Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZBAPHE 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-A520FZBAPHE 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Xanh dương 159 g 2017 / 2017-02-23
GIGABYTE GV-RX560OC-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX560OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2017 / 2017-07-13
GIGABYTE GV-RX560OC-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX560OC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2017 / 2017-07-13
Samsung SM-A320 2 GB SM-A320FZINPHE 16 GB 2 GB RAM Gül Akıllı TelefonSM-A320FZINPHE 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 66,2 mm Gül 138 g 2017 / 2017-02-23
Samsung SM-G935F 4 GB G935F-32GB-BLUE-CO 32 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonG935F-32GB-BLUE-CO 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Samsung Bar / 72,6 mm Xanh dương 157 g 2017 / 2017-02-23
GIGABYTE GV-RX560GAMING OC-4GD (REV. 2) 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX560GAMING OC-4GD REV 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-07-13
GIGABYTE GV-N108TAORUSX W-11GD 11 GB GeForce GTX 1080 Ti GDDR5X Ekran KartıGV-N108TAORUS-X-W-11GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 3 Không rõ 11 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-07-13
ASUS GT710-SL-2GD5-CSM 2 GB GDDR5 Ekran KartıGT710-SL-2GD5-CSM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-07-13
MSI GT 710 2GD5 LP 2 GB GDDR5 Ekran KartıGT 710 2GD5 LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ 2 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 149 g 2017 / 2017-07-13
MSI GeForce GTX 1080 Ti DUKE 11 GB Ekran KartıGTX 1080 TI DUKE 11G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 2 Không rõ 11 GB MSI Không rõ Không rõ 1,23 kg 2017 / 2017-07-13
LG 2017 (M160) 1 GB LGM160.AITCBK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGM160AITCBK 12,7 cm (5") IPS 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ LG Bar / 72,6 mm Đen 138 g 2017 / 2017-02-22
LG 2017 (M160) 1 GB LGM160.AITCTN 8 GB 1 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonLGM160AITCTN 12,7 cm (5") IPS 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ LG Bar / 72,6 mm Titanyum 138 g 2017 / 2017-02-22
LG 2017 (M200N) 5 GB LGM200N.ITCGK 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGM200NITCGK 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ LG Bar / 72,1 mm Đen, Vàng 144 g 2017 / 2017-02-22
MSI 912-V330-090 8 GB GeForce GTX 1070 GDDR5 Ekran Kartı912-V330-090 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 2 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 580 g 2017 / 2017-07-01
LG 2017 (M200N) 5 GB LGM200N.ITCTN 16 GB 5 GB RAM Titanyum Akıllı Telefon773049 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ LG Bar / 72,1 mm Titanyum 142 g 2017 / 2017-02-22
ASUS ZenFone 3s Max 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 7.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonZC521TL-BLACK 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ ASUS Bar / 73,7 mm Đen 175 g 2017
MSI GeForce GTX 1080 Ti Lightning X 11 GB V336-006R Ekran KartıGEFORCE GTX 1080 TI LIGHTNING X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 2 Không rõ 11 GB MSI Không rõ Đen, Xám 1,71 kg 2017 / 2017-07-01
ASUS ZenFone 3s Max 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 7.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 5000 mAh Altın Akıllı TelefonZC521TL-GOLD 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ ASUS Bar / 73,7 mm Vàng 175 g 2017
MSI GeForce GTX 1080 Ti Lightning Z 11 GB V366-001R Ekran KartıGEFORCE GTX 1080 TI LIGHTNING Z Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 2 Không rõ 11 GB MSI Không rõ Đen, Xám 1,71 kg 2017 / 2017-07-01
LG 2017 (M250N) 2 GB LGM250N.AITCGK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGM250NAITCGK 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ LG Bar / 75,3 mm Đen, Vàng 144 g 2017 / 2017-02-22
GIGABYTE GV-N105TWF2-4GD 4 GB GeForce GTX 1050 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N105TWF2-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 3 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-07-01
MSI 912-V809-2635 2 GB Radeon RX 550 GDDR5 Ekran Kartı912-V809-2635 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 550 1 Không rõ 2 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 276 g 2017 / 2017-06-30
Samsung SM-G390F 2 GB SM-G390FZKANEE 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSMG390FZKANEE 12,7 cm (4.99") TFT 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 73,3 mm Đen 172 g 2017 / 2017-02-17
ASUS RX560-4 GB 90YV0AH5-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıRX560-4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Đen, Xám, Paslanmaz çelik Không rõ 2017 / 2017-06-30
Samsung Samsung SM-G935F 4 GB G935F-32GB-BLUE-CO 32 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon