Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.173.070 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG M2382D-PZ 23 inç Full HD TVFLATRON M 2382 D-PZ 58,4 cm (23") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-18
ASUS ZB500KL 2 GB 90AX00A1-M00820 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX00A1-M00820 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 70,8 mm Đen 150 g 2017 / 2017-03-21
MSI V368-001R 8 GB Radeon RX Vega 56 HBM2 Ekran KartıRX VEGA 56 AIR BOOST 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX Vega 56 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB MSI Không rõ Đen 1,07 kg 2017 / 2017-12-13
GIGABYTE GV-N107TAORUS-8GD 8 GB GeForce GTX 1070 Ti GDDR5 Ekran KartıGVN107TA8-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-12-11
GIGABYTE GV-RXVEGA64GAMING OC-8GD 8 GB Ekran KartıGVRXVEGA64GAMINGOC8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX Vega 64 3 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-12-11
GIGABYTE GAMING GV-RXVEGA56GAMING OC-8GD AMD Radeon RX Vega 56 8 GB Ekran KartıGVRXVEGA56GAMINGOC8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX Vega 56 3 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2017
ASUS R7240-2GD5-L 2 GB 90YV0BG1-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıR7240-2GD5-L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2017 / 2017-12-11
MSI V341-236R 8 GB Radeon RX 570 GDDR5 Ekran Kartı45133 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 622 g 2017 / 2017-12-09
Samsung SM-G390F 2 GB SM-G390FZKAATO 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G390F 12,7 cm (4.99") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,3 mm Đen 172 g 2017 / 2017-03-19
ASUS CERBERUS-GTX1070TI-A8G 8 GB 90YV0BJ1-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıCERBERUS-GTX1070TI-A8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Ti 2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2017 / 2017-12-07
MSI G7102D3HP 2 GB GDDR3 Ekran KartıG7102D3HP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 178 g 2017 / 2017-12-06
ASUS ROG-STRIX-RXVEGA64-O8G-GAMING 8 GB 90YV0B00-M0NM00 HBM2 Ekran KartıROG-STRIX-RXVEGA64-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX Vega 64 2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2017 / 2017-12-06
Samsung UE32ES6760SXZG 32 inç Full HD TVUE32ES6760 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-16
Samsung UE55ES8000QXZT 55 inç Full HD TVUE55ES8000QXZT 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-04-15
ASUS GT730-SL-2G-BRK-V2 2 GB 90YV0B80-M0NA00 GDDR3 Ekran KartıGT730-SL-2G-BRK-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-12-06
Samsung UE55ES7000QXZT 55 inç Full HD TVUE55ES7000QXZT 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-15
ASUS AC-ORIGINS-ROG-STRIX-GTX1080TI 11 GB 90YV0AM3-M0NA00 GDDR5X Ekran Kartı90YV0AM3-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 2 Không rõ Không rõ Không rõ 11 GB ASUS Không rõ Đen, Đồng Không rõ 2017 / 2017-12-06
MSI 912-V328-252 6 GB GeForce GTX 1060 GDDR5 Ekran Kartı912-V328-252 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 472 g 2017 / 2017-12-03
MSI 912-V809-2634 NVIDIA GeForce GTX 1050 2 GB GDDR5 Ekran KartıGTX-1050-2GT-OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB MSI Không rõ Đen 448 g 2017
Samsung UE46ES8000QXZT 46 inç Full HD TVUE46ES8000QXZT 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-04-15
ASUS GeForce GTX 1070 OC Edition 8 GB FBA_DUAL-GTX1070-8G Ekran KartıFBA_DUAL-GTX1070-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-11-29
Samsung UE46ES7000QXZT 46 inç Full HD TVUE46ES7000QXZT 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-15
Samsung Series 8 UE40ES8000QXZT Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Gümüş TVUE40ES8000QXZT 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012
Samsung UE40ES7000QXZT 40 inç Full HD TVUE40ES7000QXZT 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-15