Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipHành động
Lenovo Yoga 7 14IAL7 82QE007MYA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82QE007MYA 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel Không rõ Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision, HDR True Black 500 Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 316,7 mm
Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14ACH5 O 82N50027YA Laptop82N50027YA 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel Không rõ Không rõ 1 TB Có Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ HDR True Black 500 Lenovo Kapaklı / 312,4 mm
MSI Modern 14 B5M-227 LaptopMODERN 14 B5M-227 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 319 mm
Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ0022YA Laptop82JQ0022YA 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ Không rõ 1 TB Có 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ 8 GB GDDR6 DisplayHDR 400, Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 356 mm
MSI Modern 14 B5M-226 LaptopMODERN 14 B5M-226 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 319 mm
ATGBICS FTLF1721P2BCL-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriFTLF1721P2BCL-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm
Peerless Xtreme XHB754-EUK Sinyal EkranlarıXHB754-EUK 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Peerless Không rõ
Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU01MAHV Laptop82KU01MAHV 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS00CUYA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82HS00CUYA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 321,5 mm
TCL 20 R 5G 0TTC205GOU7007 128 GB 4 GB RAM Gri Akıllı Telefon0TTC205GOU7007 16,6 cm (6.52") Không rõ 720 x 1600 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Có Không rõ Android 11 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TCL Bar / 75 mm
Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU01JVHV Laptop82KU01JVHV 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm
Lenovo IdeaPad 3 15IGL05 81WQ00NQYA Laptop81WQ00NQYA 39,6 cm (15.6") TN 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics 605 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,2 mm
Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU005LHV Laptop82KU005LHV 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS00CSYA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82HS00CSYA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 321,5 mm
Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU005HHV Laptop82KU005HHV 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm
NutriBullet M24725 Spor blenderı Blenderlar/MikserM24725 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NutriBullet Spor blenderı
Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU005GHV Laptop82KU005GHV 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm
Lenovo Yoga Slim 7 14ITL05 82A3008DYA Laptop82A3008DYA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 320,6 mm
Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU005AHV Laptop82KU005AHV 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm
ATGBICS FTLF1721P2WCL-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriFTLF1721P2WCL-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm
Lenovo Yoga Slim 7 14ITL05 82A3008CYA Laptop82A3008CYA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 320,6 mm
Xerox 003R97634 Dosya Depolama Kutuları003R97634 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Xerox 320 mm
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (AMD) 21ED003QYA Laptop21ED003QYA 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365 mm
Xerox 003R97671 Mürekkep Yazıcı Kağıdı003R97671 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Xerox Không rõ
Lenovo Lenovo Yoga 7 14IAL7 82QE007MYA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 7 14IAL7 82QE007MYA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14ACH5 O 82N50027YA Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14ACH5 O 82N50027YA Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
MSI MSI Modern 14 B5M-227 Laptop
MSI Modern 14 B5M-227 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5700U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ0022YA Laptop
Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ0022YA Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5800H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Modern 14 B5M-226 Laptop
MSI Modern 14 B5M-226 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5500U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU01MAHV Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU01MAHV Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lý5700U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS00CUYA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS00CUYA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
TCL TCL 20 R 5G 0TTC205GOU7007 128 GB 4 GB RAM Gri Akıllı Telefon
TCL 20 R 5G 0TTC205GOU7007 128 GB 4 GB RAM Gri Akıllı Telefon
Android 11
Bộ xử lýDimensity 700
Ekran6.52"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU01JVHV Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU01JVHV Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lý5500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15IGL05 81WQ00NQYA Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15IGL05 81WQ00NQYA Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýN5030
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU005LHV Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU005LHV Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5700U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS00CSYA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS00CSYA Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU005HHV Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU005HHV Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5500U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU005GHV Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU005GHV Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lý5500U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14ITL05 82A3008DYA Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14ITL05 82A3008DYA Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU005AHV Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU005AHV Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5300U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14ITL05 82A3008CYA Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14ITL05 82A3008CYA Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (AMD) 21ED003QYA Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (AMD) 21ED003QYA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5825U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"