Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Grundig 32 VLE 8230 SL LHS000 32 inç Full HD TV Televizyon (TV)32 VLE 8230 SL SILBER 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-09-17
GIGABYTE Radeon RX 5500 XT OC 8G (rev. 2.0) AMD 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-R55XTOC-8GD-2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5500 XT 1 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 MASTER 10 G NVIDIA 10 GB GDDR6X Ekran KartıGVN3080AM-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 3 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020
Motorola moto g⁶ play 3 GB PA9W0047NL 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonPA9W0047NL 14,5 cm (5.7") IPS 1440 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 72,2 mm Vàng 154,4 g 2018 / 2018-04-24
Grundig 40 VLE 8270 SL LHF000 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)40 VLE 8270 SL 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-09-17
Grundig 46 VLE 8270 WL LHE000 46 inç Full HD TV Televizyon (TV)46 VLE 8270 WL WEISS 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Grundig Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-09-17
Grundig 37 VLE 9270 WL LGZ000 37 inç Full HD TV Televizyon (TV)37 VLE 9270 WL WEISS 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Grundig Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-09-17
Motorola moto g⁶ plus 4 GB PAAV0022NL 64 GB 4 GB RAM İndigo mavisi Akıllı TelefonPAAV0022NL 15 cm (5.9") IPS 1080 x 2160 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,5 mm İndigo mavisi 167 g 2018 / 2018-04-24
ASUS TUF-RTX3070-8G-GAMING 8 GB 90YV0FQ7-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0FQ7-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-10-10
Fujitsu NVIDIA Quadro P620 2 GB S26462-F2222-L65 GDDR5 Ekran KartıS26462-F2222-L65 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2020 / 2020-10-10
Motorola moto g⁶ play 3 GB PA9W0048NL 32 GB 3 GB RAM İndigo mavisi Akıllı TelefonPA9W0048NL 14,5 cm (5.7") IPS 1440 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 72,2 mm İndigo mavisi 154,4 g 2018 / 2018-04-24
Motorola moto g⁶ 3 GB PAAL0036NL 32 GB 3 GB RAM İndigo mavisi Akıllı TelefonPAAL0036NL 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 72,3 mm İndigo mavisi 162,5 g 2018 / 2018-04-24
GIGABYTE GV-R56XTWF2OC-6GD (REV 2.0) 6 GB GDDR6 Ekran KartıGV-R56XTWF2OC-6GD V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5600 XT 1 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2020 / 2020-10-08
Grundig 22 VLE 8220 BG LGR000 5 inç Full HD TV Televizyon (TV)22 VLE 8220 BG SCHWARZ 55 cm / 54,6 cm (21.5") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-17
Grundig 22 VLE 8220 SG LAZ000 5 inç Full HD TV Televizyon (TV)22 VLE 8220 SG 55 cm / 54,6 cm (21.5") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-09-17
LG K11 2 GB LMX410EO.ADECBK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon40-35-4435 13,5 cm (5.3") LCD 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 75,3 mm Đen 162 g 2018 / 2018-04-19
Grundig 22 VLE 8220 WG Full HD kalitesi Beyaz TV Televizyon (TV)22 VLE 8220 WG 55 cm / 55,9 cm (22") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Trắng Không rõ 2012
Grundig 37 VLE 9270 SL KYC000 37 inç Full HD TV Televizyon (TV)37 VLE 9270 SL SILBER 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-09-17
MSI GeForce GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1 4 GB GDDR6 Ekran KartıGTX1650D6VENXSOCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 466 g 2020 / 2020-10-08
GIGABYTE GeForce RTX 3080 EAGLE 10 GB GV-N3080EAGLE-10GD GDDR6X Ekran KartıGVN3080EAGLE10GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-10-07
Samsung UE75ES9005 Full HD kalitesi Smart Wi-Fi TV Televizyon (TV)UE75ES9005UXXE 190,5 cm / 190,5 cm (75") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2012
Samsung UE60EH6000 60 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE60EH6000 152,4 cm / 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-15
Samsung UE39EH5003WXZG 39 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE 39 EH 5003 WXZG 99,1 cm (39") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-16
GIGABYTE GeForce RTX 3090 EAGLE 24 GB GV-N3090EAGLE-24GD GDDR6X Ekran KartıGVN3090EAGLE24GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 2 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-10-07