Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-G960F 4 GB SM-G960FZKG 128 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G960FZKG 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,7 mm Đen 163 g 2018 / 2018-03-20
GIGABYTE GAMING Radeon RX 5600 XT OC 6G (rev. 2.0) AMD 6 GB GDDR6 Ekran KartıGV-R56XTGAMING OC-6GD REV 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5600 XT 1 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020
GIGABYTE GV-N3090AORUS X-24GD 24 GB GDDR6X Ekran KartıGV-N3090AORUS X-24GD 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 3 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2020 / 2020-09-10
GIGABYTE GV-N3090AORUS M-24GD 24 GB GDDR6X Ekran KartıGVN3090AORUSM24GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 3 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2020 / 2020-09-10
Samsung LE40A551P2R LE-40A551P2RXXC 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)LE 40 A 551 P2 RXXC 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-08-21
GIGABYTE GV-N3080AORUS M-10GD 10 GB GDDR6X Ekran KartıGVN3080AORUSM10GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 3 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2020 / 2020-09-10
GIGABYTE GV-N3080AORUS X-10GD 10 GB GDDR6X Ekran KartıGVN3080AORUSX10GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 3 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2020 / 2020-09-10
Samsung SM-A730F 4 GB SM-A730FZVG 64 GB 4 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM-A730FZVG 15,2 cm (6") OLED 2220 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,7 mm Xám 191 g 2018 / 2018-03-20
Samsung SM-A730F 4 GB SM-A730FZKG 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A730FZKG 15,2 cm (6") OLED 2220 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,7 mm Đen 191 g 2018 / 2018-03-20
Samsung SM-A730F 4 GB SM-A730FZDG 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-A730FZDG 15,2 cm (6") OLED 2220 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,7 mm Vàng 191 g 2018 / 2018-03-20
GIGABYTE GeForce RTX 3090 EAGLE OC 24 GB GVN3090EO-00-10 GDDR6X Ekran KartıGVN3090EO-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 2 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-09-10
GIGABYTE GeForce RTX 3080 GAMING OC 10 GB GVN3080GO-00-10 GDDR6X Ekran KartıGVN3080GO-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-09-10
Grundig 46 VLE 8160 BH 46VLE8160BH 46 inç Full HD TV Televizyon (TV)46VLE-8160BH 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-08-20
Grundig 46 VLE 8270 BH 46VLE8270BH 46 inç Full HD TV Televizyon (TV)46VLE 8270BH 46 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-08-20
GIGABYTE GeForce RTX 3080 EAGLE 10 GB GVN3080EO-00-10 GDDR6X Ekran KartıGVN3080EO-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-09-10
Samsung SM-J106FZW 1 GB 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J106FZW 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63,1 mm Trắng 126 g 2018 / 2018-03-20
ASUS ROG-STRIX-RTX3070-O8G-GAMING 8 GB 90YV0FR1-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıSTRIX-RTX3070-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2020 / 2020-09-10
GIGABYTE GeForce RTX 3090 GAMING 24 GB GVN3090GO-00-10 GDDR6X Ekran KartıGVN3090GO-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 2 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-09-10
GIGABYTE GeForce GTX 1660 SUPER 6 GB GV-N166SAORUS-6GD GDDR6 Ekran KartıGVN166SA-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2020 / 2020-09-09
GIGABYTE AORUS GV-R57XTAORUS-8GD 2.0 AMD Radeon RX 5700 XT 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-R57XTAORUS-8GD-2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 XT 2 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020
Grundig 40 VLE 6142 C 40VLE6142C 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)40VLE-6142 103 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-08-20
Grundig 32 VLC 3100 C 32VLC3100C 32 inç HD TV Televizyon (TV)32VLC 3100C 32 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Grundig 795 x 81 x 545 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-08-20
LG G6+ 4 GB G6+GLD 128 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonG6+GLD 14,5 cm (5.7") Không rõ 2880 x 1440 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 71,9 mm Vàng 163 g 2018 / 2018-03-19
LG G6+ 4 GB G6+BLK 128 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonG6+BLK 14,5 cm (5.7") Không rõ 2880 x 1440 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 71,9 mm Đen 163 g 2018 / 2018-03-19