Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ROG-STRIX-RX570-O8G-GAMING 8 GB GDDR5 Ekran KartıROG-STRIX-RX570-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-11-17
ASUS TUF 3-GTX1660S-A6G-GAMING 6 GB GDDR6 Ekran KartıTUF 3-GTX1660S-A6G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-11-17
Samsung SM-A530F/DS 4 GB SM-A530FZKDITV 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A530FZKDITV 14,2 cm (5.6") OLED 2220 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,6 mm Đen 172 g 2018 / 2018-01-05
GIGABYTE GV-N208TIXEB-11GC 11 GB GDDR6 Ekran Kartı889523019672 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-11-13
GIGABYTE GV-R57XTAORUS-8GD 8 GB GDDR6 Ekran KartıGVR57XTAORUS8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 XT 3 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-11-13
MSI Radeon RX 5700 EVOKE GP OC 8 GB Ekran Kartı Bahçe Su Kaydırakları52207 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Vàng 917 g 2019 / 2019-11-15
GIGABYTE GV-N208SGAMINGOC WB-8GD 8 GB GeForce RTX 2080 SUPER GDDR6 Ekran KartıGV-N208SGAMINGOC-WB-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 SUPER 1 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-11-13
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6C621WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 16 GB 3000 mAh Kırmızı Akıllı TelefonZE551ML-6C621WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Đỏ 170 g 2018
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-1C090WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB Kırmızı Akıllı TelefonZE500KL-1C090WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71,5 mm Đỏ 140 g 2018
MSI V373-419R 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran KartıRTX-2070-TRI-FROZR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 982 g 2019 / 2019-11-13
MSI GTX 1660 VENTUS XS 6G OCV1 6 GB Ekran Kartı4719072673512 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 664 g 2019 / 2019-11-11
MSI G1650AI4C 4 GB GDDR6 Ekran KartıG1650AI4C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 540 g 2019 / 2019-11-11
Samsung UE55D7000LSXXH 55 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE55D7000LSXXH 140 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-06-05
MSI RTX 2060 SUPER ARMOR 8 GB Ekran KartıRTX 2060 SUPER ARMOR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 809 g 2019 / 2019-11-11
MSI V372-453R 8 GB GeForce RTX 2070 SUPER GDDR6 Ekran KartıV372-453R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 SUPER 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 1,52 kg 2019 / 2019-11-10
MSI V375-423R 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran KartıV375-423R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 728 g 2019 / 2019-11-10
ASUS 90YV0DQ1-M0NA00 8 GB GeForce RTX 2060 SUPER GDDR6 Ekran Kartı LED Ampul52102 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 2 Không rõ Không rõ 2 ASUS Mini Dikey (Tower) / PC / 173 mm Đen 3,26 kg 2019 / 2019-11-08
ASUS PH-GTX1660S-6 GB 90YV0DT1-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı52099 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-11-08
Samsung UE46D7000LSXXH 46 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE46D7000LSXXH 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-06-05
Samsung UE46ES5500WXZF 46 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE46ES5500WXZF 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-06-05
Samsung UE40ES6300SXZF 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE40ES6300SXZF 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-06-05
Samsung UE40ES5500WXZF 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE40ES5500WXZF 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-06-05
ASUS DUAL-RTX2080S-O8G-EVO-V2 8 GB 90YV0DP1-M0NM00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX2080S-8G-EVO-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 SUPER 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-11-08
LG V30+ 4 GB LGH930G.ATURBK 128 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH930G.ATURBK 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 Piksel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 75,4 mm Đen 158 g 2017 / 2017-12-27