Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
Hisense 75U7Q 20015823 75 inç 144Hz 4K Ultra HD TV75U7Q 189 cm / 190,5 cm (75") ULED 3840 x 2160 Piksel 144 Hz Có 4 U8.5 / VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 1 Hisense Đen 2025 / 2025-04-11
Grundig 65 GJQ 9200 65GJQ9200 65 inç 4K Ultra HD QLED TV65GJQ9200 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Google TV 1 Filmmaker Mode, HDR 10+ 2 Grundig Antrasit 2025 / 2025-04-10
Philips 50PUS8550/12 50 inç 4K Ultra HD QLED TV50PUS8550/12 126 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Đen 2025 / 2025-04-08
Philips 43PUS8550/12 43 inç 4K Ultra HD QLED TV43PUS8550/12 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Đen 2025 / 2025-04-08
Philips 75PUS8919 75 inç 144Hz 4K Ultra HD TV75PUS8919 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 Piksel 144 Hz Có 4 Titan OS Không rõ HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Antrasit, Xám 2025 / 2025-04-07
Hisense 55A85NQTUK 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gri TV55A85NQTUK 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 U7.6 / VIDAA Không rõ Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ Hisense Xám 2025
Philips 65OLED819 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65OLED819 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 Google TV 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Metalik 2025 / 2025-04-07
Samsung UE40F6000FUXXN 40 inç Full HD TVUE40F6000FUXXN 100 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Có 2 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 1 Samsung Đen 2025 / 2025-04-07
Philips 50PUS8000/12 50 inç 4K Ultra HD TV50PUS8000/12 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 11 / Titan OS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Đen 2025 / 2025-04-05
Philips 65PUS8000/12 65 inç 4K Ultra HD TV65PUS8000/12 165,1 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Đen 2025 / 2025-04-05
Samsung F-QE75LS03FWUX 75 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVF-QE75LS03FWUX 189 cm / 190,5 cm (75") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 5 Tizen Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Quantum HDR 2 Samsung Đen 2025 / 2025-04-05
Samsung F-QE55LS03FAUX 55 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVF-QE55LS03FAUX 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Quantum HDR 2 Samsung Đen 2025 / 2025-04-05
Samsung F-QE50LS03FAUX 50 inç 4K Ultra HD QLED TVF-QE50LS03FAUX 125 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 4 Tizen 1 Quantum HDR 2 Samsung Đen 2025 / 2025-04-04
Samsung F-QE85LS03FWUX 85 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVF-QE85LS03FWUX 214 cm / 2,16 m (85") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 5 Tizen Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Quantum HDR 2 Samsung Đen 2025 / 2025-04-04
Samsung F-QE43LS03FAUX TV TV'F-QE43LS03FAUX 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 4 Tizen 1 Quantum HDR 2 Samsung Đen 2025 / 2025-04-05
Samsung F-QE65LS03FWUX 65 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVF-QE65LS03FWUX 163 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 5 Tizen Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Quantum HDR 2 Samsung Đen 2025 / 2025-04-04
Samsung F-QE32LS03CBUX 32 inç Full HD QLED TVF-QE32LS03CBUX 81,3 cm / 81,3 cm (32") QLED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Có 2 Tizen 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Samsung Đen 2025 / 2025-04-04
LG 43LQ60006LA 43 inç Full HD TV43LQ60006LA.AEKQ 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Có 2 WebOS Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 LG Đen 2025 / 2025-04-03
LG 43UR75006LK 43 inç 4K Ultra HD TV43UR75006LK.AEK 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 23 / WebOS Không rõ High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Metalik 2025 / 2025-04-03
LG 75UR75006LK 75 inç 4K Ultra HD TV75UR75006LK.AEK 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 23 / WebOS Không rõ High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Xanh dương 2025 / 2025-04-03
LG 50QNED776RB 50 inç 4K Ultra HD TV50QNED776RB.AEK 127 cm (50") QNED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 4 23 / WebOS Không rõ High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Đen 2025 / 2025-04-03
LG OLED83B46LA TV OLED83B46LA.AEK TV'OLED83B46LA.AEK 2,11 m (83") OLED evo 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 24 / WebOS Không rõ Dolby Vision, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 LG Kahverengi 2025 / 2025-04-03
LG 75QNED776RB TV 75QNED776RB.AEK TV'75QNED776RB.AEK 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 4 23 / WebOS Không rõ High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Đen 2025 / 2025-04-03
Hisense 65A86N 65 inç 120Hz 4K Ultra HD OLED TV65A86N 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 VIDAA 1 Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Hisense Đen, Xám 2025 / 2025-03-30
Hisense Hisense 75U7Q 20015823 75 inç 144Hz 4K Ultra HD TV
Hisense Hisense 55A85NQTUK 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gri TV
Hisense 55A85NQTUK 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gri TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9618
Ekran55"