Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Xerox 003R96781 Mürekkep Yazıcı Kağıdı003R96781 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Xerox Không rõ Trắng Không rõ
Xerox 003R92877 Mürekkep Yazıcı Kağıdı003R92877 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Xerox Không rõ Trắng Không rõ
Xerox 003R92867 Mürekkep Yazıcı Kağıdı003R92867 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Xerox Không rõ Trắng Không rõ
Lenovo Yoga Slim 7 14ITL05 82A30086YA Laptop82A30086YA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 320,6 mm Xanh lá 1,36 kg
Xerox 003R90407 Karbon Kağıt003R90407 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Xerox Không rõ Vàng Không rõ
Xerox 003R99032 Mürekkep Yazıcı Kağıdı003R99032 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Xerox Không rõ Trắng Không rõ
Lenovo IdeaPad 5 15IIL05 81YK00VDYA Laptop81YK00VDYA 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® Iris Plus Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xám 1,66 kg
Xerox 003R99039 Mürekkep Yazıcı Kağıdı003R99039 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Xerox Không rõ Trắng Không rõ
ASUS Chromebook CX5601FBA-MC0096 90NX0541-M00390 Laptop90NX0541-M00390 40,6 cm / 40,6 cm (16") Không rõ 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 ChromeOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 358,2 mm Xám 2,15 kg
Xerox 003R99002 Mürekkep Yazıcı Kağıdı003R99002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Xerox Không rõ Trắng Không rõ
Xerox 003R99030 Mürekkep Yazıcı Kağıdı003R99030 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Xerox Không rõ Trắng Không rõ
Tefal Jamie Oliver E2454144 Sos TavalarıE2454144 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tefal 290 mm Đen 1,27 kg
Xerox 003R99031 Mürekkep Yazıcı Kağıdı003R99031 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Xerox Không rõ Trắng Không rõ
Tefal Jamie Oliver H9125444 Sos TavalarıH9125444 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tefal 320 mm Đen, Bạc 2,56 kg
Lenovo ThinkPad T14s Gen 2 (Intel) 20WM004NYA Laptop20WM004NYA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 327,5 mm Đen 1,36 kg
Tefal E3069033 Çok amaçlı tava Sahanlar, TavaE3069033 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tefal Çok amaçlı tava / 352 mm Thép không gỉ 2,6 kg
MSI Modern 15 A11MU-1026 LaptopMODERN 15 A11MU-1026 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 MSI Kapaklı / 356,8 mm Không rõ 1,6 kg
Hercules DJControl Inpulse 300 4780883 DJ Kontrolörleri4780883 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules 480 mm Đen 1,8 kg
Lenovo ThinkBook 15 G2 ARE 20VG006CYA Laptop20VG006CYA 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357 mm Xám 1,7 kg
ATGBICS FTLF8536P5BNL-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriFTLF8536P5BNL-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc 20 g
Lenovo V14 G2 ITL 82KA0163LM Dizüstü Bilgisayar82KA0163LM 35,6 cm (14") TN 1366 x 768 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 324,2 mm Xám 1,6 kg
Hercules Inpulse 200 4780882 DJ Kontrolörleri4780882 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules 320 mm Đen 900 g
MEDION MD 37431 50068967 Dik dondurucu Derin Dondurucu50068967 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MEDION 550 mm Trắng 30,5 kg
ASUS ROG G513RS-HQ022W 90NR0B55-M00200 Laptop90NR0B55-M00200 39,6 cm (15.6") IPS 2560 x 1440 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có 8 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon 680M Dolby Vision Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm Xám 2,3 kg
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14ITL05 82A30086YA Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14ITL05 82A30086YA Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15IIL05 81YK00VDYA Laptop
Lenovo IdeaPad 5 15IIL05 81YK00VDYA Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-1065G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Chromebook CX5601FBA-MC0096 90NX0541-M00390 Laptop
ASUS Chromebook CX5601FBA-MC0096 90NX0541-M00390 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 2 (Intel) 20WM004NYA Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 2 (Intel) 20WM004NYA Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Modern 15 A11MU-1026 Laptop
MSI Modern 15 A11MU-1026 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1155G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 15 G2 ARE 20VG006CYA Laptop
Lenovo ThinkBook 15 G2 ARE 20VG006CYA Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý4300U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V14 G2 ITL 82KA0163LM Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V14 G2 ITL 82KA0163LM Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG G513RS-HQ022W 90NR0B55-M00200 Laptop
ASUS ROG G513RS-HQ022W 90NR0B55-M00200 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6900HX
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"