Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Grundig Hamburg 26 VLC 8100 S JWH000 26 inç HD TV Televizyon (TV)HAMBURG 26 VLC 8100 S 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-10-01
Grundig Hamburg 32 VLC 8140 S GBJ8432 32 inç 200Hz Full HD TV Televizyon (TV)HAMBURG 32 VLC 8140 S 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-10-01
Motorola moto g⁶ 3 GB PAAL0037NL 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonPAAL0037NL 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 72,3 mm Bạc 167 g 2018 / 2018-04-27
DELL 490-BFRS 24 GB Quadro RTX 6000 GDDR6 Ekran KartıVN574 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro RTX 6000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2020 / 2020-11-01
ASUS NVIDIA GeForce RTX 3070 8GB ROG-STRIX-RTX3070-O8G-GAMING GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX3070-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2020 / 2020-11-01
AOC LE24H037 24 inç Full HD TV Televizyon (TV)LE24H037 61 cm (24") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-27
AOC LE22H138 22 inç Full HD TV Televizyon (TV)LE22H138 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-27
Samsung UN65ES8000FXZX 65 inç Full HD TV Televizyon (TV)UN65ES8000FXZX 165,1 cm (65") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-28
Samsung PL51E490B4FXZX 51 inç TV Televizyon (TV)PL51E490B4FXZX 129,5 cm (51") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-28
Samsung PL43E490B4FXZX 43 inç TV Televizyon (TV)PL43E490B4FXZX 109,2 cm (43") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-28
Motorola moto e⁵ 2 GB PACF0002GB 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı TelefonPACF0002GB 14,5 cm (5.7") IPS 720 x 1440 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 72,2 mm Xám 174 g 2018 / 2018-04-27
GIGABYTE RTX 3090 Vision OC 24 GB GVN3090VO-00-G GDDR6X Ekran KartıGVN3090VO-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 2 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2020 / 2020-10-31
ASUS ZC520KL 2 GB 90AX00H2-M00060 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AX00H2-M00060 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 150,5 mm Vàng 156 g 2018 / 2018-04-27
Motorola moto e⁵ plus 2 GB PABB0001GB 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı TelefonPABB0001GB 15,2 cm (6") IPS 720 x 1440 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Xám 197 g 2018 / 2018-04-27
Motorola moto g⁶ 3 GB PAAJ0005GB 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonPAAJ0005GB 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 72,3 mm Bạc 167 g 2018 / 2018-04-27
MSI GeForce RTX 3070 GAMING X TRIO 8 GB GDDR6 Ekran KartıG3070GXT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,44 kg 2020 / 2020-10-28
Motorola moto g⁶ 3 GB PAAJ0004GB 32 GB 3 GB RAM İndigo mavisi Akıllı TelefonPAAJ0004GB 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 72,3 mm İndigo mavisi 167 g 2018 / 2018-04-27
Fujitsu NVIDIA Quadro RTX 4000 8 GB S26462-F2222-L405 GDDR6 Ekran KartıS26462-F2222-L405 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro RTX 4000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ 790 g 2020 / 2020-10-31
AOC LE22H037 Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)LE22H037 55,9 cm (22") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2012
LG 32LS5700 Full HD kalitesi Smart Siyah TV Televizyon (TV)32LS5700.AWF 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
LG 32LS3400 HD Siyah TV Televizyon (TV)32LS3400.AWF 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
Salora LED2438FHDVX 24 inç Full HD TV Televizyon (TV)LED2438FHDVX 61 cm / 61 cm (24") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-27
LG 32LM6200 80 cm (31.5") Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TV Televizyon (TV)32LM6200 80 cm (31.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
Motorola moto g⁶ play 3 GB PA9V0002GB 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonPA9V0002GB 14,5 cm (5.7") IPS 1440 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 72,2 mm Vàng 154,4 g 2018 / 2018-04-27