Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Gümüş Akıllı Telefon1313-7910 12,7 cm (5") Không rõ 1080 x 2160 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Bạc 168 g 2018
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Pembe Akıllı Telefon1313-7920 12,7 cm (5") Không rõ 1080 x 2160 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Hồng 168 g 2018
LG 55LM4600 55 inç Full HD TV Televizyon (TV)55LM4600.AWZ 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-10
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Yeşil Akıllı Telefon1313-7916 12,7 cm (5") Không rõ 1080 x 2160 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Xanh lá 168 g 2018
GIGABYTE GV-N3070EAGLE OC-8GD 8 GB GDDR6 Ekran KartıGVN3070EAGLEOC8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 2 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2020 / 2020-10-01
Samsung UE60EH6000SXZG 60 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE 60 EH 6000 SXZG 152 cm / 152,4 cm (60") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-07
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Siyah Akıllı Telefon1313-7925 14,5 cm (5.7") Không rõ 1080 x 2160 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 198 g 2018
Samsung T24B350ND Full HD kalitesi TV Televizyon (TV)LT24B350ND/ZX 60,9 cm / 61 cm (24") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2012
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Gümüş Akıllı Telefon1313-7926 14,5 cm (5.7") Không rõ 1080 x 2160 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Bạc 198 g 2018
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Pembe Akıllı Telefon1313-7930 14,5 cm (5.7") Không rõ 1080 x 2160 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Hồng 198 g 2018
GIGABYTE GV-N3090TURBO-24GD 24 GB GDDR6X Ekran KartıGV-N3090TURBO-24GD1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 2 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen 111 g 2020 / 2020-09-28
Samsung HG40NA570LFXZA 40 inç 120Hz Full HD TV Televizyon (TV)HG40NA570LFXZA 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 120 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-05
GIGABYTE GV-N3090EAGLE OC-24 GB GDDR6X Ekran KartıGV-N3090EAGLE OC-24G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 2 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2020 / 2020-09-28
Samsung UE40EH6030WXZG 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE 40 EH 6030 WXZG 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-07
Samsung UN32EH4003FXZX 5 inç HD TV Televizyon (TV)UN32EH4003FXZX 80 cm (31.5") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-05
ASUS ZB501KL-4G016A 2 GB 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonZB501KL-4G016A 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 141,2 mm Vàng 120 g 2018 / 2018-03-28
ASUS ZS571KL-2A019A 6 GB 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZS571KL-2A019A 14,5 cm (5.7") AMOLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Đen 170 g 2018 / 2018-03-28
AOC LE42H164 42 inç Full HD TV Televizyon (TV)LE42H164 106,7 cm (42") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-06
ASUS ZB501KL-4I015A 2 GB 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı TelefonZB501KL-4I015A 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 141,2 mm Hồng 120 g 2018 / 2018-03-28
Samsung UN46EH6030FXZX 46 inç Full HD TV Televizyon (TV)UN46EH6030FXZX 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-05
MSI GeForce GTX 1650 D6 Aero ITX OC 4 GB GDDR6 Ekran KartıG165D6AIC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 385 g 2020 / 2020-09-28
Samsung UN50EH5300FXZX 5 inç Full HD TV Televizyon (TV)UN50EH5300FXZX 125,7 cm (49.5") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-05
Samsung UN55EH6030FXZX 55 inç Full HD TV Televizyon (TV)UN55EH6030FXZX 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-05
Grundig 37 VLC 9221 BG LEB000 37 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)37 VLC 9221 BG SCHWARZ/SILBER 94 cm / 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Grundig 912 x 90 x 620 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-09-05
ASUS ASUS ZB501KL-4G016A 2 GB 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon
ASUS ASUS ZB501KL-4I015A 2 GB 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı Telefon