Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N2070IX-8GC 8 GB GDDR6 Ekran Kartı95426853 GeForce RTX 2070 1 GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2019 / 2019-01-03
GIGABYTE GV-N2070AORUS-8GC 8 GB GDDR6 Ekran Kartı Ağ Kabloları46928 GeForce RTX 2070 3 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-01-03
GIGABYTE GV-N2070GAMING-8GC 8 GB GVN2070G-00-10 GDDR6 Ekran KartıGVN2070G-00-10 GeForce RTX 2070 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-01-03
GIGABYTE GV-N730D5-2GL NVIDIA GeForce GT 730 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVN730D52L-00-10 GeForce GT 730 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019
MSI V371-053R 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıV371-053R GeForce RTX 2080 Ti 1 MSI Không rõ Đen 1,58 kg 2018 / 2018-12-24
Fujitsu NVIDIA Tesla V100 32 GB S26361-F4025-L232 HBM2 Ekran KartıS26361-F4025-L232 Tesla V100 Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2018 / 2018-12-24
MSI 912-V809-3013 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2070 AERO ITX 8G GeForce RTX 2070 1 MSI Không rõ Đen 590 g 2018 / 2018-12-24
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2080 Ti XTREME WATERFORCE WB 11 GB GVN208TAWB-00-G Ekran KartıGVN208TAWB-00-G GeForce RTX 2080 Ti 3 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám Không rõ 2018 / 2018-12-12
MSI SEA HAWK RTX 2080 X NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıG2080SHX GeForce RTX 2080 1 MSI Không rõ Đen 1,37 kg 2018
HP NVIDIA NVS 315 1 GB DE-E1C65AA GDDR3 Ekran KartıDE-E1C65AA NVS 315 Không rõ HP Không rõ Không rõ 142 g 2018 / 2018-12-12
GIGABYTE GV-N208TAORUSX W-11GC 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGV-N208TAORUS X W-11GC GeForce RTX 2080 Ti 3 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2018 / 2018-12-11
GIGABYTE GV-N2080AORUSX W-8GC 8 GB GDDR6 Ekran Kartı Ağ Kabloları47066 GeForce RTX 2080 3 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Vàng Không rõ 2018 / 2018-12-11
GIGABYTE GAMING GeForce RTX 2070 OC 8G NVIDIA 8 GB GDDR6 Ekran KartıGVN2070GAMING OC-8GC GeForce RTX 2070 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018
GIGABYTE GAMING GeForce RTX 2080 Ti OC 11G NVIDIA 11 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N208TGAMINGOC-11G GeForce RTX 2080 Ti 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018
Matrox C420 4 GB C420-E4GBLAF GDDR5 Ekran KartıC420E4GBLAF C420 Không rõ Matrox Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Xanh lá Không rõ 2018 / 2018-12-04
ASUS AREZ-RX560-4G-EVO 4 GB 90YV0AHF-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0AHF-M0NA00 Radeon RX 560 1 ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2018 / 2018-12-04
GIGABYTE GV-N208TTURBO-11GC 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGV-N208TTURBO-11GC GeForce RTX 2080 Ti 1 GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-12-03
GIGABYTE GV-N208TAORUSX-WB-11GC 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGV-N208TAORUS-X-WB-11GC GeForce RTX 2080 Ti 3 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-12-03
GIGABYTE GV-N208TAORUS-11GC 11 GB GVN208TA-00-G GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGVN208TA-00-G GeForce RTX 2080 Ti 3 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-11-30
GIGABYTE GV-N208TAORUS X-11GC 11 GB GVN208TAX-00-G GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGVN208TAX-00-G GeForce RTX 2080 Ti 3 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-11-30
GIGABYTE GeForce RTX 2080 GAMING OC WHITE 8GB GDDR6 GV-N2080GAMINGOC WHITE-8GC Ekran KartıGV-N2080GAMINGOC WHITE-8GC GeForce RTX 2080 1 GIGABYTE Không rõ Trắng Không rõ 2018 / 2018-11-21
MSI RTX 2080TI VENTUS 11 GB GDDR6 Ekran KartıRTX 2080TI VENTUS 11G GeForce RTX 2080 Ti 1 MSI Không rõ Không rõ 1,11 kg 2018 / 2018-11-21
MSI 912-V373-053 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran Kartı912-V373-053 GeForce RTX 2070 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 764 g 2018 / 2018-11-21
MSI 912-V373-048 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran Kartı912-V373-048 GeForce RTX 2070 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,49 kg 2018 / 2018-11-19