Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipHành động
Lenovo ThinkBook 14 G2 ARE 20VF000AYA Laptop20VF000AYA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 323 mm
MSI Modern 15 A11MU-1025 LaptopMODERN 15 A11MU-1025 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Không rõ MSI Kapaklı / 356,8 mm
Dynabook Portégé X40-K-11E A1PMM2AE1148 LaptopA1PMM2AE1148 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 323,6 mm
ASUS Zenbook UX434FQC-WB711T 90NB0RM3-M01180 Laptop90NB0RM3-M01180 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce MX350 Có 2 GB Có Không rõ GDDR5 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics ASUS Kapaklı / 319 mm
Dynabook Portégé X40L-K-102 A1PZA11E1143 LaptopA1PZA11E1143 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 312,4 mm
ATGBICS FTLF8536P5BCV-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriFTLF8536P5BCV-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm
TP-Link Deco X50-DSL DECO X50-DSL(1-PACK) Mesh yönlendirici Mesh Wi-Fi SistemleriDECO X50-DSL(1-PACK) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TP-Link 105 mm
ATGBICS FTLF8536P5BCL-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriFTLF8536P5BCL-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm
DELL Vostro 3520 N1617MVNB3520EMEA01 LaptopN1617MVNB3520EMEA01 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ DELL Kapaklı / 358,5 mm
WLA W12LA1704310 Mikrodalga Parçaları Ve AksesuvarlarıW12LA1704310 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ WLA Không rõ
ASUS ROG G513RM-HQ209W 90NR0845-M00KH0 Laptop90NR0845-M00KH0 39,6 cm (15.6") IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon 680M Dolby Vision Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm
ATGBICS FTLF1721P1WCL-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriFTLF1721P1WCL-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm
MSI Modern 15 A5M-217 LaptopMODERN 15 A5M-217 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 356,8 mm
ATGBICS FTLF1721P1BCL-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriFTLF1721P1BCL-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm
OPPO A77 5G OPPOA7764GBBLACK 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonOPPOA7764GBBLACK 16,7 cm (6.56") LCD 1612 x 720 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 75,1 mm
Yealink ZVC840 1109933 Grup video konferans sistemi Video Konferans Sisemleri1109933 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Yealink Không rõ
Roborock Q7 Max Plus 6970995784879 Robot Süpürge6970995784879 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Roborock 353,1 mm
Barco ClickShare CX-30 R9861613NAB2 Uzaktan kumanda Video Konferans AksesuarlarıR9861613NAB2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Barco Không rõ
ASUS ROG G513RM-HQ257W 90NR0845-M00JA0 Laptop90NR0845-M00JA0 39,6 cm (15.6") IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon 680M Dolby Vision Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm
Roborock Q7 Max 6970995784862 Robot Süpürge6970995784862 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Roborock 353 mm
Roborock Q7 Max Plus 6970995784886 Robot Süpürge6970995784886 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Roborock Không rõ
HP 35M34AA 1 TB M.2 SSD Dahili SSD'35M34AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ
HP EX900 35M35AA 2 TB M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'35M35AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 80 mm
Lenovo ThinkVision T27p-30 63A9GAR1AU 27 inç 4K UHD IPS Monitör63A9GAR1AU 68,6 cm (27") LED / IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ
Lenovo Lenovo ThinkBook 14 G2 ARE 20VF000AYA Laptop
Lenovo ThinkBook 14 G2 ARE 20VF000AYA Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý4500U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Modern 15 A11MU-1025 Laptop
MSI Modern 15 A11MU-1025 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook Portégé X40-K-11E A1PMM2AE1148 Laptop
Dynabook Portégé X40-K-11E A1PMM2AE1148 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UX434FQC-WB711T 90NB0RM3-M01180 Laptop
ASUS Zenbook UX434FQC-WB711T 90NB0RM3-M01180 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-10510U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Dynabook Dynabook Portégé X40L-K-102 A1PZA11E1143 Laptop
Dynabook Portégé X40L-K-102 A1PZA11E1143 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Vostro 3520 N1617MVNB3520EMEA01 Laptop
DELL Vostro 3520 N1617MVNB3520EMEA01 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG G513RM-HQ209W 90NR0845-M00KH0 Laptop
ASUS ROG G513RM-HQ209W 90NR0845-M00KH0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Modern 15 A5M-217 Laptop
MSI Modern 15 A5M-217 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5500U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
OPPO OPPO A77 5G OPPOA7764GBBLACK 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
OPPO A77 5G OPPOA7764GBBLACK 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 12
Bộ xử lýDimensity 810
Ekran6.56"
ASUS ASUS ROG G513RM-HQ257W 90NR0845-M00JA0 Laptop
ASUS ROG G513RM-HQ257W 90NR0845-M00JA0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"