Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcSố cổng HDMISố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
Samsung UE55C7000WW 55 inç Full HD TVUE55C7000W 139,7 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz 4 1 2 Samsung Metalik 2013 / 2013-08-10
Samsung UE55D6100SW 55 inç Full HD TVUE55D6100S 139,7 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz 4 1 3 Samsung Đen 2013 / 2013-08-10
Samsung UE55C6500UW 55 inç Full HD TVUE55C6500U 138 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ 4 1 2 Samsung Xám 2013 / 2013-08-10
Samsung UE46F6800AWXXC 46 inç Full HD TVUE46F6800A 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz 4 1 3 Samsung Đen 2013 / 2013-08-10
Samsung UE55B7000WW Full HD kalitesi Smart Siyah TVUE55B7000W 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 4 1 Không rõ Samsung Đen 2013
Samsung UE46D6100SW 46 inç Full HD TVUE46D6100S 116,8 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ 4 1 3 Samsung Đen 2013 / 2013-08-10
Samsung UE46D5500RW 46 inç Full HD TVUE46D5500R 116,8 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ 4 1 Không rõ Samsung Đen 2013 / 2013-08-10
Samsung UE46D6530WSXCC Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TVUE 46 D6530WSXCC 116,84 cm / 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz 4 1 Không rõ Samsung Đen 2013
Samsung UE46C7000WW 46 inç Full HD TVUE46C7000W 116,8 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ 4 1 2 Samsung Đen 2013 / 2013-08-10
Samsung UE46C6530UW 46 inç Full HD TVUE46C6530U 116,8 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz 4 1 2 Samsung Đen 2013 / 2013-08-10
Samsung Series 8 UE46C8000X Full HD kalitesi Smart Titanyum TVUE46C8000X 116,8 cm / 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 4 1 Không rõ Samsung Titan 2013
Samsung B7000 UE46B7000WW 46 inç Full HD TVUE 46 B 7000 W WXXC 116,8 cm / 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz 4 1 2 Samsung Đen, Hồng 2013 / 2013-08-10
Samsung ES6100 UE40ES6100 40 inç Full HD TV40ES6100 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz 3 1 3 Samsung Đen 2013 / 2013-08-10
Samsung ES5500 UE40ES5500 40 inç Full HD TV8806071865966 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ 4 1 2 Samsung Đen 2013 / 2013-08-10
Samsung D5000 UE40D5000P 40 inç Full HD TVUE40D5000P 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ 4 1 2 Samsung Đen 2013 / 2013-08-10
Samsung UE40B6000VW 40 inç Full HD TVUE 40 B 6000 VWXZG 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz 4 Không rõ 1 Samsung Đen 2013 / 2013-08-10
Samsung UE40B7000WW 40 inç Full HD TVUE 40 B 7000 W WXXC 101,6 cm / 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz 4 1 2 Samsung Đen 2013 / 2013-08-10
Samsung D6100 UE40D6100S 40 inç Full HD TVUE40D6100S 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz 4 1 3 Samsung Đen, Hồng 2013 / 2013-08-10
Samsung D5500 UE40D5500R 40 inç Full HD TVUE40D5500R 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ 4 1 2 Samsung Đen 2013 / 2013-08-10
Samsung UE40C8000X 40 inç Full HD TVUE40C8000X 101,6 cm / 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz 4 1 2 Samsung Thép không gỉ 2013 / 2013-08-10
Samsung UE40C7000WWXXC 40 inç Full HD TVUE40C7000W 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz 4 1 2 Samsung Màu nâu 2013 / 2013-08-10
Samsung UE40C6510UWXXC 40 inç Full HD TVUE40C6510U 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ 4 1 2 Samsung Xám 2013 / 2013-08-10
Samsung UE40C5100QW 40 inç Full HD TVUE40C5100Q 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz 4 1 2 Samsung Đen 2013 / 2013-08-10
Samsung UE40C6000RW 40 inç Full HD TVUE 40 C6000RWXXC 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz 4 1 2 Samsung Đen 2013 / 2013-08-10