Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMISố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS AREZ-RX560-2G-EVO 2 GB 90YV0AHD-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0AHD-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2018 / 2018-06-09
GIGABYTE GV-N710SL-1GL 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N710SL-1GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2018 / 2018-06-09
GIGABYTE GV-N710SL-2GL 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N710SL-2GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2018 / 2018-06-09
Fujitsu Quadro P400 2 GB S26361-F2222-L944 Ekran KartıB-S26361-F2222-L944 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P400 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2018 / 2018-06-02
MSI V336-001R GEFORCE GTX1080 GAMING X 8G GDDR5X Ekran KartıGEFORCE GTX1080 GAMING X 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,1 kg 2018 / 2018-05-24
MSI V330-001R 1070 GDDR5 GEFORCE GTX1070 GAMING X 8G Ekran KartıGEFORCE GTX1070 GAMING X 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 1,1 kg 2018 / 2018-05-24
MSI V330-003R 1070 GDDR5 GEFORCE GTX1070 ARMOR 8G OC Ekran KartıGEFORCE GTX1070 ARMOR 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Trắng 832 g 2018 / 2018-05-24
MSI V330-090R 1070 GDDR5 Ekran KartıGEFORCE GTX1070 AERO ITX 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 2 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 580 g 2018 / 2018-05-24
MSI V328-001R 1060 GDDR5 GEFORCE GTX1060 GAMING X 6G Ekran KartıGEFORCE GTX1060 GAMING X 6G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,02 kg 2018 / 2018-05-24
MSI V328-023R 1060 GDDR5 GEFORCE GTX1060 ARMOR 6G OCV1 Ekran KartıGEFORCE GTX 1060 ARMOR 6G OC V1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Trắng 692 g 2018 / 2018-05-24
ASUS STRIX-GTX1070-O8G-GAMING 1070 GDDR5 Ekran KartıSTRIXGTX1070O8GGAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 2 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Xám Không rõ 2018 / 2018-05-24
MSI 912-V809-2837 4 GB V809-2837R Radeon RX 550 GDDR5 Ekran Kartı Ağ Kabloları45490 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 550 1 Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 276 g 2018 / 2018-05-24
Trevi DVBX 2716 CI 0271600 16 inç HD TV Televizyon (TV)2716 40,6 cm (16") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Trevi Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-26
Hannspree AD32UMMB 32 inç HD TV Televizyon (TV)AD32UMMB 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Hannspree Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-26
Trevi LTV 2513 CI 0251301 3 inç HD TV Televizyon (TV)251301 34 cm / 33,8 cm (13.3") LED 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Trevi Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-04-25
MSI V368-008R 8 GB Radeon RX Vega 64 HBM2 Ekran Kartı912-V368-008 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX Vega 64 1 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 1,07 kg 2018 / 2018-05-24
Trevi LTV 2513 CI 0251300 3 inç HD TV Televizyon (TV)251300 34 cm / 33,8 cm (13.3") LED 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Trevi Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-25
GIGABYTE P106-100 6 GB GV-NP106D5-6G GDDR5 Ekran KartıGV-NP106D5-6G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2018 / 2018-05-21
Trevi LTV 2124 CDVD 0212400 24 inç Full HD TV Televizyon (TV)LTV 2124 CDVD 24 59,9 cm / 61 cm (24") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Trevi Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-25
MSI R7 240 2GD3 64b LP 2 GB GDDR3 Ekran KartıR7 240 2GD3 64B LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 1 Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 176 g 2018 / 2018-05-20
Trevi LTV 2122 CDVD 0212200 22 inç Full HD TV Televizyon (TV)212200 54,86 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Trevi Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-25
Sony Xperia Z5 Dual 13,2 cm (5.2") Çift SIM 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Yeşil Akıllı Telefon1309-3283 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72,1 mm Xanh lá 156,5 g 2017
MSI R7 240 1GD3 64B LP 1 GB GDDR3 Ekran KartıR7 240 1GD3 64B LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 1 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 176 g 2018 / 2018-05-20
Sharp LC-40LE343E 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)LC-40LE343E 102 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 1 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-25