Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
LG OLED55B46LA 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55B46LA.API 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Xám 2024 / 2024-07-09
Samsung QN65Q70DAFXZA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TVQN65Q70DAFXZA 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 2 Samsung Đen 2024 / 2024-07-07
Samsung QN55Q70DAFXZA 55 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TVQN55Q70DAFXZA 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 2 Samsung Đen 2024 / 2024-07-07
LG OLED48B46LA 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED48B46LA.API 121 cm / 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Xám 2024 / 2024-07-09
TCL 43T7B 43 inç 4K Ultra HD QLED TV43T7B 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision Không rõ TCL Titanyum 2024 / 2024-07-09
TCL 43P71B 43 inç 4K Ultra HD TV43P71B 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Smart HDR Không rõ TCL Titanyum 2024 / 2024-07-09
TCL 50V6B 50 inç 4K Ultra HD TV50V6B 127 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 ATV 11.0 / Google TV 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG), Smart HDR 1 TCL Titanyum 2024 / 2024-07-07
LG 55AM960H0LD 55 inç 120Hz 4K Ultra HD OLED TV55AM960H0LD.AEU 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 3 23 / WebOS 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Đen 2024 / 2024-07-05
TCL 43V6B 43 inç 4K Ultra HD TV43V6B 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 ATV 11.0 / Google TV 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG), Smart HDR 1 TCL Titanyum 2024 / 2024-07-04
Grundig 75 GUB 7440 Q DT1T00 75 inç 4K Ultra HD TVDT1T00 189 cm / 190,5 cm (75") Không rõ 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Google TV 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2 Grundig Đen 2024 / 2024-07-04
Salora 43XFA5400 43 inç Full HD TV43XFA5400 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Có 2 11 / Android TV 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Salora Đen 2024 / 2024-07-05
Hisense 58A6N 20014384 58 inç 4K Ultra HD TV58A6N 146 cm / 147,3 cm (58") DLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 2 Hisense Đen 2024 / 2024-07-04
Motorola MOT65UQE11 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVMOT65UQE11 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có Không rõ 11 / Android TV 1 Không rõ Không rõ Motorola Đen 2024
Grundig 65 GOB 9490 Singapur CV6T00 65 inç 120Hz 4K Ultra HD OLED TVCV6T00 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 3 Google TV 1 Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Grundig Đen 2024 / 2024-07-04
Grundig 55 GOB 9490 Singapur CV5T00 55 inç 120Hz 4K Ultra HD OLED TVCV5T00 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 3 Google TV 1 Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Grundig Đen 2024 / 2024-07-04
Motorola MOT55ULE11 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVMOT55ULE11 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Không rõ 3 11 / Android TV 1 Không rõ Không rõ Motorola Đen 2024
TCL 55V6B 55 inç 4K Ultra HD TV55V6B 138,8 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 ATV 11.0 / Google TV 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG), Smart HDR 1 TCL Titanyum 2024 / 2024-07-04
Hisense 55E6NT 20014021 55 inç 4K Ultra HD TV55E6NT 139 cm / 139,7 cm (55") DLED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 1 VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 2 Hisense Đen 2024 / 2024-07-04
Grundig 50 GUB 7440 Q DS7T00 50 inç 4K Ultra HD QLED TVDS7T00 126 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Google TV 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2 Grundig Đen 2024 / 2024-07-04
Hisense 58E6NT 20014398 58 inç 4K Ultra HD TV58E6NT 146 cm / 147,3 cm (58") DLED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 3 VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 2 Hisense Đen 2024 / 2024-07-04
LG OLED55C6P 55 inç 4K Ultra HD TVOLED55C6P 139,7 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 3 3,0 / WebOS 1 Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Bạc 2016 / 2016-09-18
Grundig 43 GUB 7440 Q EB3T00 43 inç 4K Ultra HD QLED TVEB3T00 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Google TV 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2 Grundig Đen 2024 / 2024-07-04
Hisense His 75E77NQ ( cm ( Zoll)) 20014293 75 inç 144Hz 4K Ultra HD TV75E77NQ 189 cm / 190,5 cm (75") DLED 3840 x 2160 Piksel 144 Hz Có 3 VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 2 Hisense Đen 2024 / 2024-07-04
Grundig 55 GUB 7440 Q DS8T00 55 inç 4K Ultra HD QLED TVDS8T00 139 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Google TV 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2 Grundig Đen 2024 / 2024-07-04