Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcSố cổng HDMISố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
Grundig 42 VLE 9480 SL NJZ000 42 inç Full HD TVNJZ000 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 4 2 1 Grundig Bạc 2014 / 2014-05-24
Grundig 47 VLE 9474 WL NKH000 47 inç Full HD TVNKH000 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 4 2 1 Grundig Trắng 2014 / 2014-05-24
Grundig 55 VLE 9480 SL NKA000 55 inç Full HD TVNKA000 140 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 4 2 1 Grundig Bạc 2014 / 2014-05-24
Grundig 55 VLE 9474 SL NHC000 55 inç Full HD TVNHC000 140 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 4 2 1 Grundig Bạc 2014 / 2014-05-24
Grundig 55 VLE 9474 BL NHB000 55 inç Full HD TVNHB000 140 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 4 2 1 Grundig Đen 2014 / 2014-05-24
Grundig 47 VLE 9474 SL NHA000 47 inç Full HD TVNHA000 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 4 2 1 Grundig Bạc 2014 / 2014-05-24
Grundig 47 VLE 9474 BL NGY000 47 inç Full HD TVNGY000 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 4 2 1 Grundig Đen 2014 / 2014-05-24
Grundig 47 VLE 9480 BL Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TVNLL000 119 cm / 119,4 cm (47") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 4 Không rõ 1 Grundig Đen 2014
Grundig 28 VLE 5401 WG NJT000 28 inç HD TVNJT000 71,1 cm (28") LED 1366 x 768 Piksel Không rõ 3 2 Không rõ Grundig Trắng 2014 / 2014-05-23
Grundig 28 VLE 5401 SG NJS000 28 inç HD TVNJS000 71,1 cm (28") LED 1366 x 768 Piksel Không rõ 3 2 Không rõ Grundig Bạc 2014 / 2014-05-23
Grundig 32 VLE 5401 BG NJW000 32 inç HD TVNJW000 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 Piksel Không rõ 3 2 Không rõ Grundig Đen 2014 / 2014-05-23
Grundig 28 VLE 5401 BG NJR000 28 inç HD TVNJR000 71,1 cm (28") LED 1366 x 768 Piksel Không rõ 3 2 Không rõ Grundig Đen 2014 / 2014-05-23
LG 49LB6200 49 inç Full HD TV49LB6200 124,5 cm (49") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz 2 1 Không rõ LG Đen 2014 / 2014-05-23
LG 24LB457B 24 inç HD TV24LB457B 61 cm (24") LED 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Trắng 2014 / 2014-05-23
Sony KDL-60W630B Full HD kalitesi Siyah TVKDL60W630 152,5 cm / 152,4 cm (60") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 4 Không rõ 1 Sony Đen 2014
Samsung UN55H6350AFXZA 6 inç Full HD TVUN55H6350 138,7 cm (54.6") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 4 3 1 Samsung Đen, Bạc 2014 / 2014-05-17
LG 47LN5750 47 inç Full HD TV47LN5750 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 3 3 1 LG Đen 2014 / 2014-05-22
Samsung UE40H5080ASXZG 40 inç Full HD TVUE40H5080ASXZG 101 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Đen 2014 / 2014-05-21
Samsung UN65HU8550FXZA 5 inç 4K Ultra HD TVUN65HU8550 163,8 cm (64.5") Không rõ 3840 x 2160 Piksel Không rõ 4 3 1 Samsung Đen, Bạc 2014 / 2014-05-17
Samsung UE65HU8500TXXU 65 inç 4K Ultra HD TVUE65HU8500TXXU 163 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ 4 3 1 Samsung Đen 2014 / 2014-05-20
Sony KDL-60W605 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 60W605B 152 cm / 152,4 cm (60") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ 4 Không rõ 1 Sony Đen 2014
Sony KDL-55W815B Full HD kalitesi Gümüş TVKDL55W815BSU 139,7 cm (55") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bạc 2014
Samsung UE55HU8290LXZG 55 inç 4K Ultra HD TVUE55HU8290LXZG 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz 4 3 1 Samsung Metalik 2014 / 2014-05-21
Samsung UE48H5080ASXZG 48 inç Full HD TVUE48H5080ASXZG 121 cm / 121,9 cm (48") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz 2 1 Không rõ Samsung Đen 2014 / 2014-05-21