Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 6 GB 256 GB 3400 mAh Mavi Akıllı Telefon Cep Telefonu20I_6/256_BL 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 Piksel 256 GB / 6 GB Honor Bar / 73,6 mm Xanh dương 164 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 6 GB 256 GB 3400 mAh Kırmızı Akıllı Telefon Cep Telefonu20I_6/256_RD 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 Piksel 256 GB / 6 GB Honor Bar / 73,6 mm Đỏ 164 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 6 GB 128 GB 3400 mAh Siyah Akıllı Telefon Cep Telefonu20I_6/128_BK 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 Piksel 128 GB / 6 GB Honor Bar / 73,6 mm Đen 164 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 6 GB 128 GB 3400 mAh Kırmızı Akıllı Telefon Cep Telefonu20I_6/128_RD 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 Piksel 128 GB / 6 GB Honor Bar / 73,6 mm Đỏ 164 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 6 GB 128 GB 3400 mAh Mavi Akıllı Telefon Cep Telefonu20I_6/128_BL 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 Piksel 128 GB / 6 GB Honor Bar / 73,6 mm Xanh dương 164 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 6 GB 64 GB 3400 mAh Siyah Akıllı Telefon Cep Telefonu20I_6/64_BK 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 Piksel 64 GB / 6 GB Honor Bar / 73,6 mm Đen 164 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 4 GB 128 GB 3400 mAh Siyah Akıllı Telefon Cep Telefonu20I_4/128_BK 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 Piksel 128 GB / 4 GB Honor Bar / 73,6 mm Đen 164 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 4 GB 128 GB 3400 mAh Kırmızı Akıllı Telefon Cep Telefonu20I_4/128_RD 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 Piksel 128 GB / 4 GB Honor Bar / 73,6 mm Đỏ 164 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 4 GB 128 GB 3400 mAh Mavi Akıllı Telefon Cep Telefonu20I_4/128_BL 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 Piksel 128 GB / 4 GB Honor Bar / 73,6 mm Xanh dương 164 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 6 GB 64 GB 3400 mAh Mavi Akıllı Telefon Cep Telefonu20I_6/64_BL 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 Piksel 64 GB / 6 GB Honor Bar / 73,6 mm Xanh dương 164 g 2019
Honor 8X Max 18,1 cm (7.12") Çift SIM 4G Micro-USB 6 GB 64 GB 5000 mAh Kırmızı Akıllı Telefon Cep Telefonu8XMAX_6/64_RD 18,1 cm (7.12") IPS 1080 x 2244 Piksel 64 GB / 6 GB Honor Bar / 86,3 mm Đỏ 210 g 2019
Honor 20i 15,8 cm (6.21") Çift SIM 4G 6 GB 64 GB 3400 mAh Kırmızı Akıllı Telefon Cep Telefonu20I_6/64_RD 15,8 cm (6.21") IPS 1080 x 2340 Piksel 64 GB / 6 GB Honor Bar / 73,6 mm Đỏ 164 g 2019
Honor 8X Max 18,1 cm (7.12") Çift SIM 4G Micro-USB 6 GB 64 GB 5000 mAh Mavi Akıllı Telefon Cep Telefonu8XMAX_6/64_BL 18,1 cm (7.12") IPS 1080 x 2244 Piksel 64 GB / 6 GB Honor Bar / 86,3 mm Xanh dương 210 g 2019
Honor 8X Max 18,1 cm (7.12") Çift SIM 4G Micro-USB 6 GB 64 GB 5000 mAh Siyah Akıllı Telefon Cep Telefonu8XMAX_6/64_BK 18,1 cm (7.12") IPS 1080 x 2244 Piksel 64 GB / 6 GB Honor Bar / 86,3 mm Đen 210 g 2019
Honor 8X Max 18,1 cm (7.12") Çift SIM 4G Micro-USB 4 GB 128 GB 5000 mAh Kırmızı Akıllı Telefon Cep Telefonu8XMAX_4/128_RD 18,1 cm (7.12") IPS 1080 x 2244 Piksel 128 GB / 4 GB Honor Bar / 86,3 mm Đỏ 210 g 2019
Honor 8X Max 18,1 cm (7.12") Çift SIM 4G Micro-USB 4 GB 128 GB 5000 mAh Mavi Akıllı Telefon Cep Telefonu8XMAX_4/128_BL 18,1 cm (7.12") IPS 1080 x 2244 Piksel 128 GB / 4 GB Honor Bar / 86,3 mm Xanh dương 210 g 2019
Honor 8X Max 18,1 cm (7.12") Çift SIM 4G Micro-USB 4 GB 128 GB 5000 mAh Siyah Akıllı Telefon Cep Telefonu8XMAX_4/128_BK 18,1 cm (7.12") IPS 1080 x 2244 Piksel 128 GB / 4 GB Honor Bar / 86,3 mm Đen 210 g 2019
Honor 8X Max 18,1 cm (7.12") Çift SIM 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 5000 mAh Kırmızı Akıllı Telefon Cep Telefonu8XMAX_4/64_RD 18,1 cm (7.12") IPS 1080 x 2244 Piksel 64 GB / 4 GB Honor Bar / 86,3 mm Đỏ 210 g 2019
Honor 8X Max 18,1 cm (7.12") Çift SIM 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 5000 mAh Mavi Akıllı Telefon Cep Telefonu8XMAX_4/64_BL 18,1 cm (7.12") IPS 1080 x 2244 Piksel 64 GB / 4 GB Honor Bar / 86,3 mm Xanh dương 210 g 2019
Honor 8X Max 18,1 cm (7.12") Çift SIM 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 5000 mAh Siyah Akıllı Telefon Cep Telefonu8XMAX_4/64_BK 18,1 cm (7.12") IPS 1080 x 2244 Piksel 64 GB / 4 GB Honor Bar / 86,3 mm Đen 210 g 2019
Samsung Galaxy A60 16 cm (6.3") Çift SIM 4G USB C Tipi 6 GB 128 GB 3500 mAh Turuncu Akıllı Telefon Cep TelefonuA60_128_DS_OR 16 cm (6.3") PLS 2340 x 1080 Piksel 128 GB / 6 GB Samsung Bar / 73,9 mm Cam 165 g 2019
Samsung Galaxy A60 16 cm (6.3") Çift SIM 4G USB C Tipi 6 GB 128 GB 3500 mAh Pembe, Beyaz Akıllı Telefon Cep TelefonuA60_128_DS_PNWH 16 cm (6.3") PLS 2340 x 1080 Piksel 128 GB / 6 GB Samsung Bar / 73,9 mm Hồng, Trắng 165 g 2019
Samsung Galaxy A60 16 cm (6.3") Çift SIM 4G USB C Tipi 6 GB 128 GB 3500 mAh Mavi, Pembe Akıllı Telefon Cep TelefonuA60_128_DS_BLPN 16 cm (6.3") PLS 2340 x 1080 Piksel 128 GB / 6 GB Samsung Bar / 73,9 mm Xanh dương, Hồng 165 g 2019
Samsung Galaxy A60 16 cm (6.3") Çift SIM 4G USB C Tipi 6 GB 128 GB 3500 mAh Mavi Akıllı Telefon Cep TelefonuA60_128_DS_BL 16 cm (6.3") PLS 2340 x 1080 Piksel 128 GB / 6 GB Samsung Bar / 73,9 mm Xanh dương 165 g 2019