Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung UE60ES6100P Full HD kalitesi Smart Wi-Fi TV Televizyon (TV)UE60ES6100PXZT 152,4 cm (60") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2012
Samsung UE50ES6100P Full HD kalitesi Smart Wi-Fi TV Televizyon (TV)UE50ES6100PXZT 127 cm (50") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2012
Samsung UE50ES6710Q Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Beyaz TV Televizyon (TV)UE50ES6710QXZT 127 cm (50") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012
Samsung UN40EH6030FXZX 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)UN40EH6030FXZX 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-13
Samsung UE50ES6900SXXN 50 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE50ES6900SXXN 127 cm / 127 cm (50") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-12
Samsung UE46ES6900SXXN 46 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE46ES6900SXXN 116,8 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-12
GIGABYTE GV-N3070EAGLE-8GD 8 GB GDDR6 Ekran KartıGVN3070EAGLE8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 2 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2020 / 2020-10-01
ASUS TUF-RTX3070-O8G-GAMING 8 GB 90YV0FQ6-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıTUF-RTX3070-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-10-01
LG 55LM610C 6 inç Full HD TV Televizyon (TV)55LM610C 138,7 cm (54.6") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-10
Grundig 46 VLE 8270 BL KYP000 46 inç Full HD TV Televizyon (TV)46 VLE 8270 BL SCHWARZ/SILBER 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-10
Grundig 46 VLE 8270 SL Full HD kalitesi Smart Gümüş TV Televizyon (TV)46 VLE 8270 SL SILBER 117 cm / 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2012
LG 47LM610C 47 inç Full HD TV Televizyon (TV)47LM610C 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-10
Samsung PS51E6500 PPS51E6500 51 inç Full HD TV Televizyon (TV)PPS51E6500 129 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-10
LG K9 2 GB LMX210EM.ADECBK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLMX210EM-ADECBK 12,7 cm (5") TFT-LCD 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 73,2 mm Đen 148 g 2018 / 2018-04-13
Grundig 40 VLE 8270 BL KYN000 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)40 VLE 8270 BL 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-10
LG K9 2 GB LMX210EM.ADECBL 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı TelefonLMX210EM-ADECBL 12,7 cm (5") TFT-LCD 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 73,2 mm Xanh dương 148 g 2018 / 2018-04-13
LG 42LM6200 42 inç Full HD TV Televizyon (TV)42LM6200.AWZ 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-07
ASUS ZenFone 3 Max ZC520TL-MT67-2G16GN-PK 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 4130 mAh Pembe Akıllı TelefonZC520TL-MT67-2G16GN-PK 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 149,5 mm Hồng 160 g 2018
LG 55LS460E 55 inç Full HD TV Televizyon (TV)55LS460E 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-07
ASUS ZenFone 4 Pro ZS551KL-S835-6G64G-BK 14 cm (5.5") Çift SIM Android 7.0 4G USB C Tipi 6 GB 64 GB 3600 mAh Siyah Akıllı TelefonZS551KL-S835-6G64G-BK 14 cm (5.5") AMOLED Không rõ Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 156,9 mm Đen 175 g 2018
GIGABYTE GeForce RTX 3070 GAMING OC 8 GB GV-N3070GAMING OC-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N3070GAMINGOC-8GD1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 2 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-10-01
LG 47LW5700 Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TV Televizyon (TV)47LW5700 119 cm / 119,4 cm (47") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
LG 55LM6200 55 inç Full HD TV Televizyon (TV)55LM6200.AWZ 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-10
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Yeşil Akıllı Telefon1313-7929 14,5 cm (5.7") Không rõ 1080 x 2160 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Xanh lá 198 g 2018