Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcSố cổng HDMISố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
LG 28LY540M 28 inç HD TV28LY540M 71,1 cm (28") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ 1 2 1 LG Đen 2015 / 2015-01-09
LG 29MT31S-PZ 5 inç HD TV29MT31SPZ 72,4 cm (28.5") LED 1366 x 768 Piksel Không rõ 2 1 2 LG Đen 2015 / 2015-01-08
Grundig 40 VLE 8435 BP 40VLE8435BP 40 inç Full HD TV40VLE8435BP 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 4 1 2 Grundig Đen 2015 / 2015-01-09
Samsung HG48NC460KFXZA 48 inç HD TVHG48NC460KFXZA 121,9 cm (48") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ 1 Không rõ 1 Samsung Đen 2015 / 2015-01-12
Samsung UN55HU7000FXZX 55 inç 4K Ultra HD TVUN55HU7000FXZX 139,7 cm (55") Không rõ 3840 x 2160 Piksel Không rõ 4 1 3 Samsung Đen 2015 / 2015-01-12
Samsung UE58H5203AW 58 inç Full HD TVUE58H5203A 147,3 cm (58") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 2 1 1 Samsung Đen 2015 / 2015-01-05
Philips 19HFL2829P/12 19 inç HD TV19HFL2829P/12 47 cm / 48,3 cm (19") Không rõ 1366 x 768 Piksel 60 Hz 1 Không rõ 1 Philips Đen 2015 / 2015-01-09
Grundig 55 VLE 840 BH 55VLE840BH 55 inç Full HD TV55VLE840BH 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 4 1 2 Grundig Đen 2015 / 2015-01-05
Samsung UE48H4203AW 48 inç HD TVUE48H4203A 121 cm / 121,9 cm (48") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ 2 1 1 Samsung Đen 2015 / 2015-01-05
Samsung UE50H6200AW 50 inç Full HD TVUE50H6200A 125 cm / 127 cm (50") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz 4 1 3 Samsung Đen 2015 / 2015-01-05
Grundig 22 VLE 5421 WG NJQ000 22 inç Full HD TV22VLE5421WG 55,9 cm (22") DLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 2 Không rõ 1 Grundig Đen, Bạc 2015 / 2015-01-05
Grundig 50 WCP 2014 BRS 50WCP2014BRS 50 inç Full HD TV50WCP2014BRS 127 cm (50") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 4 Không rõ 2 Grundig Đen 2015 / 2015-01-05
Grundig 55 VLE 9372 BL 55VLE9372BL 55 inç Full HD TV55VLE9372BL 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 4 1 2 Grundig Đen 2015 / 2015-01-05
Grundig 49 VLE 840 BH 49VLE840BH 49 inç Full HD TV49VLE840BH 124,5 cm (49") DLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 4 1 2 Grundig Đen 2015 / 2015-01-05
Grundig 39 WCP 2014 BRS 39WCP2014BRS 39 inç Full HD TV39WCP2014BRS 99,1 cm (39") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 4 Không rõ 2 Grundig Đen 2015 / 2015-01-05
Grundig 40 VLE 7420 BH 40VLE7420BH 40 inç Full HD TV40VLE7420BH 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 4 Không rõ 3 Grundig Đen 2015 / 2015-01-05
Grundig 55 VLX 8484 BL 55VLX8484BL 55 inç 4K Ultra HD TV55VLX8484BL 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ 4 1 2 Grundig Đen, Bạc 2015 / 2015-01-05
Grundig 32 VLE 7420 BH 32VLE7420BH 32 inç Full HD TV32VLE7420BH 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 4 Không rõ 3 Grundig Đen 2015 / 2015-01-05
Grundig 48 VLX 8484 BL 48VLX8484BL 48 inç 4K Ultra HD TV48VLX8484BL 121,9 cm (48") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ 4 1 2 Grundig Đen, Bạc 2015 / 2015-01-05
Grundig 28 VLE 4401 BF 28VLE4401BF 28 inç HD TV28VLE4401BF 71,1 cm (28") LED 1366 x 768 Piksel Không rõ 3 Không rõ 2 Grundig Đen 2015 / 2015-01-05
Grundig 22 VLE 4421 BF 22VLE4421BF 22 inç Full HD TV22VLE4421BF 55,9 cm (22") DLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 1 Không rõ 1 Grundig Đen 2015 / 2015-01-05
Sharp LC-52LE831S 52 inç 100Hz Full HD TVLC52LE831S 132,1 cm (52") LED 1920 x 1080 Piksel 100 Hz 4 1 3 Sharp Đen 2014 / 2014-10-25
LG 42LB588V 42 inç Full HD TV42LB588V 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz 3 1 3 LG Xám 2014 / 2014-10-26
Samsung UE60H6240AYXZT 60 inç Full HD TVUE60H6240AYXZT 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz 4 1 3 Samsung Đen 2015 / 2015-01-05