Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS Vivobook K6502ZC-MA092W 90NB0Z62-M007V0 Laptop90NB0Z62-M007V0 39,6 cm (15.6") OLED 2880 x 1620 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home Không rõ HDR True Black 600 NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 356,3 mm Bạc 1,8 kg
3M 7100213209 Kırtasiye Bantları7100213209 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M 25 mm Không rõ Không rõ
Lenovo V55t-15API 11CC000BYA Masaüstü PC & İş İstasyonu11CC000BYA Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro 1 Không rõ Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ AMD Radeon Vega 8 4 Lenovo 145 mm Đen 6,85 kg
Canon 30-PAR-LED014G-8 Disko spot ışığı Aralı Gözler & Disko Işıkları30-PAR-LED014G-8 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Canon 180 mm Đen Không rõ
3M 7100094738 Selo Bant7100094738 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M 50 mm Không rõ Không rõ
Celly CROMO1035BK Cep Telefonu KılıflarıCROMO1035BK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Celly 75,7 mm Đen 20 g
Hama 00223165 Güç Arttırıcı00223165 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Trắng Không rõ
ASUS 90NR08K0-R00040 Anakart Notebook Yedek Parça & Aksesuar90NR08K0-R00040 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bo mạch chủ Không rõ Không rõ
Lenovo C24-40 63DCKAR6US 23.8 inç 75Hz Full HD VA Monitör63DCKAR6US 60,5 cm (23.8") LED / VA 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Lenovo ThinkCentre M630e Tiny 10YM0005YA Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10YM0005YA Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro 1 Không rõ Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics 610 2 Lenovo 179 mm Đen 1,32 kg
Acer Nitro AN515-58-561Z NH.QFMEK.002 LaptopNH.QFMEK.002 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home 1 Không rõ NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Acer Kapaklı / 360,4 mm Đen 2,5 kg
Lenovo C24-40 63DCKAR6LA 23.8 inç 75Hz Full HD VA Monitör63DCKAR6LA 60,5 cm (23.8") LED / VA 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Lenovo C24-40 63DCKAR6CL 23.8 inç 75Hz Full HD VA Monitör63DCKAR6CL 60,5 cm (23.8") LED / VA 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Lenovo C24-40 63DCKAR6AU 23.8 inç 75Hz Full HD VA Monitör63DCKAR6AU 60,5 cm (23.8") LED / VA 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Acer Nitro AN515-58 NH.QFKEK.001 LaptopNH.QFKEK.001 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home 1 Không rõ NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có 4 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Acer Kapaklı / 360,4 mm Đen 2 kg
ASUS ExpertBook B1400CEAE-EB5210X 90NX0421-M02RD0 Laptop90NX0421-M02RD0 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 ASUS Kapaklı / 323,4 mm Đen 1,45 kg
ASUS 18010-17351500 Ekran Notebook Yedek Parça & Aksesuar18010-17351500 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Ekran Không rõ Không rõ
ASUS Zenbook UM6702RC-M2129W 90NB0VT1-M00710 Laptop90NB0VT1-M00710 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có GDDR6 AMD Radeon 680M Không rõ ASUS Kapaklı / 395 mm Đen 2,05 kg
Celly CROMO1035BL Cep Telefonu KılıflarıCROMO1035BL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Celly 75,7 mm Xanh dương 20 g
ASUS Vivobook K6502ZC-MA092W 90NB0Z62-M00670 Laptop90NB0Z62-M00670 39,6 cm (15.6") OLED 2880 x 1620 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home Không rõ HDR True Black 600 NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 356,3 mm Bạc 1,8 kg
Samsung RB38A6B3F18/EF 390 Litre No-Frost Buzdolabı Donduruculu Buz DolaplarıRB38A6B3F18/EF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 595 mm Kem 79 kg
Samsung ViewFinity S34A654UBN LS34A654UBNXGO 34 inç 100Hz UWQHD VA Kavisli MonitörLS34A654UBNXGO 86,4 cm / 86,4 cm (34") VA 3440 x 1440 pixel Không rõ Có 1 Không rõ 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ
Samsung WW8NK52E0VW/LE 8 kg 1200 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWW8NK52E0VW/LE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 600 mm Trắng 67 kg
Hama 00223166 Güç Arttırıcı00223166 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Đen Không rõ
ASUS ASUS Vivobook K6502ZC-MA092W 90NB0Z62-M007V0 Laptop
ASUS Vivobook K6502ZC-MA092W 90NB0Z62-M007V0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12650H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V55t-15API 11CC000BYA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo V55t-15API 11CC000BYA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lý3200G
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre M630e Tiny 10YM0005YA Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M630e Tiny 10YM0005YA Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lý5405U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Acer Acer Nitro AN515-58-561Z NH.QFMEK.002 Laptop
Acer Nitro AN515-58-561Z NH.QFMEK.002 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-12500H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Nitro AN515-58 NH.QFKEK.001 Laptop
Acer Nitro AN515-58 NH.QFKEK.001 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-12500H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ExpertBook B1400CEAE-EB5210X 90NX0421-M02RD0 Laptop
ASUS ExpertBook B1400CEAE-EB5210X 90NX0421-M02RD0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UM6702RC-M2129W 90NB0VT1-M00710 Laptop
ASUS Zenbook UM6702RC-M2129W 90NB0VT1-M00710 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6900HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Vivobook K6502ZC-MA092W 90NB0Z62-M00670 Laptop
ASUS Vivobook K6502ZC-MA092W 90NB0Z62-M00670 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12650H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"