Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
United UNLED24M10VDA Televizyon (TV)LED24M10VDA 60 cm / 61 cm (24") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không 2 9 / VIDAA Không được hỗ trợ 2 1 United Đen 2025 / 2025-10-09
TCL 32S21BG HD Smart Wi-Fi Siyah TV32S21BG 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Có 2 Google TV Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ 1 TCL Đen 2025
LG UHD 65UA74006LB Televizyon (TV)65UA74006LB 165,1 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 webOS 25 / WebOS Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 1 LG Đen 2025 / 2025-10-07
SABA SA65M91GTVSA65M91GTV 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 4 Google TV Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 SABA Xám 2025 / 2025-10-07
LG 43UQ7070ZUD Televizyon (TV)43UQ7070ZUD 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 2 22 / WebOS Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 1 LG Đen 2025 / 2025-10-07
LG NanoCell 86NANO75UQA Televizyon (TV)86NANO75UQA 2,18 m (86") Không rõ 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 22 / WebOS Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 LG Đen 2025 / 2025-10-07
LG 75UM6970PUB Televizyon (TV)75UM6970PUB 190,5 cm (75") Không rõ 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 WebOS Dynamic Tone Mapping, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 LG Đen 2025 / 2025-10-07
LG NanoCell 75NANO75UQA Televizyon (TV)75NANO75UQA 190,5 cm (75") NanoCell 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 22 / WebOS Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 LG Đen 2025 / 2025-10-07
LG NanoCell 65NANO75UQA Televizyon (TV)65NANO75UQA 165,1 cm (65") NanoCell 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 22 / WebOS Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 1 LG Đen 2025 / 2025-10-07
LG 55UQ7570PUJ Televizyon (TV)55UQ7570PUJ 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 2 22 / WebOS Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 1 LG Đen 2025 / 2025-10-07
LG NanoCell 55NANO75UQA Televizyon (TV)55NANO75UQA 139,7 cm (55") NanoCell 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 22 / WebOS Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 LG Đen 2025 / 2025-10-07
LG OLED55A2AUA Televizyon (TV)OLED55A2AUA 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 22 / WebOS Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 LG Đen 2025 / 2025-10-07
LG OLED OLED55C2PUA 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVOLED55C2PUA 139,7 cm (55") OLED evo 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 22 / WebOS Cinema HDR, Dolby Vision IQ, Dynamic Tone Mapping PRO, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 1 LG Bạc 2025
LG OLED OLED65C2PUA 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVOLED65C2PUA 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 22 / WebOS Cinema HDR, Dolby Vision IQ, Dynamic Tone Mapping PRO, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 1 LG Bạc 2025
Hisense 32E43QT Televizyon (TV)32E43QT 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 Piksel 60 Hz Có 2 U8.5 / VIDAA Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 1 Hisense Đen 2025 / 2025-10-07
Samsung QA115QN90FWXXY Televizyon (TV)QA115QN90FWXXY 290 cm / 2,92 m (115") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 Tizen High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) Không rõ 1 Samsung Đen, Titanyum 2025 / 2025-10-06
Samsung UN55U8200FFXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVUN55U8000 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Tizen Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 1 Samsung Đen 2025
Samsung UN50U8200FFXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVUN50U8200 127 cm (50") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Tizen Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 1 Samsung Đen 2025
JVC LT-24VRH345I Televizyon (TV)LT-24VRH345I 60 cm / 61 cm (24") LED 1366 x 768 Piksel 50 Hz Có 2 Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 1 JVC Đen 2025 / 2025-10-03
Philips Ambilight 65PUS8400/12 Televizyon (TV)65PUS8400/12 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Titan OS Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Không rõ Philips Đen 2025 / 2025-10-02
JVC SI50QRF 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVSI50QRF 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Không rõ 3 Roku OS Không rõ Không rõ Không rõ JVC Đen 2025
Philips 6600 series 55PUL6653/F8 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55PUL6653/F8 139,7 cm / 139,7 cm (55") LCD 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 4 Roku OS Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 1 Philips Đen 2025
TCL Q6 50Q63K 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV50Q63K 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có Không rõ Google TV Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ Không rõ TCL Đen 2025
Salora QLED55UV1 55 inç 4K Ultra HD TVQLED55UV1 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 VIDAA Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Không rõ Salora Đen 2025 / 2025-10-01
SABA SABA SA65M91GTV
SABA SA65M91GTV
Google TV
Ekran65"