Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Dahua Technology -C800N256G 256 GB M.2 Serial ATA III 3D NAND SSD M.2 SATA SSDSSD-C800N256G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dahua Technology 80 mm Không rõ 8 g
ASUS N73SV-A1 (N73SVA1) LaptopN73SVA1 41,2 cm (17.3") 1600 x 900 Piksel 640 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 Intel® HD Graphics 3000 NVIDIA® GeForce® GT 540M Có NVIDIA / Intel® HD Graphics ASUS PC / 426 mm Nhôm 1,2 kg
Seagate FireCuda ZP500GM30013 dahili 500 GB M.2 PCI Express 4.0 NVMe 3D TLC SSD M.2 NVMe SSDSTEL10000422 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Seagate 22,1 mm Không rõ 7,7 g
Seagate FireCuda ZP4000GM30013 dahili 4 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe 3D TLC SSD M.2 NVMe SSDSTEL10000421 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Seagate 22,1 mm Không rõ 10,6 g
MSI SPATIUM M480 PCIe 4.0 NVMe M.2 500GB HS PCI Express 4.0 3D NAND Gen4 SSD M.2 NVMe SSDSPATIUM M480 1TB PRO HS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI M.2 2280 / 22 mm Không rõ Không rõ
MSI SPATIUM M480 PCIe 4.0 NVMe M.2 1TB HS PCI Express 4.0 3D NAND 1 TB Gen4 SSD M.2 NVMe SSDSPATIUM M480 HS 1TB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI M.2 2280 / 22 mm Không rõ Không rõ
MSI SPATIUM M480 PCIe 4.0 NVMe 2TB HS M.2 PCI Express 4.0 3D NAND 2 TB Gen4 SSD M.2 NVMe SSDSPATIUM M480 HS 2TB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI M.2 2280 / 22 mm Không rõ Không rõ
Fujitsu LIFEBOOK E780 (VFY:E7800MF041DE S26391-F440-L200) LaptopVFY:E7800MF041DE S26391-F440-L200 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 160 GB Không rõ Windows 7 Professional Có 1 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Fujitsu Kapaklı / 372 mm Đen 1,2 kg
DELL 400-BBVK dahili 1,6 TB M.2 SAS SSDTKPX9 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung P NP-P530-JS01IT+ML-3310ND (KIT NP-P530-JS01IT + ML-3310ND) LaptopKIT NP-P530-JS01IT + ML-3310ND 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB Không rõ Windows 7 Professional Có 1 Intel® HD Graphics NVIDIA® GeForce® 310M Có NVIDIA / Intel® HD Graphics Samsung PC / 379,8 mm Đen 1,2 kg
Samsung P P530-JA07 + ML-3310ND (KIT NP-P530-JA07IT + ML-3310ND) LaptopKIT NP-P530-JA07IT + ML-3310ND 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 320 GB 1 Windows 7 Professional Có 1 Intel® HD Graphics Intel® GMA 4500MHD Có Intel / Intel® HD Graphics Samsung PC / 379,8 mm Đen 1,2 kg
Samsung SCX-5835FN+NP-N150-JP0CIT (KIT SCX-5835FN+NP-N150-JP0CIT) Netbook LaptopKIT SCX-5835FN+NP-N150-JP0CIT 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 Piksel 250 GB Không rõ Windows 7 Starter Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Intel Samsung 264 mm Đen 1,24 kg
Samsung P P530-JA05 + ML-3310ND (KIT NP-P530-JA05IT + ML-3310ND) LaptopKIT NP-P530-JA05IT + ML-3310ND 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 320 GB 1 Windows 7 Professional Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Có Intel / Intel® HD Graphics Samsung PC / 379,8 mm Đen Không rõ
ASUS U36SD-RX027X LaptopU36SD-RX027X 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Professional Có 1 Intel® HD Graphics 3000 NVIDIA® GeForce® GT 520M Có NVIDIA / Intel® HD Graphics ASUS 322 mm Bạc 1,26 kg
ASUS K52F-EX854V LaptopK52F-EX854V 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Có Intel / Intel® HD Graphics ASUS 380 mm Đen 1,22 kg
ASUS K53SV-SX055V (K53SVSX055V) LaptopK53SVSX055V 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 Intel® HD Graphics 3000 NVIDIA® GeForce® GT 540M Có NVIDIA / Intel® HD Graphics ASUS PC / 378 mm Không rõ 1,2 kg
DELL 400-ASCM dahili 800 GB 1.8" Serial ATA III MLC SSD SATA SSD (2.5")9YV6W Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS Eee PC 1005PXD-WIH058S Netbook Laptop1005PXD-WIH058S 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 Piksel 250 GB Không rõ Windows 7 Starter Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Trắng 1,27 kg
ASUS Eee PC 1005PXD-RED045S Netbook Laptop1005PXD-RED045S 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 Piksel 250 GB Không rõ Windows 7 Starter Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Đỏ 1,27 kg
ASUS Eee PC T101MT-W063M (EPCT101MT-W063M) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopEPCT101MT-W063M 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 Piksel Không rõ Không rõ Windows 7 Home Premium Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Döner) / 264 x 181 x 31 mm Trắng 1,2 kg
ASUS Eee PC T101MT-B078S (EPCT101MT-B078S) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopEPCT101MT-B078S 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 Piksel Không rõ Không rõ Windows 7 Starter Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Döner) / 264 x 181 x 31 mm Đen 1,2 kg
ASUS U31JG-A1 (U31JGA1) LaptopU31JGA1 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 Intel® HD Graphics NVIDIA® GeForce® GT 415M Có NVIDIA / Intel® HD Graphics ASUS PC / 328 mm Bạc 1,28 kg
ASUS 1215P-BLK092M Netbook Laptop1215P-BLK092M 31,2 cm (12.1") 1366 x 768 Piksel 500 GB Không rõ Windows 7 Home Premium Không rõ 1 Intel® GMA 3150 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 296 mm Đen 1,25 kg
ASUS Eee PC 1001PX-WHI097S Netbook Laptop1001PX-WHI097S 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 Piksel 160 GB Không rõ Windows 7 Starter Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Trắng 1,27 kg
ASUS ASUS N73SV-A1 (N73SVA1) Laptop
ASUS N73SV-A1 (N73SVA1) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-2630QM
RAM6 GB
Lưu trữ640 GB SSD
Ekran17.3"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK E780 (VFY:E7800MF041DE S26391-F440-L200) Laptop
Fujitsu LIFEBOOK E780 (VFY:E7800MF041DE S26391-F440-L200) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-370M
RAM2 GB
Lưu trữ160 GB SSD
Ekran15.6"
Samsung Samsung P NP-P530-JS01IT+ML-3310ND (KIT NP-P530-JS01IT + ML-3310ND) Laptop
Samsung P NP-P530-JS01IT+ML-3310ND (KIT NP-P530-JS01IT + ML-3310ND) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-380M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Samsung Samsung P P530-JA07 + ML-3310ND (KIT NP-P530-JA07IT + ML-3310ND) Laptop
Samsung P P530-JA07 + ML-3310ND (KIT NP-P530-JA07IT + ML-3310ND) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Celeron® P4600
RAM3 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.6"
Samsung Samsung SCX-5835FN+NP-N150-JP0CIT (KIT SCX-5835FN+NP-N150-JP0CIT) Netbook Laptop
Samsung SCX-5835FN+NP-N150-JP0CIT (KIT SCX-5835FN+NP-N150-JP0CIT) Netbook Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýIntel Atom® N550
RAM1 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Ekran10.1"
Samsung Samsung P P530-JA05 + ML-3310ND (KIT NP-P530-JA05IT + ML-3310ND) Laptop
Samsung P P530-JA05 + ML-3310ND (KIT NP-P530-JA05IT + ML-3310ND) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-370M
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS U36SD-RX027X Laptop
ASUS U36SD-RX027X Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2410M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS K52F-EX854V Laptop
ASUS K52F-EX854V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-350M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K53SV-SX055V (K53SVSX055V) Laptop
ASUS K53SV-SX055V (K53SVSX055V) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2410M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Eee PC 1005PXD-WIH058S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1005PXD-WIH058S Netbook Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýIntel Atom® N455 Netbook
RAM1 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC 1005PXD-RED045S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1005PXD-RED045S Netbook Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýIntel Atom® N455 Netbook
RAM1 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC T101MT-W063M (EPCT101MT-W063M) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Eee PC T101MT-W063M (EPCT101MT-W063M) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel Atom® N455 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC T101MT-B078S (EPCT101MT-B078S) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Eee PC T101MT-B078S (EPCT101MT-B078S) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýIntel Atom® N455 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS U31JG-A1 (U31JGA1) Laptop
ASUS U31JG-A1 (U31JGA1) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-380M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS 1215P-BLK092M Netbook Laptop
ASUS 1215P-BLK092M Netbook Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel Atom® N570 Netbook
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran12.1"
ASUS ASUS Eee PC 1001PX-WHI097S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1001PX-WHI097S Netbook Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýIntel Atom® N450 Netbook
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
Ekran10.1"