Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
DELL G15 5511 G5511FI5WB2 LaptopG5511FI5WB2 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có 4 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ 2 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,3 mm Xám
Candy Idea FIDC X696 Litre 33703470 70 Ankastre Fırın33703470 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 595 mm Thép không gỉ
ASUS Zenbook UX3402ZA-KM309W 90NB0WC2-M00SD0 Laptop90NB0WC2-M00SD0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ HDR True Black 600 ASUS Kapaklı / 313,6 mm Xám
ASUS 13NB0T0P02X11 Kasa üst kısmı Notebook Yedek Parça & Aksesuar13NB0T0P02X11 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kasa üst kısmı Không rõ
Hama Winter 00057778 Fotoğraf Çerçeveleri00057778 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Transparan
DELL G15 5511 DLL_5511_306107 LaptopDLL_5511_306107 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có 4 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ 2 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,3 mm Xám
ASUS ESC4000-E10S 90SF01B3-M004R0 Barebone Sunucu90SF01B3-M004R0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 800 mm Bạc
Acer Vero XL2320W MR.JW911.001 Slayt GöstericileriMR.JW911.001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Acer 337 mm Đen
DELL AA799087-OEM 32 GB DDR4 3200 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriAA799087-OEM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ
DELL G15 5511 DLL_5511_306102 LaptopDLL_5511_306102 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có 4 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ 2 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,3 mm Xám
ASUS RS720-E10-RS12 90SF00Z8-M00CL0 Barebone Sunucu90SF00Z8-M00CL0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Aspeed AST2600 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 840 mm Đen
Zebra SAMPLE16946R Yazıcı BandrolleriSAMPLE16946R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Không rõ Trắng
Hama Tube 3.0 00188207 Mono taşınabilir hoparlör Taşınabilir Hoparlörler ve Parti Hoparlörleri00188207 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama 65 mm Trắng
DELL SNP75X1VC/32G-OEM 32 GB DDR4 3200 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriSNP75X1VC/32G-OEM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ
DELL G15 5511 DLL_5511_306105 LaptopDLL_5511_306105 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,3 mm Xám
Haier HWO38MG2HXB 38900733 25 L 900 W Izgaralı Ankastre Mikrodalga Fırın38900733 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier 594 mm Đen
HoMedics Myti HHP-65GM Masaj CihazlarıHHP-65GM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HoMedics 76 mm Antrasit
DELL G15 5511 DLL_5511_314239 LaptopDLL_5511_314239 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có 4 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ 2 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,3 mm Xám
Haier Series 2 HAVG75S2BPB 33803167 74.5 cm 5 Gözlü Gazlı Ankastre Ocak Set Üstü Ocak33803167 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier 745 mm Đen
LG Gram 14ZT90P-G.AX36G Laptop14ZT90P-G.AX36G 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Không rõ Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ LG Kapaklı / 313,4 mm Đen
Legrand 381587 Kablo Sarma Bezleri381587 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand 175 mm Không rõ
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6005ATX Laptop21E6005ATX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen
HoMedics Myti HHP-65GN Masaj CihazlarıHHP-65GN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HoMedics 76 mm Xanh lá
DELL G15 5511 DLL_5511_306098 LaptopDLL_5511_306098 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Ubuntu Linux NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có 4 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,3 mm Xám
DELL DELL G15 5511 G5511FI5WB2 Laptop
DELL G15 5511 G5511FI5WB2 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-11400H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook UX3402ZA-KM309W 90NB0WC2-M00SD0 Laptop
ASUS Zenbook UX3402ZA-KM309W 90NB0WC2-M00SD0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1240P
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL G15 5511 DLL_5511_306107 Laptop
DELL G15 5511 DLL_5511_306107 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL G15 5511 DLL_5511_306102 Laptop
DELL G15 5511 DLL_5511_306102 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-11400H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS RS720-E10-RS12 90SF00Z8-M00CL0 Barebone Sunucu
ASUS RS720-E10-RS12 90SF00Z8-M00CL0 Barebone Sunucu
Bộ xử lýIntel® Xeon®
RAM6 TB GB
GrafikAspeed AST2600
DELL DELL G15 5511 DLL_5511_306105 Laptop
DELL G15 5511 DLL_5511_306105 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL G15 5511 DLL_5511_314239 Laptop
DELL G15 5511 DLL_5511_314239 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11400H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
LG LG Gram 14ZT90P-G.AX36G Laptop
LG Gram 14ZT90P-G.AX36G Laptop
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6005ATX Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6005ATX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL G15 5511 DLL_5511_306098 Laptop
DELL G15 5511 DLL_5511_306098 Laptop
Ubuntu Linux
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"