Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHỗ trợ HDRHệ điều hànhĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-N976B 12 GB SM-N976BZSEBTU 256 GB 12 GB RAM 5G Gümüş Akıllı Telefon Cep TelefonuSMN976BZSEBTU 17,3 cm (6.8") OLED 3040 x 1440 Piksel 256 GB / 12 GB Có Android 9.0 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Samsung Bar / 77,2 mm Bạc 198 g 2019 / 2019-07-13
Honor 8A 3 GB 51093FVY 64 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon Cep Telefonu51093FVY 15,5 cm (6.09") IPS 1560 x 720 Piksel 64 GB / 3 GB Không rõ Android 9 Không rõ Honor Bar / 73,5 mm Đen 150 g 2019 / 2019-07-13
Samsung SM-N975F 12 GB SM-N975FZSDBTU 256 GB 12 GB RAM Çok renkli Akıllı Telefon Cep TelefonuSMN975FZSDBTU 17,3 cm (6.8") OLED 3040 x 1440 Piksel 256 GB / 12 GB Có Android 9.0 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Samsung Bar / 77,2 mm Çok renkli 196 g 2019 / 2019-07-10
Samsung SM-G398F 3 GB SM-G398FZKDE28 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon Cep TelefonuSM-G398FZKDE28 12,7 cm (5") PLS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,3 mm Đen 172 g 2019 / 2019-07-07
Honor 8A 3 GB 51093FVW 64 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı Telefon Cep Telefonu51093FVW 15,5 cm (6.09") IPS 1560 x 720 Piksel 64 GB / 3 GB Không rõ Android 9 Không rõ Honor Bar / 73,5 mm Xanh dương 150 g 2019 / 2019-07-13
Samsung SM-N970F 8 GB SM-N970FZSDBTU 256 GB 8 GB RAM Çok renkli Akıllı Telefon Cep TelefonuSMN970FZSDBTU 16 cm (6.3") OLED 2280 x 1080 Piksel 256 GB / 8 GB Có Android 9.0 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Samsung Bar / 71,8 mm Çok renkli 168 g 2019 / 2019-07-10
Samsung SM-G973F 8 GB SM-G973FZSDDBT 128 GB 8 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon Cep TelefonuSM-G973FZSDDBT 15,5 cm (6.1") OLED 1440 x 3040 Piksel 128 GB / 8 GB Có Android 9.0 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Samsung Bar / 70,4 mm Bạc 157 g 2019 / 2019-07-10
Samsung SM-N970F 8 GB SM-N970FZKDNEE 256 GB 8 GB RAM Siyah Akıllı Telefon Cep TelefonuSM-N970FZKDNEE 16 cm (6.3") OLED 2280 x 1080 Piksel 256 GB / 8 GB Có Android 9.0 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Samsung Bar / 71,8 mm Đen 168 g 2019 / 2019-07-07
Samsung SM-N975F 12 GB SM-N975FZKDNEE 256 GB 12 GB RAM Siyah Akıllı Telefon Cep TelefonuSM-N975FZKDNEE 17,3 cm (6.8") OLED 3040 x 1440 Piksel 256 GB / 12 GB Có Android 9.0 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Samsung Bar / 77,2 mm Đen 196 g 2019 / 2019-07-07
OPPO RENO Z CPH1979 128GB Karbon Siyahı 6944284645202 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon Cep Telefonu6944284645202 16,3 cm (6.4") AMOLED 1080 x 2340 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ OPPO 74,9 mm Đen, Karbon 186 g 2019 / 2019-07-07
OPPO RENO Z CPH1979 128GB Kuzey Işıkları 6944284645219 4 GB RAM Mor Akıllı Telefon Cep Telefonu6944284645219 16,3 cm (6.4") AMOLED 1080 x 2340 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ OPPO 74,9 mm Tím 186 g 2019 / 2019-07-07
LG LMG810EAW 6 GB LMG810EAW.ADECMB 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı Telefon Cep Telefonu40-40-0201 15,8 cm (6.2") OLED 2248 x 1080 Piksel 128 GB / 6 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ LG Bar / 76,6 mm Đen 180 g 2019 / 2019-07-04
LG G8S ThinQ 6 GB LMG810EAW.AITCMB 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı Telefon Cep TelefonuLMG810EAW.AITCMB 15,8 cm (6.21") OLED 2248 x 1080 Piksel 128 GB / 6 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ LG Bar / 76,6 mm Đen 181 g 2019 / 2019-07-05
LG G8S ThinQ 6 GB LMG810EAW.AITCMT 128 GB 6 GB RAM Deniz mavisi Akıllı Telefon Cep TelefonuLMG810EAW.AITCMT 15,8 cm (6.2") OLED 2248 x 1080 Piksel 128 GB / 6 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ LG Bar / 76,6 mm Deniz mavisi 180 g 2019 / 2019-07-05
Honor 8S 2 GB 51093UKV 32 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı Telefon Cep Telefonu51093UKV 14,5 cm (5.71") Không rõ 1520 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ Honor Bar / 70,8 mm Xanh dương 146 g 2019 / 2019-07-07
LG LMX525EAW 3 GB LMX525EAW.AGBRBK 64 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon Cep TelefonuA-LMX525EAW.AGBRBK 15,9 cm (6.26") IPS 1520 x 720 Piksel 64 GB / 3 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ LG Bar / 77 mm Đen 172 g 2019 / 2019-07-04
ASUS ZB631KL-4D087EU 6 GB 90AX01B2-M01040 128 GB 6 GB RAM Mavi Akıllı Telefon Cep TelefonuZB631KL-4D087EU 16 cm (6.3") IPS 2280 x 1080 Piksel 128 GB / 6 GB Không rõ Android 8.1 Không rõ ASUS Bar / 75,5 mm Xanh dương 175 g 2019 / 2019-07-04
Honor 8S 2 GB 51093UKT 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon Cep Telefonu51093UKT 14,5 cm (5.71") Không rõ 1520 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ Honor Bar / 70,8 mm Đen 146 g 2019 / 2019-07-07
Samsung SM-A805F 8 GB SM-A805FZKDVD2 128 GB 8 GB RAM Siyah Akıllı Telefon Cep TelefonuSM-A805FZKDVD2 17 cm (6.7") OLED 1080 x 2400 Piksel 128 GB / 8 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ Samsung Bar / 76,5 mm Đen 220 g 2019 / 2019-07-02
OPPO Reno Z 4 GB 5965693 128 GB 4 GB RAM Mor Akıllı Telefon Cep Telefonu5965693 16,3 cm (6.4") AMOLED 2340 x 1080 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ OPPO Bar / 74,9 mm Tím 186 g 2019 / 2019-07-02
OPPO Reno Z 4 GB 5965670 128 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon Cep Telefonu5965670 16,3 cm (6.4") AMOLED 2340 x 1080 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ OPPO Bar / 74,9 mm Đen 186 g 2019 / 2019-07-02
ASUS ZenFone 3 Max ZC553KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G 3 GB 32 GB 4100 mAh Altın Akıllı Telefon Cep TelefonuZC553KL-4G054 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Android 6.0 Không rõ ASUS Bar / 76,2 mm Vàng 175 g 2019
ASUS ZenFone Selfie ZD551KL 14 cm (5.5") Çift SIM 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 3000 mAh Siyah Akıllı Telefon Cep TelefonuZD551KL-1A503 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g 2019
ASUS ZenFone 2 Deluxe 14 cm (5.5") Çift SIM 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı Telefon Cep TelefonuZE551ML-6J560 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Bạc 170 g 2019