Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI GeForce RTX 3070 VENTUS 3X OC 8 GB GDDR6 Ekran Kartı912-V390-037 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 991,6 g 2020 / 2020-10-25
Samsung LN40E550F7FXZA Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)LN40E550F7FXZA 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
Samsung UN50EH6000FXZX 5 inç Full HD TV Televizyon (TV)UN50EH6000FXZX 125,7 cm (49.5") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-21
Sharp LC-40LE340E 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)LC-40LE340E 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 1 Sharp 959 x 40 x 586 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-09-20
MSI GeForce RTX 3090 SUPRIM X 24 GB GDDR6X Ekran KartıV388-010R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám, Paslanmaz çelik 1,9 kg 2020 / 2020-10-25
Samsung UE50ES6900QXZT 50 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE50ES6900QXZT 127 cm (50") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-09-18
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") 4G USB C Tipi 64 GB 3180 mAh Pembe Akıllı Telefon1313-8778 14,5 cm (5.7") Không rõ 1080 x 2160 Piksel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Hồng 198 g 2018
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") 4G USB C Tipi 64 GB 3180 mAh Gri Akıllı Telefon1313-8775 14,5 cm (5.7") Không rõ 1080 x 2160 Piksel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Xám 198 g 2018
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") 4G USB C Tipi 64 GB 3180 mAh Gümüş Akıllı Telefon1313-8772 14,5 cm (5.7") Không rõ 1080 x 2160 Piksel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Bạc 198 g 2018
Sony KDL-40SL150 Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)KDL-40SL150 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
MSI GeForce RTX 3080 SUPRIM X 10 GB GDDR6X Ekran KartıV389-006R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám, Paslanmaz çelik 1,88 kg 2020 / 2020-10-25
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") 4G USB C Tipi 64 GB 3180 mAh Siyah Akıllı Telefon1313-8765 14,5 cm (5.7") Không rõ 1080 x 2160 Piksel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 198 g 2018
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") 4G A tipi USB 4 GB 64 GB 2870 mAh Pembe Akıllı Telefon1313-8763 12,7 cm (5") Không rõ 1080 x 2160 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Hồng 168 g 2018
Philips 42HFL4007D/10 42 inç Full HD TV Televizyon (TV)42HFL4007D/10 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Philips Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-18
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Beyaz Akıllı Telefon1313-8761 12,7 cm (5") Không rõ 1080 x 2160 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Trắng 168 g 2018
MSI GeForce RTX 3070 VENTUS 2X OC 8 GB GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 3070 8GB VENTUS 2X OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 832 g 2020 / 2020-10-23
DELL 490-BFRT 32 GB Tesla V100S HBM2 Ekran KartıGH9J0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla V100S Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2020 / 2020-10-15
Philips 42HFL3017D/10 42 inç Full HD TV Televizyon (TV)42HFL3017D/10 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Philips Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-18
Philips 42HFL3007D/10 42 inç Full HD TV Televizyon (TV)42HFL3007D/10 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Philips Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-18
GIGABYTE EAGLE GeForce RTX 3070 OC 8G NVIDIA 8 GB GDDR6 Ekran KartıGVN3070EO-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 2 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám Không rõ 2020
Philips 32HFL3017D/10 32 inç Full HD TV Televizyon (TV)32HFL3017D/10 81 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Philips Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-18
Philips 32HFL3007D/10 32 inç HD TV Televizyon (TV)32HFL3007D/10 81 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Philips Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-18
LG LGH870 4 GB LGH870.ANEUWH 32 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGH870.ANEUWH 14,5 cm (5.7") IPS 2880 x 1440 Piksel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 71,9 mm Trắng 162 g 2018 / 2018-04-27
Samsung UE65ES8090SXZG 65 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE 65 ES 8090 SXZG 163 cm / 165,1 cm (65") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-09-17