Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS PH-RX550-4G-EVO 4 GB 90YV0AG7-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı Yer Üstü Havuzları56996 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 550 1 Không rõ ASUS 4880 mm Xám 95,3 kg 2020 / 2020-06-07
Samsung SM-G965F 6 GB SM-G965FZAATUR 64 GB 6 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM-G965FZAATUR 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 Piksel 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Samsung Bar / 73,8 mm Xám 189 g 2018 / 2018-03-03
Samsung SM-G960F 4 GB SM-G960FZPATUR 64 GB 4 GB RAM Leylak Akıllı TelefonSM-G960FZPATUR 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Samsung Bar / 68,7 mm Leylak 163 g 2018 / 2018-03-03
ASUS PH-RX550-2G-EVO 2 GB 90YV0AG8-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı56995 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 550 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2020 / 2020-06-07
Samsung SM-G960F 4 GB SM-G960FZAATUR 64 GB 4 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM-G960FZAATUR 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Samsung Bar / 68,7 mm Xám 163 g 2018 / 2018-03-03
MSI AMD RX 5700 Mech GP OC 8 GB GP OC Ekran KartıRX5700 MECH GP OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 1 Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 799 g 2020 / 2020-06-07
ASUS PH-GTX1650-4GD6 4 GB 90YV0EH3-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0EH3-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2020 / 2020-06-07
ASUS PH-GTX1650-O4GD6 4 GB 90YV0EH2-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı56142 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-06-07
ASUS PH-GTX1650-O4GD6 4 GB 90YV0EH2-M0AA00 GDDR6 Ekran KartıPH-GTX1650-O4GD6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2020 / 2020-06-04
Samsung SM-G960F 4 GB SM-G960FZPDATO 64 GB 4 GB RAM Leylak Akıllı TelefonSM-G960FZPDATO 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Samsung Bar / 68,7 mm Leylak 163 g 2018 / 2018-03-03
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") Tek SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Pembe Akıllı Telefon1313-6997 12,7 cm (5") IPS 1080 x 2160 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Sony Bar / 65 mm Hồng 168 g 2018
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Pembe Akıllı Telefon1313-7999 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Sony Bar / 72 mm Hồng 198 g 2018
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Gümüş Akıllı Telefon1313-7995 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Sony Bar / 72 mm Bạc 198 g 2018
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") Tek SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Yeşil Akıllı Telefon1313-6996 12,7 cm (5") IPS 1080 x 2160 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Sony Bar / 65 mm Xanh lá 168 g 2018
ASUS TUF Gaming TUF-GTX1650S-O4G-GAMING NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER 4 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0E42M0AA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 SUPER 1 Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2020
GIGABYTE GeForce RTX 2060 SUPER GAMING OC 3X 8G (rev. 2.0) 8 GB GV-N206SGAMING OC-8GDREV2 Ekran KartıGV-N206SGAMING OC-8GD REV2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 1 Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-05-31
ASUS TUF Gaming GeForce GTX 1660 SUPER OC Edition NVIDIA 6 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0DT2M0AA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") Tek SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Siyah Akıllı Telefon1313-6992 12,7 cm (5") IPS 1080 x 2160 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Sony Bar / 65 mm Đen 168 g 2018
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") Tek SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Gümüş, Beyaz Akıllı Telefon1313-6993 12,7 cm (5") IPS 1080 x 2160 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Sony Bar / 65 mm Bạc, Trắng 168 g 2018
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Siyah Akıllı Telefon1313-7994 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Sony Bar / 72 mm Đen 198 g 2018
ASUS GTX 1660 SUPER NVIDIA GeForce GTX 6 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0DS3M0AA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2020
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Yeşil Akıllı Telefon1313-7998 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Sony Bar / 72 mm Xanh lá 198 g 2018
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") Çift SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Yeşil Akıllı Telefon40-35-1458 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Sony Bar / 72 mm Xanh lá 198 g 2018
MSI GeForce GTX 1650 AERO ITX 4 GB Ekran KartıGTX-1650-AERO-ITX-4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 375 g 2020 / 2020-05-29
Samsung Samsung SM-G965F 6 GB SM-G965FZAATUR 64 GB 6 GB RAM Gri Akıllı Telefon