Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Grundig 32 VLC 9221 BG LDW000 32 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)32 VLC 9221 BG 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Grundig 790 x 80 x 518 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-09-05
Grundig 26 VLC 9201 BG LDQ000 26 inç HD TV Televizyon (TV)26VLC9201BG 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-05
LG 84LM960V 84 inç 4K Ultra HD TV Televizyon (TV)84 LM 960 V 213 cm / 2,13 m (84") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 3 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-04
Grundig 26 VLE 7201 BH LDL000 26 inç HD TV Televizyon (TV)26 VLE 7201 BH 66 cm / 66 cm (26") LED 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-05
MSI Radeon RX 470 ARMOR 4 GB GDDR5 Ekran KartıRX 470 ARMOR 4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 470 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Trắng 615 g 2020 / 2020-09-25
MSI GeForce GTX 1050 AERO ITX 2G OCV1 2 GB GDDR5 Ekran Kartı1050 AERO ITX 2G OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 317 g 2020 / 2020-09-25
Grundig 37 VLE 9230 BL KYH000 37 inç Full HD TV Televizyon (TV)37 VLE 9230 BL 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-05
Samsung UE40ES6900SXXN 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE40ES6900SXXN 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-09-04
MSI GeForce RTX 3090 VENTUS 3X 24G OC 24 GB GDDR6X Ekran KartıV388-002R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,39 kg 2020 / 2020-09-22
ASUS ZE551ML-6A270WW 4 GB 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE551ML-6A270WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g 2018 / 2018-03-26
ASUS ZC520TL-4H033WW 3 GB 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı TelefonZC520TL-4H033WW 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 149,5 mm Xám 160 g 2018 / 2018-03-26
Sharp LC-70LE740E Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TV Televizyon (TV)LC 70 LE 740 E 177 cm / 177,8 cm (70") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Siyah Akıllı Telefon1313-2446 12,7 cm (5") Không rõ 1080 x 2160 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Đen 168 g 2018
LG 37LD333H 37 inç Full HD TV Televizyon (TV)37LD333H 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-03
Samsung UN40EH6030FXZA 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)UN40EH6030FXZA 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-02
ASUS ZD551KL 3 GB 90AZ00U1-M03110 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00U1-M03110 14 cm (5.5") Không rõ 1440 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 147,3 mm Đen 150 g 2018 / 2018-03-26
Sharp LC-60LE840E 60 inç Full HD TV Televizyon (TV)LC60LE840E 152 cm / 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 1 Sharp Không rõ Nhôm Không rõ 2012 / 2012-09-03
GIGABYTE GeForce RTX 3080 EAGLE OC 10G rev. 2.0 10 GB GV-N3080EAGLE GDDR6X Ekran Kartı9VN3080EO-00-20 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-09-19
MSI VENTUS GTX 1650 D6 XS NVIDIA GeForce GTX 4 GB GDDR6 Ekran KartıGTX 1650 D6 VENTUS XS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 454 g 2020
Sharp LC-22LS240E 22 inç Full HD TV Televizyon (TV)LC-22LS240E 55 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-09-01
LG LGH870 4 GB LGH870.ANEUPL 32 GB 4 GB RAM Platin Akıllı TelefonLGH870.ANEUPL 14,5 cm (5.7") IPS 2880 x 1440 Piksel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 71,9 mm Platina 162 g 2018 / 2018-03-26
ASUS ZC553KL 3 GB 90AX00D2-M01200 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı Telefon90AX00D2-M01200 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 151,4 mm Xám 175 g 2018 / 2018-03-24
ASUS ZB501KL 2 GB 90AK0071-M00560 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı Telefon90AK0071-M00560 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 141,2 mm Xanh dương 120 g 2018 / 2018-03-24
GIGABYTE GeForce RTX 3080 VISION OC 10 GB GV-N3080VISION OC-10GD GDDR6X Ekran KartıGVN3080VISIONOC10GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Metalik, Trắng Không rõ 2020 / 2020-09-19
ASUS ASUS ZC520TL-4H033WW 3 GB 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı Telefon