Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
United LED24H26 24 inç Full HD TVLED24H26 61 cm / 61 cm (24") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 United Đen 2016 / 2016-09-26
United LED22H37 22 inç Full HD TVLED22H37 56 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 United Đen 2016 / 2016-09-26
United LED22H26 22 inç Full HD TVLED22H26 56 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 United Đen 2016 / 2016-09-26
United LED19H26 19 inç HD TVLED19H26 48 cm / 48,3 cm (19") LED 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 United Đen 2016 / 2016-09-26
Samsung UE40J6370SUXTK 40 inç Full HD TVUE-40J6370 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ 3 Samsung Đen 2016 / 2016-09-26
Samsung UE40K5510AKXZT 40 inç Full HD TVUE40K5510 101 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Tizen 1 Không rõ 2 Samsung Bạc, Trắng 2016 / 2016-09-26
Samsung UE55K5510AKXZT 55 inç Full HD TVUE55K5510AKXZT 138 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Tizen 1 Không rõ 2 Samsung Bạc, Trắng 2016 / 2016-09-26
Samsung UE50J6100AKXZT 50 inç Full HD TVUE50J6100AKXZT 125 cm / 127 cm (50") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Đen 2016 / 2016-09-26
Samsung UE55JU6740UXZT 55 inç 4K Ultra HD TVUE55JU6740UXZT 138 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ 3 Samsung Bạc 2016 / 2016-09-26
Samsung UE49KU6100KXZT 49 inç 4K Ultra HD TVUE49KU6100 123 cm / 124,5 cm (49") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 3 Tizen 1 Không rõ 2 Samsung Đen, Bạc 2016 / 2016-09-26
Samsung UE40KU6100KXZT 40 inç 4K Ultra HD TVUE40KU6100KXZT 101 cm / 101,6 cm (40") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 3 Tizen 1 Không rõ 2 Samsung Đen, Bạc 2016 / 2016-09-26
Grundig 55 GQ 850 TV55 GQ 850 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 3 Google TV Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 1 Grundig Đen 2025 / 2025-11-10
LG 50QNED81A6A TV50QNED81A6A 127 cm (50") QNED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dynamic Tone Mapping 2 LG Đen 2026 / 2026-02-04
LG 43QNED81A6A TV43QNED81A6A 109,2 cm (43") QNED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dynamic Tone Mapping 2 LG Đen 2026 / 2026-02-04
Samsung QE85QN85FAUXTK TVQE85QN85FAUXTK 2,16 m (85") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 4 Tizen Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bạc 2026 / 2026-02-04
SABA SA43KM10VDA TVSA43KM10VDA 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 9 / VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 SABA Xám 2025 / 2025-10-19
Samsung TQ55S84FAU TV TQ55S84FAUXXCTQ55S84FAUXXC 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), OLED HDR Không rõ Samsung Đen 2026 / 2026-01-29
JVC LT-43VD3300S 43 inç 4K Ultra HD TVLT-43VD3300S 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 Không rõ 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 2 JVC Đen 2025 / 2025-09-11
Samsung The Frame QA75LS03DAWXXY 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVQA75LS03DAWXXY 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR Không rõ Samsung Đen 2026
Samsung QA65Q60DAWXXY 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVQA65Q60DAWXXY 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR Không rõ Samsung Đen 2026
Hisense 6942351417899 TV6942351417899 80 cm / 81,3 cm (32") DLED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Có Không rõ VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 1 Hisense Đen 2026 / 2026-01-14
SABA SA65KN9VDA TVSA65KN9VDA 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 9 / VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 SABA Xám 2026 / 2026-01-12
SABA SA55KM10VDA TVSA55KM10VDA 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 9 / VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 SABA Đen 2026 / 2026-01-12
SABA SA50KM10VDA TVSA50KM10VDA 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 9 / VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 SABA Đen 2026 / 2026-01-12
Grundig Grundig 55 GQ 850 TV
Grundig 55 GQ 850 TV
Google TV
Ekran55"
LG LG 50QNED81A6A TV
LG LG 43QNED81A6A TV
Samsung Samsung QE85QN85FAUXTK TV
SABA SABA SA43KM10VDA TV
Hisense Hisense 6942351417899 TV
SABA SABA SA65KN9VDA TV
SABA SABA SA55KM10VDA TV
SABA SABA SA50KM10VDA TV