Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
Hisense 85U7Q PRO 20016232 85 inç 165Hz 4K Ultra HD TV85U7Q PRO 215 cm / 2,16 m (85") ULED 3840 x 2160 Piksel 165 Hz Có 4 U9 / VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 1 Hisense Đen 2025 / 2025-05-24
Hisense 85E77Q PRO 20015962 85 inç 144Hz 4K Ultra HD QLED TV85E77Q PRO 215 cm / 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 Piksel 144 Hz Có 3 VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 1 Hisense Đen 2025 / 2025-05-24
Hisense 75E77Q PRO 20015845 75 inç 144Hz 4K Ultra HD QLED TV75E77Q PRO 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 Piksel 144 Hz Có 3 VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 1 Hisense Đen 2025 / 2025-05-24
Hisense 75U7Q PRO 20015888 75 inç 165Hz 4K Ultra HD TV75U7Q PRO 189 cm / 190,5 cm (75") ULED 3840 x 2160 Piksel 165 Hz Có 4 U9 / VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 1 Hisense Đen 2025 / 2025-05-24
Hisense 65U7Q PRO 20016218 65 inç 165Hz 4K Ultra HD TV65U7Q PRO 164 cm / 165,1 cm (65") ULED 3840 x 2160 Piksel 165 Hz Có 4 U9 / VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 1 Hisense Đen 2025 / 2025-05-24
Hisense 55E77Q PRO 20015867 55 inç 144Hz 4K Ultra HD QLED TV55E77Q PRO 139 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 Piksel 144 Hz Có 3 VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 1 Hisense Đen 2025 / 2025-05-24
Hisense 55U7Q PRO 20016204 55 inç 4K Ultra HD TV55U7Q PRO 139 cm / 139,7 cm (55") ULED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 4 U9 / VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 1 Hisense Đen 2025 / 2025-05-24
Hisense 100U7Q PRO 20016138 100 inç 165Hz 4K Ultra HD TV100U7Q PRO 253 cm / 2,54 m (100") ULED 3840 x 2160 Piksel 165 Hz Có 4 VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 1 Hisense Đen 2025 / 2025-05-24
Philips 43PUS9010/12 43 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV43PUS9010 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 Titan OS 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Đồng, Đỏ 2025 / 2025-05-24
Philips 85PUS8510/12 85 inç 4K Ultra HD QLED TV85PUS8510/12 215 cm / 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Titan OS Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Đen 2025 / 2025-05-24
Philips 77OLED770/12 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TV77OLED770/12 194 cm / 195,6 cm (77") Không rõ 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 Titan OS 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Đen 2025 / 2025-05-24
Philips 75MLED920/12 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75MLED920/12 189 cm / 190,5 cm (75") QD-Mini LED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 Titan OS 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ Philips Đen 2025 / 2025-05-24
Philips 65OLED770/12 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65OLED770/12 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 Titan OS 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Đen 2025 / 2025-05-24
Philips 55MLED920/12 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55MLED920/12 139 cm / 139,7 cm (55") QD-Mini LED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 Titan OS 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ Philips Đen 2025 / 2025-05-24
Philips 65MLED920/12 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65MLED920/12 164 cm / 165,1 cm (65") QD-Mini LED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 Titan OS 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ Philips Đen 2025 / 2025-05-24
Hisense 40A4QTUK 40 inç HD TV40A4QTUK 100 cm / 101,6 cm (40") DLED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Có 2 U9 / VIDAA Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Hisense Đen 2025 / 2025-05-23
Philips 48OLED770/12 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TV48OLED770/12 121 cm / 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 Titan OS 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Đen 2025 / 2025-05-24
Hisense 32A4QTUK 32 inç HD TV32A4QTUK 80 cm / 81,3 cm (32") DLED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Có 2 U9 / VIDAA Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Hisense Đen 2025 / 2025-05-23
TCL 75QM7K 75 inç 144Hz 4K Ultra HD QLED TV75QM7K 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 Piksel 144 Hz Có 4 Google TV 1 Dolby Gaming, Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 TCL Đen 2025 / 2025-05-20
Salora 43XUA5400 43 inç 4K Ultra HD TV43XUA5400 109,2 cm (43") LED 3840 x 2168 Piksel 50 Hz Không rõ 3 11 / Android TV 1 Không rõ 2 Salora Đen 2025 / 2025-05-19
Sharp 4T-C43GJ4725K 43 inç 4K Ultra HD TV4T-C43GJ4725K 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 3 Roku OS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Sharp Đen 2025 / 2025-05-19
Sharp 4T-C50GJ4725K 50 inç 4K Ultra HD TV4T-C50GJ4725K 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 3 Roku OS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Sharp Đen 2025 / 2025-05-19
Sharp 55FJ2K 55 inç 4K Ultra HD TV55FJ2K 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 3 Roku OS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Sharp Đen 2025 / 2025-05-19
Samsung UE75U7070FUXXN 75 inç 4K Ultra HD TVUE75U7070FUXXN 108 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 1 Samsung Đen 2025 / 2025-05-19
Hisense Hisense 85U7Q PRO 20016232 85 inç 165Hz 4K Ultra HD TV
Hisense Hisense 75U7Q PRO 20015888 75 inç 165Hz 4K Ultra HD TV
Hisense Hisense 40A4QTUK 40 inç HD TV
Hisense 40A4QTUK 40 inç HD TV
VIDAA
Bộ xử lýNT72690
Ekran40"
Hisense Hisense 32A4QTUK 32 inç HD TV
Hisense 32A4QTUK 32 inç HD TV
VIDAA
Bộ xử lýNT72690
Ekran32"