Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Acer Chromebook CB315-4H-P9XQ NX.KB9EZ.001 LaptopNX.KB9EZ.001 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 366,4 mm Bạc 1,6 kg
Tefal E2607204 Sos TavalarıE2607204 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tefal 286,7 mm Terrakota 5,77 kg
Candy Idea FIDC X625 Litre 33703469 70 Ankastre Fırın33703469 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 595 mm Thép không gỉ 28 kg
Acer TravelMate TMB311R-33-TCO-P4GB NX.VZKEZ.002 Hibrid (2'si 1 arada) LaptopNX.VZKEZ.002 29,4 cm / 29,5 cm (11.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 290,8 mm Đen 1,4 kg
Acer TravelMate TMB311R-33-TCO-C8YU NX.VZJEZ.001 Hibrid (2'si 1 arada) LaptopNX.VZJEZ.001 29,4 cm / 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 290,8 mm Đen 1,4 kg
Lenovo Legion Slim 5 16IRH8 82YA001KGE Laptop82YA001KGE 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 4070 Có 8 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Xám 2,4 kg
Tefal E2580604 Sos TavalarıE2580604 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tefal 268,8 mm Xanh lá 7,81 kg
Microconnect TB4020 Thunderbolt CablesTB4020 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Microconnect Không rõ Đen 91 g
Microconnect TB4015 Thunderbolt CablesTB4015 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Microconnect Không rõ Đen 77 g
ASUS TUF Dash FX517ZC-HN063W 90NR09L3-M006B0 Laptop90NR09L3-M006B0 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm Đen, Xám 2 kg
Lenovo Legion Pro 5 16IRX8 82WK005WGE Laptop82WK005WGE 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4070 Có 8 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Không rõ DisplayHDR 400, Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 363,4 mm Xám 2,55 kg
KitchenAid 5KFC0516EGU 859711576830 Elektrikli Yiyecek Doğrayıcı859711576830 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 178 mm Hồng 1,4 kg
Lenovo V14 G2 ITL 82KA0071TX Dizüstü Bilgisayar82KA0071TX 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 324,2 mm Đen 1,6 kg
KitchenAid 5KSM125ELR 859711655570 Mikser859711655570 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid Stand mikser / 240 mm Leylak 10,4 kg
KitchenAid 5KSM125EIB 859711655560 Mikser859711655560 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid Stand mikser / 240 mm Xanh hải quân 10,4 kg
Candy ESSENZA CMGA31EDLB 38000995 31 L 1000 W Izgaralı Mikrodalga Fırın38000995 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 523 mm Đen 16,1 kg
DELL G15 5511 DLL_5511_306104 LaptopDLL_5511_306104 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Ubuntu Linux NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có 4 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,3 mm Xám 2,81 kg
KitchenAid 5KSB4026EMH 859711590800 Masa üstü blender Blenderlar/Mikser859711590800 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid Masa üstü blender / 193 mm Kem 6,62 kg
ASUS 13NR0240T01111 Fan Notebook Yedek Parça & Aksesuar13NR0240T01111 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Quạt Không rõ Không rõ
ASUS 90NB0QT1-R30GE0 Kasa üst kısmı Notebook Yedek Parça & Aksesuar90NB0QT1-R30GE0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kasa üst kısmı Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K100KETX Laptop82K100KETX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Không NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Đen 2,25 kg
Hama Pocket 3.0 00188225 Mono portable speaker Hoparlör00188225 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama 84 mm Trắng 200 g
DELL G15 5511 G5511FI7WA2 LaptopG5511FI7WA2 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,3 mm Xám 2,81 kg
Beko BBIE17300B 72 Litre Ankastre FırınBBIE17300B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 594 mm Đen 27,5 kg
Acer Acer Chromebook CB315-4H-P9XQ NX.KB9EZ.001 Laptop
Acer Chromebook CB315-4H-P9XQ NX.KB9EZ.001 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN6000
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer TravelMate TMB311R-33-TCO-P4GB NX.VZKEZ.002 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Acer TravelMate TMB311R-33-TCO-P4GB NX.VZKEZ.002 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN200
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran11.6"
Acer Acer TravelMate TMB311R-33-TCO-C8YU NX.VZJEZ.001 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Acer TravelMate TMB311R-33-TCO-C8YU NX.VZJEZ.001 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýN100
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo Legion Slim 5 16IRH8 82YA001KGE Laptop
Lenovo Legion Slim 5 16IRH8 82YA001KGE Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-13700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS TUF Dash FX517ZC-HN063W 90NR09L3-M006B0 Laptop
ASUS TUF Dash FX517ZC-HN063W 90NR09L3-M006B0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12650H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion Pro 5 16IRX8 82WK005WGE Laptop
Lenovo Legion Pro 5 16IRX8 82WK005WGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-13700HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo V14 G2 ITL 82KA0071TX Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V14 G2 ITL 82KA0071TX Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL G15 5511 DLL_5511_306104 Laptop
DELL G15 5511 DLL_5511_306104 Laptop
Ubuntu Linux
Bộ xử lýi5-11400H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K100KETX Laptop
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K100KETX Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-11390H
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL G15 5511 G5511FI7WA2 Laptop
DELL G15 5511 G5511FI7WA2 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"