Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
Hisense 85QD7N 85 inç 144Hz 4K Ultra HD QLED TV85QD7N 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 Piksel 144 Hz Có 4 Google TV 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Hisense Đen 2024 / 2024-09-02
Hisense 75U6HF 75 inç 4K Ultra HD TV75U6HF 190,5 cm (75") LCD 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 4 Fire OS 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Phạm vi động cao 10 (HDR10) 2 Hisense Đen 2024 / 2024-09-02
Hisense 75QD7N 75 inç 144Hz 4K Ultra HD QLED TV75QD7N 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 Piksel 144 Hz Có 4 Google TV 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Hisense Đen 2024 / 2024-09-02
Hisense 65U6HF 65 inç 4K Ultra HD TV65U6HF 165,1 cm (65") LCD 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 4 Fire OS Không rõ Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Hisense Đen 2024 / 2024-08-30
Grundig 65 VCE 223 AU3T00 65 inç 4K Ultra HD TVAU3T00 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 Android TV Không rõ Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2 Grundig Đen 2024 / 2024-08-13
Hisense 65S7N 5 inç 144Hz 4K Ultra HD QLED TV65S7N 163,8 cm (64.5") QLED 3840 x 2160 Piksel 144 Hz Có 4 Google TV Không rõ Dolby Vision 1 Hisense Vàng 2024 / 2024-08-30
LG 43UR781C0LK 43 inç 4K Ultra HD TV43UR781C0LK.AEUD 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 23 / WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Đen 2024 / 2024-08-31
Hisense 65QD7N 5 inç 144Hz 4K Ultra HD QLED TV65QD7N 163,8 cm (64.5") QLED 3840 x 2160 Piksel 144 Hz Có 4 Google TV 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Hisense Đen 2024 / 2024-08-30
Hisense 55S7N 55 inç 144Hz 4K Ultra HD QLED TV55S7N 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 Piksel 144 Hz Có 4 Google TV Không rõ Dolby Vision 1 Hisense Vàng 2024 / 2024-08-30
LG 50QNED85TUA 50 inç 120Hz 4K Ultra HD TV50QNED85TUA 127 cm (50") QNED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 2 LG Đen 2024 / 2024-08-29
LG OLED48B4PUA 48 inç 4K Ultra HD TVOLED48B4PUA 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có Không rõ WebOS Không rõ Dolby Vision, Filmmaker Mode Không rõ LG Đen 2024 / 2024-08-29
Hisense 55E79NQ 55 inç 4K Ultra HD QLED TV55E79NQ 139 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 1 HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 2 Hisense Đen 2024 / 2024-08-30
Hisense 55A79NQ 20014000 55 inç 4K Ultra HD TV55A79NQ 139 cm / 139,7 cm (55") DLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 2 Hisense Đen 2024 / 2024-08-30
Hisense 32A59NQ 32 inç Full HD QLED TV1297583 80 cm / 81,3 cm (32") QLED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Có 2 U6.0 / VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Hisense Đen 2024 / 2024-08-30
Hisense 75E77NQP 20013965 75 inç 144Hz 4K Ultra HD TV75E77NQP 189 cm / 190,5 cm (75") DLED 3840 x 2160 Piksel 144 Hz Có 4 U7.6 / VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 1 Hisense Đen 2024 / 2024-08-30
Hisense 40A5KQ 20011549 40 inç Full HD QLED TV40A5KQ 101,6 cm / 101,6 cm (40") QLED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Hayir 2 U6 / VIDAA 1 Không rõ 2 Hisense Đen 2024 / 2024-08-30
Hisense 32E43NT 32 inç HD TV32E43NT 81,3 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Hayir 2 U7 / VIDAA 1 Không rõ 2 Hisense Đen 2024 / 2024-08-30
Hisense Class U6 85U6N 85 inç 4K Ultra HD TV85U6N 215,9 cm / 2,16 m (85") Mini LED ULED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 4 Google TV 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Hisense Đen 2024 / 2024-08-29
Hisense Class U6 75U6N 75 inç 4K Ultra HD TV75U6N 190,5 cm / 190,5 cm (75") Mini LED ULED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 4 Google TV 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Hisense Đen 2024 / 2024-08-29
TCL 65V6B TCL65V6BGTV 65 inç 4K Ultra HD TVTCL65V6BGTV 165,1 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 ATV 11.0 / Google TV 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG), Smart HDR 1 TCL Titanyum 2024 / 2024-08-13
TCL 58V6B TCL58V6BGTV 58 inç 4K Ultra HD TVTCL58V6BGTV 147,3 cm / 147,3 cm (58") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 ATV 11.0 / Google TV 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 TCL Titanyum 2024 / 2024-08-13
Hisense Class U6 65U6N 65 inç 4K Ultra HD TV65U6N 165,1 cm / 165,1 cm (65") Mini LED ULED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 4 Google TV 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Hisense Đen 2024 / 2024-08-29
LG OLED48B46LA.AEK 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVOLED48B46LA.AEK 121,9 cm (48") OLED evo 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 24 / WebOS Không rõ Dolby Vision, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ LG Đen 2024
Hisense Class U8 65U8N 65 inç 144Hz 4K Ultra HD TV65U8N 165,1 cm / 165,1 cm (65") Mini LED ULED 3840 x 2160 Piksel 144 Hz Có 4 Google TV 1 Advanced HDR by Technicolor, Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Hisense Đen 2024 / 2024-08-28