Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciVRAM Bellek TürüEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS K53SD-SX071D LaptopK53SD-SX071D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 FreeDOS Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics NVIDIA® GeForce® 610M Có Intel® HD Graphics 3000 Không rõ 2 GB ASUS Kapaklı / 378 x 253 x 33,1 mm / 378 mm Xám 1,2 kg
ASUS K53SD-SX068D LaptopK53SD-SX068D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 FreeDOS Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics NVIDIA® GeForce® 610M Có Intel® HD Graphics 3000 Không rõ 2 GB ASUS Kapaklı / 378 x 253 x 33,1 mm / 378 mm Kahverengi 1,2 kg
ASUS K53E-SX1286D LaptopK53E-SX1286D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 320 GB 1 FreeDOS Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Không có sẵn Không Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 378 x 253 x 28,3 mm / 378 mm Xám 1,2 kg
ASUS K53TK-SX022V-BE LaptopK53TK-SX022V-BE 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 AMD / AMD Radeon HD 6000 AMD Radeon HD 7670M Có AMD Radeon HD 6480G Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 378 mm Kahverengi 1,2 kg
ASUS Eee PC 1015CX-BLK017W Netbook Laptop1015CX-BLK017W 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 Piksel 320 GB 1 Không rõ Có 1 Intel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Đen 1,25 kg
ASUS Eee PC 1015CX-BLU009W Netbook Laptop1015CX-BLU009W 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 Piksel 320 GB 1 Không rõ Có 1 Intel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Xanh dương 1,25 kg
ASUS Eee PC 1015CX-RED013W Netbook Laptop1015CX-RED013W 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 Piksel 320 GB 1 Không rõ Có 1 Intel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Đỏ 1,25 kg
ASUS Eee PC 1015CX-WHI012W Netbook Laptop1015CX-WHI012W 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 Piksel 320 GB 1 Không rõ Có 1 Intel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Trắng 1,25 kg
ASUS R700VM-T2166V (R700VM-T2166V-BE) LaptopR700VM-T2166V-BE 41,2 cm (17.3") Không rõ 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics NVIDIA® GeForce® GT 630M Có Intel® HD Graphics 4000 Không rõ 2 GB ASUS Kapaklı / PC / 420 mm Kahverengi, Đồng 1,2 kg
ASUS N76VM-V2G-T5013V (N76VM-V2G-T5013V-BE) LaptopN76VM-V2G-T5013V-BE 41,2 cm (17.3") Không rõ 750 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics NVIDIA® GeForce® GT 630M Có Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 2 GB ASUS Kapaklı / PC / 415 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS X44H (X44H-VX101D) LaptopX44H-VX101D 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 320 GB 1 FreeDOS Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Không có sẵn Không Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Kahverengi 1,24 kg
ASUS X54HR (X54HR-SX069D) LaptopX54HR-SX069D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 320 GB 1 FreeDOS Có 1 Intel / Intel® HD Graphics AMD Radeon HD 7470M Có Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 378 mm Đen 1,2 kg
Samsung 3 NP300E5A (NP-300E5A-S08TR) LaptopNP-300E5A-S08TR 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Home Basic Có 1 NVIDIA / Intel® HD Graphics NVIDIA® GeForce® GT 520MX Có Intel® HD Graphics 3000 GDDR3 Không rõ Samsung Kapaklı / 36,6 cm (14.4") Không rõ 1,2 kg
ASUS Eee PC 1225C-BLK021W Netbook Laptop1225C-BLK021W 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 Piksel 320 GB 1 Không rõ Có 1 Intel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 296 mm Đen 1,25 kg
Samsung 3 NP305U1A (NP 305U1A-A03IN) LaptopNP 305U1A-A03IN 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 Piksel 320 GB 1 Windows 7 Home Basic Có 1 AMD / AMD Radeon HD 6000 Không có sẵn Không AMD Radeon HD 6320 Không rõ Không rõ Samsung Kapaklı / 277,6 mm Xanh dương 1,21 kg
ASUS VX6S-BLK024M Netbook LaptopVX6S-BLK024M 31,2 cm (12.1") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 AMD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 297 x 204 x 28,67 mm / 297 mm Đen 1,2 kg
ASUS Eee PC X101CH-BRN016W Netbook LaptopX101CH-BRN016W 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 Piksel 320 GB 1 Không rõ Có 1 Intel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Kahverengi 1 kg
ASUS Eee PC X101CH-WHI009W Netbook LaptopX101CH-WHI009W 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 Piksel 320 GB 1 Không rõ Có 1 Intel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Trắng 1 kg
ASUS Eee PC X101CH-BLK016W Netbook LaptopX101CH-BLK016W 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 Piksel 320 GB 1 Không rõ Có 1 Intel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Đen 1 kg
ASUS Eee PC X101CH-BLK015W Netbook LaptopX101CH-BLK015W 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 Piksel 320 GB 1 Không rõ Có 1 Intel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Đen 1 kg
ASUS Eee PC X101CH-WHI010W Netbook LaptopX101CH-WHI010W 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 Piksel 320 GB 1 Không rõ Có 1 Intel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Trắng 1 kg
ASUS VX6S-ORA026M Netbook LaptopVX6S-ORA026M 31,2 cm (12.1") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 AMD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 297 x 204 x 28,67 mm / 297 mm Không rõ 1,2 kg
ASUS Eee PC 1025CE-PUR026S Netbook Laptop1025CE-PUR026S 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 Piksel 320 GB 1 Windows 7 Starter Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Tím Không rõ
HP Mini 110-3860sd Netbook Laptop110-3860SD 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 Piksel 250 GB Không rõ Windows 7 Starter Có 1 Intel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 268 mm Đen 1,28 kg
ASUS ASUS K53SD-SX071D Laptop
ASUS K53SD-SX071D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2310M
RAM3 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K53SD-SX068D Laptop
ASUS K53SD-SX068D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2330M
RAM3 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K53E-SX1286D Laptop
ASUS K53E-SX1286D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Pentium® B960
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K53TK-SX022V-BE Laptop
ASUS K53TK-SX022V-BE Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýAMD A4 A4-3305M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Eee PC 1015CX-BLK017W Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015CX-BLK017W Netbook Laptop
Bộ xử lýIntel Atom® N2600 Netbook
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC 1015CX-BLU009W Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015CX-BLU009W Netbook Laptop
Bộ xử lýIntel Atom® N2600 Netbook
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC 1015CX-RED013W Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015CX-RED013W Netbook Laptop
Bộ xử lýIntel Atom® N2600 Netbook
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC 1015CX-WHI012W Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015CX-WHI012W Netbook Laptop
Bộ xử lýIntel Atom® N2600 Netbook
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS R700VM-T2166V (R700VM-T2166V-BE) Laptop
ASUS R700VM-T2166V (R700VM-T2166V-BE) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3610QM
RAM6 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS N76VM-V2G-T5013V (N76VM-V2G-T5013V-BE) Laptop
ASUS N76VM-V2G-T5013V (N76VM-V2G-T5013V-BE) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3610QM
RAM6 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS X44H (X44H-VX101D) Laptop
ASUS X44H (X44H-VX101D) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® B815
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS X54HR (X54HR-SX069D) Laptop
ASUS X54HR (X54HR-SX069D) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® B815
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.6"
Samsung Samsung 3 NP300E5A (NP-300E5A-S08TR) Laptop
Samsung 3 NP300E5A (NP-300E5A-S08TR) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Eee PC 1225C-BLK021W Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1225C-BLK021W Netbook Laptop
Bộ xử lýIntel Atom® N2600 Netbook
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran11.6"
Samsung Samsung 3 NP305U1A (NP 305U1A-A03IN) Laptop
Samsung 3 NP305U1A (NP 305U1A-A03IN) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýAMD E E-450
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS VX6S-BLK024M Netbook Laptop
ASUS VX6S-BLK024M Netbook Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel Atom® D2700 Netbook
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran12.1"
ASUS ASUS Eee PC X101CH-BRN016W Netbook Laptop
ASUS Eee PC X101CH-BRN016W Netbook Laptop
Bộ xử lýIntel Atom® N2600 Netbook
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC X101CH-WHI009W Netbook Laptop
ASUS Eee PC X101CH-WHI009W Netbook Laptop
Bộ xử lýIntel Atom® N2600 Netbook
RAM1 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC X101CH-BLK016W Netbook Laptop
ASUS Eee PC X101CH-BLK016W Netbook Laptop
Bộ xử lýIntel Atom® N2600 Netbook
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC X101CH-BLK015W Netbook Laptop
ASUS Eee PC X101CH-BLK015W Netbook Laptop
Bộ xử lýIntel Atom® N2600 Netbook
RAM1 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC X101CH-WHI010W Netbook Laptop
ASUS Eee PC X101CH-WHI010W Netbook Laptop
Bộ xử lýIntel Atom® N2600 Netbook
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS VX6S-ORA026M Netbook Laptop
ASUS VX6S-ORA026M Netbook Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel Atom® D2700 Netbook
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran12.1"
ASUS ASUS Eee PC 1025CE-PUR026S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1025CE-PUR026S Netbook Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýIntel Atom® N2800 Netbook
RAM1 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
HP HP Mini 110-3860sd Netbook Laptop
HP Mini 110-3860sd Netbook Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýIntel Atom® N455 Netbook
RAM1 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Ekran10.1"