Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Samsung 3 NP300V5A (NP300V5A-S0L) LaptopNP300V5A-S0L 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 7 Home Basic NVIDIA® GeForce® GT 520MX Có Không rõ Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Samsung Kapaklı / 366,9 mm Bạc 1,25 kg
Sony VAIO VPCEG25EN LaptopVPCEG25EN 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Windows 7 Home Basic Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Sony Kapaklı / 345,8 mm Đen 1,2 kg
ASUS K43SJ-VX474 (K43SJ-3JVX) LaptopK43SJ-3JVX 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GT 520M Có Không rõ Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 ASUS Kapaklı / 348 mm Vàng 1,24 kg
ASUS K43SV-VX210 (K43SV-3DVX) LaptopK43SV-3DVX 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 640 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GT 540M Có Không rõ Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 ASUS Kapaklı / 348 mm Màu nâu 1,24 kg
ASUS K45VM-VX071 (K45VM-3DVX) LaptopK45VM-3DVX 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GT 630M Có 2 GB Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 ASUS Kapaklı / 348 mm Đen 1,2 kg
ASUS K45VM-VX070 (K45VM-3CVX) LaptopK45VM-3CVX 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GT 630M Có 2 GB Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 ASUS Kapaklı / 348 mm Màu nâu 1,2 kg
ASUS N46VZ-V3032R (N46VZ-1AV3) LaptopN46VZ-1AV3 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 650M Có 2 GB Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 ASUS Kapaklı / 345 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS N56VZ-S4072V (N56VZ-1AS4) LaptopN56VZ-1AS4 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 750 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 650M Có 2 GB Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 ASUS Kapaklı / 380 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS U44SG-WO041 (U44SG-1AWO) LaptopU44SG-1AWO 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 610M Có Không rõ Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 ASUS Kapaklı / 328 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO VPCEG28FN LaptopVPCEG28FN 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® 410M Có 0,512 GB Có 1 GDDR3 NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Sony PC / 345,8 mm Trắng 1,2 kg
Sony VAIO VPCEH28FN LaptopVPCEH28FN 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® 410M Có 0,512 GB Có 1 GDDR3 NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Sony PC / 369,8 mm Xanh dương 1,2 kg
ASUS X501A-XX225 (X501A-1AXX) LaptopX501A-1AXX 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 ASUS Kapaklı / 380 mm Trắng 1,27 kg
ASUS X401A-WX117 (X401A-1AWX) LaptopX401A-1AWX 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 344 mm Không rõ 1,25 kg
ASUS X401A-WX119 (X401A-1CWX) LaptopX401A-1CWX 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 344 mm Xanh lá 1,25 kg
ASUS X401A-WX120 (X401A-1DWX) LaptopX401A-1DWX 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 344 mm Hồng 1,25 kg
Sony VAIO VPCCB35FN LaptopVPCCB35FN 31,2 cm (15.5") 1920 x 1080 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium AMD Radeon HD 6630M Có Không rõ Có 1 GDDR3 AMD, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Sony PC / 375,1 mm Đen 1,25 kg
ASUS X54HR-SX046V (X54HRSX046V) LaptopX54HRSX046V 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium AMD Radeon HD 7470M Có Không rõ Có 1 GDDR3 AMD, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 378 mm Đen 1,2 kg
ASUS X54C-SX063V (X54CSX063V) LaptopX54CSX063V 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 378 mm Đen 1,2 kg
Samsung 9 NP900X4C (NP900X4CA01PL) LaptopNP900X4CA01PL 31,2 cm (15") 1600 x 900 pixel 256 GB Không rõ Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Samsung Kapaklı / 356,9 mm Không rõ 1,25 kg
ASUS A42N-VX091D (A42N - VX091D) LaptopA42N - VX091D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD / AMD Radeon HD 4000 AMD Radeon HD 4250 ASUS Kapaklı / 349 mm Đen 1,2 kg
ASUS X401A-1BWX LaptopX401A-1BWX 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 ASUS Kapaklı / 344 mm Trắng 1,25 kg
Sony VAIO SVS13A15GGB (SVS13A15GG/B) LaptopSVS13A15GG/B 31,2 cm (13.3") 1600 x 900 pixel 750 GB 1 Windows 7 Professional NVIDIA® GeForce® GT 640M LE Có 2 GB Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Sony Kapaklı / 331 mm Đen 1,27 kg
Sony VAIO SVE14111EGB (SVE141111EG/B) LaptopSVE141111EG/B 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Windows 7 Home Basic Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Sony Kapaklı / 344 mm Đen 1,2 kg
ASUS K53SD-SX1031 (K53SD-3CSX) LaptopK53SD-3CSX 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 610M Có 2 GB Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 ASUS Kapaklı / 378 mm Đen 1,2 kg
Samsung Samsung 3 NP300V5A (NP300V5A-S0L) Laptop
Samsung 3 NP300V5A (NP300V5A-S0L) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.6"
Sony Sony VAIO VPCEG25EN Laptop
Sony VAIO VPCEG25EN Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2330M
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS K43SJ-VX474 (K43SJ-3JVX) Laptop
ASUS K43SJ-VX474 (K43SJ-3JVX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2430M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS K43SV-VX210 (K43SV-3DVX) Laptop
ASUS K43SV-VX210 (K43SV-3DVX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2330M
RAM2 GB
Lưu trữ640 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS K45VM-VX071 (K45VM-3DVX) Laptop
ASUS K45VM-VX071 (K45VM-3DVX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3610QM
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS K45VM-VX070 (K45VM-3CVX) Laptop
ASUS K45VM-VX070 (K45VM-3CVX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3610QM
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS N46VZ-V3032R (N46VZ-1AV3) Laptop
ASUS N46VZ-V3032R (N46VZ-1AV3) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3610QM
RAM8 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS N56VZ-S4072V (N56VZ-1AS4) Laptop
ASUS N56VZ-S4072V (N56VZ-1AS4) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3610QM
RAM8 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS U44SG-WO041 (U44SG-1AWO) Laptop
ASUS U44SG-WO041 (U44SG-1AWO) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-2640M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO VPCEG28FN Laptop
Sony VAIO VPCEG28FN Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2430M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO VPCEH28FN Laptop
Sony VAIO VPCEH28FN Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2430M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
ASUS ASUS X501A-XX225 (X501A-1AXX) Laptop
ASUS X501A-XX225 (X501A-1AXX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS X401A-WX117 (X401A-1AWX) Laptop
ASUS X401A-WX117 (X401A-1AWX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® B820
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS X401A-WX119 (X401A-1CWX) Laptop
ASUS X401A-WX119 (X401A-1CWX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® B820
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS X401A-WX120 (X401A-1DWX) Laptop
ASUS X401A-WX120 (X401A-1DWX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® B820
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO VPCCB35FN Laptop
Sony VAIO VPCCB35FN Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2430M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
ASUS ASUS X54HR-SX046V (X54HRSX046V) Laptop
ASUS X54HR-SX046V (X54HRSX046V) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Celeron® B800
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS X54C-SX063V (X54CSX063V) Laptop
ASUS X54C-SX063V (X54CSX063V) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Celeron® B800
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Samsung Samsung 9 NP900X4C (NP900X4CA01PL) Laptop
Samsung 9 NP900X4C (NP900X4CA01PL) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3517U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15"
ASUS ASUS A42N-VX091D (A42N - VX091D) Laptop
ASUS A42N-VX091D (A42N - VX091D) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýAMD Phenom II X3 N830
RAM1 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS X401A-1BWX Laptop
ASUS X401A-1BWX Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVS13A15GGB (SVS13A15GG/B) Laptop
Sony VAIO SVS13A15GGB (SVS13A15GG/B) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3520M
RAM8 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVE14111EGB (SVE141111EG/B) Laptop
Sony VAIO SVE14111EGB (SVE141111EG/B) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel® Pentium® B970
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS K53SD-SX1031 (K53SD-3CSX) Laptop
ASUS K53SD-SX1031 (K53SD-3CSX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"