Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Equip 606709 Cat6a RJ-45 to RJ-45 (15 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları606709 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Equip 8,34 mm Xám 472 g 2022-12-25
Equip 606708 Cat6a RJ-45 to RJ-45 (10 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları606708 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Equip 8,34 mm Xám 317 g 2022-12-25
Sandberg 420-89 Elektrik Fenerleri420-89 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sandberg 50 mm Đen 341 g 2022-12-26
DELL XPS 9700 9700FI7WA2 Laptop9700FI7WA2 43,2 cm (17") Không rõ 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Ti Có Có Không rõ Intel® UHD Graphics 4 GB GDDR6 Không rõ DELL Kapaklı / 374,5 mm Platina, Bạc 2,53 kg 2022-12-23
ACT AC2200 PDA/Mobil Telefon Şarj AletleriAC2200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Đen Không rõ 2022-12-26
Equip 606706 Cat6a RJ-45 to RJ-45 (5 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları606706 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Equip 8,34 mm Xám 163 g 2022-12-25
Lenovo Legion 5 17ACH6 82K00011HV Laptop82K00011HV 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có Có 1 AMD Radeon Graphics 4 GB GDDR6 Không rõ Lenovo Kapaklı / 398,6 mm Đen, Xanh dương 2,98 kg 2022-12-28
Equip 606702 Cat6a RJ-45 to RJ-45 (0,5 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları606702 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Equip 8,34 mm Xám 16 g 2022-12-25
Equip 606710 Cat6a RJ-45 to RJ-45 (20 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları606710 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Equip 8,34 mm Xám 626 g 2022-12-25
HP M36414-001 Klavye Notebook Yedek Parça & AksesuarM36414-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Bàn phím Không rõ Không rõ 2022-12-26
EnGenius EPA5060GBT PoE Adaptörleri & EnjektörleriEPA5060GBT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ EnGenius 100 mm Đen 198 g 2022-12-26
Equip 606707 Cat6a RJ-45 to RJ-45 (7,5 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları606707 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Equip 8,34 mm Xám 240 g 2022-12-25
Dynabook Satellite Pro C50-k15250 PSY19U-02Y022 LaptopPSY19U-02Y022 36,6 cm / 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Dynabook Vỏ sò Xanh dương Không rõ 2022-12-25
Equip 606704 Cat6a RJ-45 to RJ-45 (2 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları606704 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Equip 8,34 mm Xám 70 g 2022-12-25
EnGenius EPA5090HBT PoE Adaptörleri & EnjektörleriEPA5090HBT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ EnGenius 65 mm Đen 354 g 2022-12-26
Dynabook Satellite Pro C40-K14250 PSY15U-023021 LaptopPSY15U-023021 35,6 cm / 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Dynabook Kapaklı / 323,8 mm Xanh dương 1,38 kg 2022-12-25
DELL XPS 9700 9700UI7WB2 Laptop9700UI7WB2 43,2 cm (17") Không rõ 3840 x 2400 pixel 1 TB Không rõ Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Ti Có Có Không rõ Intel® UHD Graphics 4 GB GDDR6 Không rõ DELL Kapaklı / 374,5 mm Platina, Bạc 2,53 kg 2022-12-23
EnGenius EPA5090GBT PoE Adaptörleri & EnjektörleriEPA5090GBT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ EnGenius 150 mm Đen 210 g 2022-12-26
EnGenius EPA5090XBT PoE Adaptörleri & EnjektörleriEPA5090XBT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ EnGenius 150 mm Đen 210 g 2022-12-26
Equip 133442 Ekran Giriş Kabloları133442 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Equip Không rõ Không rõ Không rõ 2022-12-25
DELL OptiPlex 7090 NFDX6-REFA Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuNFDX6-REFA Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 750 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 178,5 mm Đen 1,18 kg 2022-12-25
EnGenius EPA5060HBT PoE Adaptörleri & EnjektörleriEPA5060HBT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ EnGenius 100 mm Đen 198 g 2022-12-26
EnGenius EPA5060XBT PoE Adaptörleri & EnjektörleriEPA5060XBT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ EnGenius 100 mm Đen 198 g 2022-12-26
Equip 606711 Cat6a RJ-45 to RJ-45 (30 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları606711 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Equip 8,34 mm Xám 935 g 2022-12-25
DELL DELL XPS 9700 9700FI7WA2 Laptop
DELL XPS 9700 9700FI7WA2 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-10750H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17"
Lenovo Lenovo Legion 5 17ACH6 82K00011HV Laptop
Lenovo Legion 5 17ACH6 82K00011HV Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5600H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Dynabook Dynabook Satellite Pro C50-k15250 PSY19U-02Y022 Laptop
Dynabook Satellite Pro C50-k15250 PSY19U-02Y022 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook Satellite Pro C40-K14250 PSY15U-023021 Laptop
Dynabook Satellite Pro C40-K14250 PSY15U-023021 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL XPS 9700 9700UI7WB2 Laptop
DELL XPS 9700 9700UI7WB2 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-10750H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17"
DELL DELL OptiPlex 7090 NFDX6-REFA Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 7090 NFDX6-REFA Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-11700T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn