink 700 mm Đen 7,05 kg 2022-12-26
Lenovo Legion 5 17ACH6 82K0000VHV Laptop82K0000VHV 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 398,6 mm Đen, Xanh dương 2,98 kg 2022-12-28
Lenovo ThinkStation P350 30E300G7GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30E300G7GE Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA RTX A4000 Có 16 GB Có 1 GDDR6 Intel UHD Graphics 750 Không rõ Không rõ Lenovo 170 mm Đen 9,4 kg 2022-12-25
Chieftec CEB-M2C-TLE SSD kutusu Depolama Sürücüsü KasalarıCEB-M2C-TLE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Chieftec 115,5 mm Đen Không rõ 2022-12-25
Yealink A20-025 1206647 Video ortak çalışma çubuğu Video Konferans Sisemleri1206647 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 pixel 64 GB Không rõ Android 9 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Yealink 600 mm Đen Không rõ 2022-12-26
Yealink CTP18 STD 1303047 Toplantı Odası Ekranları1303047 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Yealink Không rõ Không rõ 1,48 kg 2022-12-26
Lenovo Legion 5 17ACH6 82K0000XHV Laptop82K0000XHV 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 398,6 mm Đen, Xanh dương 2,98 kg 2022-12-28
Yealink MeetingBar A30-010 1206652 Video ortak çalışma çubuğu Video Konferans Sisemleri1206652 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Android 10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Yealink 700 mm Đen 4,75 kg 2022-12-26
Equip 606701 Cat6a RJ-45 to RJ-45 (0,25 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları606701 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Equip 8,34 mm Xám 16 g 2022-12-25
DELL G15 5520 DLL_5520_323507 LaptopDLL_5520_323507 39,6 cm (15.6") WVA 2560 x 1440 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,3 mm Xám 2,67 kg 2022-12-23
Lenovo Legion 5 17ACH6 82K0000YHV Laptop82K0000YHV 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 398,6 mm Đen, Xanh dương 2,98 kg 2022-12-28
Equip 606703 Cat6a RJ-45 to RJ-45 (1 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları606703 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Equip 8,34 mm Xám 39 g 2022-12-25
Equip 606705 Cat6a RJ-45 to RJ-45 (3 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları606705 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Equip 8,34 mm Xám 101 g 2022-12-25
Lenovo Legion 5 17ACH6 82K00010HV Laptop82K00010HV 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 398,6 mm Đen, Xanh dương 2,98 kg 2022-12-28
Yealink Yealink A20-020 1206651 Video ortak çalışma çubuğu Video Konferans Sisemleri
Acer Acer Spin SP714-61NA-S9D1 NX.A4NEH.004 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Acer Spin SP714-61NA-S9D1 NX.A4NEH.004 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý8CX
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 17ACH6 82K0000THV Laptop
Lenovo Legion 5 17ACH6 82K0000THV Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5600H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo Legion 5 17ACH6 82K0000UHV Laptop
Lenovo Legion 5 17ACH6 82K0000UHV Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5600H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Alienware Alienware m17 R4 M17R4_299079 Laptop
Alienware m17 R4 M17R4_299079 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-10870H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo Legion 5 17ACH6 82K0000VHV Laptop
Lenovo Legion 5 17ACH6 82K0000VHV Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5600H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkStation P350 30E300G7GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P350 30E300G7GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi9-11900K
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A4000
Yealink Yealink A20-025 1206647 Video ortak çalışma çubuğu Video Konferans Sisemleri
Lenovo Lenovo Legion 5 17ACH6 82K0000XHV Laptop
Lenovo Legion 5 17ACH6 82K0000XHV Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5800H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
DELL DELL G15 5520 DLL_5520_323507 Laptop
DELL G15 5520 DLL_5520_323507 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 17ACH6 82K0000YHV Laptop
Lenovo Legion 5 17ACH6 82K0000YHV Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5800H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo Legion 5 17ACH6 82K00010HV Laptop
Lenovo Legion 5 17ACH6 82K00010HV Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"