Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG003MIX21XG003MIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell Có Có 1 AMD Radeon 860M AMD Radeon Không rõ 8 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG003NIX21XG003NIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có Có 1 AMD Radeon 860M AMD Radeon Không rõ 6 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0083SP Laptop22BG0083SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm Xám
Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 11 Aura Edition Copilot+ PC 21V9006CSP21V9006CSP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 313,5 mm Xám
Lenovo V15 G6 AMN 83VD003RSP Laptop83VD003RSP 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 610M AMD Radeon 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0084SP Laptop22BG0084SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm Xám
Lenovo V15 G6 AMN 83VD0021SP Laptop83VD0021SP 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 610M AMD Radeon 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT006RPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30HT006RPG Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 2 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 180 mm Không rõ
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT005GPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30HT005GPG Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A1000 Có Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 2 8 GB Không rõ Không rõ Lenovo 180 mm Không rõ
Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ009VPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30JQ009VPG Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 2 8 GB Không rõ Không rõ Lenovo 170 mm Không rõ
Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00CHPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30JQ00CHPG Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 2 8 GB Không rõ Không rõ Lenovo 170 mm Không rõ
Lenovo ThinkStation P3 Tiny Gen 2 30K5006NPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30K5006NPG Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A1000 Có Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00ASPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30HT00ASPG Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell Có Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 2 24 GB GDDR7 Không rõ Lenovo 180 mm Không rõ
Lenovo ThinkStation P3 Ultra SFF G2 30J5004NPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30J5004NPG Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA RTX A1000 Có Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Lenovo 87 mm Không rõ
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ003SPG21RQ003SPG 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 3000 Blackwell Có Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ000PPG21RQ000PPG 40,6 cm (16") IPS 3840 x 2400 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell Có Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB GDDR7 Dolby Vision, DisplayHDR 400 Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen
Lenovo ThinkPad P1 Gen 9 Copilot+ PC 21UE0002PG21UE0002PG 40,6 cm (16") IPS 3840 x 2400 pixel 2 TB Có 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB GDDR7 Dolby Vision, DisplayHDR 400 Lenovo Kapaklı / 354,4 mm Đen
Lenovo ThinkStation PGX 30KL000APR çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30KL000APR Không rõ Không rõ Không rõ 4 TB Không rõ 1 NVIDIA DGX OS Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 150 mm Không rõ
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG001SSP21XG001SSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 860M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X0000USP21X0000USP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 860M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,6 mm Đen
Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UG0001SP21UG0001SP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 354,4 mm Đen
Lenovo ThinkCentre neo 50a 27 Gen 6 LNL 13QF001XSP Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar13QF001XSP 68,6 cm (27") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 2 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics 130V Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Xám
Lenovo ThinkCentre neo 50a 27 Gen 6 LNL 13QF001USP Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar13QF001USP 68,6 cm (27") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 2 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics 130V Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Xám
Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 6 13HR003XSP Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları13HR003XSP Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics 2 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG003MIX
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG003MIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 450
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG003NIX
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG003NIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 450
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0083SP Laptop
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0083SP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 11 Aura Edition Copilot+ PC 21V9006CSP
Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 11 Aura Edition Copilot+ PC 21V9006CSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo V15 G6 AMN 83VD003RSP Laptop
Lenovo V15 G6 AMN 83VD003RSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý30
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0084SP Laptop
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0084SP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý266V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo V15 G6 AMN 83VD0021SP Laptop
Lenovo V15 G6 AMN 83VD0021SP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý40
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT006RPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT006RPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT005GPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT005GPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A1000
Lenovo Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ009VPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ009VPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5060
Lenovo Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00CHPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00CHPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý285
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5060
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Tiny Gen 2 30K5006NPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P3 Tiny Gen 2 30K5006NPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A1000
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00ASPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00ASPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý285K
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Ultra SFF G2 30J5004NPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P3 Ultra SFF G2 30J5004NPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265K
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A1000
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ003SPG
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ003SPG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255HX
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ000PPG
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ000PPG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý275HX
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P1 Gen 9 Copilot+ PC 21UE0002PG
Lenovo ThinkPad P1 Gen 9 Copilot+ PC 21UE0002PG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý386H
RAM64 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG001SSP
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG001SSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 450
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X0000USP
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X0000USP
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 450
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UG0001SP
Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UG0001SP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý366H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50a 27 Gen 6 LNL 13QF001XSP Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50a 27 Gen 6 LNL 13QF001USP Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 6 13HR003XSP Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 6 13HR003XSP Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lý256V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn