Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung UE32ES6760SXZG 32 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE32ES6760 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-16
Samsung UE55ES8000QXZT 55 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE55ES8000QXZT 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-04-15
ASUS GT730-SL-2G-BRK-V2 2 GB 90YV0B80-M0NA00 GDDR3 Ekran KartıGT730-SL-2G-BRK-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-12-06
Samsung UE55ES7000QXZT 55 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE55ES7000QXZT 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-15
ASUS AC-ORIGINS-ROG-STRIX-GTX1080TI 11 GB 90YV0AM3-M0NA00 GDDR5X Ekran Kartı90YV0AM3-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Đồng Không rõ 2017 / 2017-12-06
MSI 912-V328-252 6 GB GeForce GTX 1060 GDDR5 Ekran Kartı912-V328-252 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 472 g 2017 / 2017-12-03
MSI 912-V809-2634 NVIDIA GeForce GTX 1050 2 GB GDDR5 Ekran KartıGTX-1050-2GT-OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 448 g 2017
Samsung UE46ES8000QXZT 46 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE46ES8000QXZT 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-04-15
ASUS GeForce GTX 1070 OC Edition 8 GB FBA_DUAL-GTX1070-8G Ekran KartıFBA_DUAL-GTX1070-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-11-29
Samsung UE46ES7000QXZT 46 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE46ES7000QXZT 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-15
Samsung Series 8 UE40ES8000QXZT Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Gümüş TV Televizyon (TV)UE40ES8000QXZT 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012
Samsung UE40ES7000QXZT 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE40ES7000QXZT 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-15
Haier LET39Z18 39 inç Full HD TV Televizyon (TV)LET39Z18 99,1 cm (39") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 1 Haier Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-15
Sony Xperia L1 14 cm (5.5") Android 7.0 4G USB C Tipi 2 GB 16 GB 2620 mAh Pembe Akıllı Telefon1308-0910 14 cm (5.5") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 74 mm Hồng 180 g 2017
Sony Xperia L1 14 cm (5.5") Android 7.0 4G USB C Tipi 2 GB 16 GB 2620 mAh Beyaz Akıllı Telefon1308-0909 14 cm (5.5") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 74 mm Trắng 180 g 2017
ASUS Radeon RX 560 EVO 4 GB RX560-4G-EVO Ekran KartıRX560-4G-EVO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-11-29
Sony Xperia L1 14 cm (5.5") Android 7.0 4G USB C Tipi 2 GB 16 GB 2620 mAh Siyah Akıllı Telefon1308-0906 14 cm (5.5") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 74 mm Đen 180 g 2017
GIGABYTE GV-RX560GAMING OC-4GD REV2.0 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX560GAMING OC-4GD REV2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2017 / 2017-11-18
Samsung UE65ES8000SXXN 65 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE65ES8000SXXN 163 cm / 165,1 cm (65") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-04-15
GIGABYTE GV-N107TWF2-8GD 8 GB GeForce GTX 1070 Ti GDDR5 Ekran KartıGVN107TW28-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-11-14
GIGABYTE GV-N107TGAMING-8GD 8 GB GeForce GTX 1070 Ti GDDR5 Ekran KartıGVN107TGAMING-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-11-10
MSI Aero 8 GB 912-V330-235 GeForce GTX 1070 Ti GDDR5 Ekran Kartı912-V330-235 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 824 g 2017 / 2017-11-09
Samsung UN60ES7500F Full HD kalitesi Smart Siyah TV Televizyon (TV)UN60ES7500FXZX 152,4 cm (60") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
MSI GeForce GTX 1070 Ti Titanium 8 GB Ekran KartıGTX 1070 TI TITANIUM 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,09 kg 2017 / 2017-11-09