Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-960F 4 GB SM-G960FZBDNEE 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-G960FZBDNEE 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Samsung Bar / 68,7 mm Xanh dương 163 g 2018 / 2018-02-25
ASUS TUF 3-RX5600XT-T6G-EVO-GAMING 6 GB 90YV0EA1-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıTUF 3-RX5600XT-T6G-EVO-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5600 XT 1 Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-04-16
Sony Xperia L2 14 cm (5.5") Çift SIM Android 7.1.1 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 3300 mAh Pembe Akıllı Telefon40-34-6933 14 cm (5.5") Không rõ 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Sony Bar / 78 mm Hồng Không rõ 2018
MSI GT 1030 2G LP OCV1 NVIDIA GeForce GT 2 GB GDDR5 Ekran KartıG10302PC1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 132 g 2020
EIZO MED-XN31LP 2 GB Quadro P400 GDDR5 Ekran KartıMED-XN31LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P400 Không rõ Không rõ EIZO Không rõ Không rõ Không rõ 2020 / 2020-04-13
GIGABYTE GeForce RTX 2080 SUPER WATERFORCE WB 8 GB GVN208SAWB-00-G Ekran KartıGVN208SAWB-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 SUPER 3 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám Không rõ 2020 / 2020-04-10
GIGABYTE GeForce RTX 2060 D6 6 GB GV-N2060D6-6GD Ekran KartıGV-N2060D6-6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 1 Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-04-07
ASUS TUF-GTX1650-O4GD6-GAMING 4 GB 90YV0EH0-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıTUF-GTX1650-O4GD6-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-04-04
ASUS ROG -STRIX-RX5500XT-O8G-GAMING AMD Radeon RX 5500 XT 8 GB GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RX5500XT-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5500 XT 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2020
ASUS TUF-GTX1650-4GD6-GAMING 4 GB 90YV0EH1-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıTUF-GTX1650-4GD6-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-04-04
Hisense F24 2 GB 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonF24 15,2 cm (5.99") IPS Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Hisense Bar / 77 mm Đen Không rõ 2018 / 2018-02-15
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") 4G USB C Tipi 64 GB 3180 mAh Mavi Akıllı TelefonC-1315-2044 14,5 cm (5.7") Không rõ 1080 x 2160 Piksel 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Xanh dương 198 g 2018
DELL 490-BFQR 4 GB DELL-49V7V Radeon Pro WX 3200 GDDR5 Ekran Kartı490-BFQR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon Pro WX 3200 Không rõ Không rõ DELL Không rõ Xanh dương, Paslanmaz çelik Không rõ 2020 / 2020-03-28
GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 WINDFORCE OC 4G NVIDIA 4 GB GDDR6 Ekran Kartı1S8F3UA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Siyah Akıllı TelefonB-1313-7944 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Sony Bar / 72 mm Đen 198 g 2018
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") Android 8.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Gümüş Akıllı TelefonB-1313-7945 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Sony Bar / 72 mm Bạc 198 g 2018
ASUS ZE551ML-6G033WW 4 GB 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonZE551ML-6G033WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Vàng 170 g 2018 / 2018-02-15
GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 OC 4 GB GVN1656O4-00-10 Ekran KartıGVN1656O4-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-04-01
LG LGM160E 1 GB LGM160E.ANEUBK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGM160E.ANEUBK 12,7 cm (5") TFT-LCD 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 LG Bar / 72,6 mm Đen 136 g 2018 / 2018-02-15
DELL 490-BEZP 16 GB Radeon Pro WX 9100 HBM2 Ekran Kartı490-BEZP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon Pro WX 9100 Không rõ Không rõ DELL Không rõ Xanh dương, Paslanmaz çelik Không rõ 2020 / 2020-03-28
DELL 490-BFWD 8 GB GeForce RTX 2080 SUPER GDDR6 Ekran Kartı490-BFWD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 SUPER 1 Không rõ DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc Không rõ 2020 / 2020-03-28
MSI GTX 1660TI VENTUS XS 6 GB 912-V375-202 GDDR6 Ekran Kartı912-V375-202 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 Ti 1 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 669 g 2020 / 2020-04-01
LG LGH870 4 GB LGH870.ANEUBK 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH870.ANEUBK 14,5 cm (5.7") IPS 2880 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 LG Bar / 71,9 mm Đen 162 g 2018 / 2018-02-15
DELL 490-BFWC 8 GB GeForce RTX 2080 SUPER GDDR6 Ekran Kartı490-BFWC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 SUPER 1 Không rõ DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc Không rõ 2020 / 2020-03-28